1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhà ở xã hội; nhà ở công cộng
Public housing units
Căn hộ chung cư cao tầng
High-rise apartments
Rộng rãi
Spacious
Thoáng đãng, nhiều không khí
Airy
Bẩn thỉu, tồi tàn
Squalid
Quá đông, chật chội
Overcrowded
Xiêu vẹo, ọp ẹp
Ramshackle
Người chiếm dụng (nhà/đất trái phép)
Squatter
Nuôi dạy con cái
Raise a family
Lo chỗ ở cho (ai)
Put a roof over (sb's) head
Quang cảnh thành phố
Cityscape
Tầm nhìn toàn cảnh ra
Panoramic view of
Tự cung tự cấp
Self-sufficient
Thúc đẩy, khuyến khích
Spur
Tinh thần cộng đồng
A sense of community
Sống gần nhau
Live in proximity
Sự tập trung của đói nghèo
Concentration of poverty
San sát, chen chúc
Cheek by jowl
Tái định cư
Resettle
Sự hòa nhập
Integration
Khu biệt lập (theo sắc tộc/quốc tịch)
Enclave
Xung đột sắc tộc bạo lực
Violent racial conflict
Kỹ thuật xã hội (định hướng xã hội)
Social engineering
Các chính sách ủng hộ gia đình
Pro-family policies
Đàn áp, ngăn chặn
Suppress
Thực thi, cưỡng chế
Enforce
Người sáng lập, cha đẻ
Founding father
Cường quốc kinh tế toàn cầu
A global economic power
Khả năng chi trả, tính phải chăng
Affordability
Có giá phải chăng, vừa túi tiền
Affordable
Tỷ lệ sở hữu nhà
Rate of homeownership
Sự tăng vọt về giá (bán)
Spike in (sale) prices
Mức giá kỷ lục
Record prices
Thị trường thứ cấp (mua bán lại)
Secondary market
Giá trị thương mại
Commercial value
Chi phí sinh hoạt (đang tăng)
Rising cost of living
Khoản trợ cấp
Subsidy
Đủ điều kiện nhận / để
Qualify for
Khoản hỗ trợ mua nhà
Housing grant
Mức trần thu nhập
Income ceiling
Đủ điều kiện, hợp lệ
Eligible
Một phần cực nhỏ của
A minuscule fraction of
Niềm mơ ước của (cả thế giới)
The envy of (the world)
Đáng ao ước, đáng ghen tị
Enviable
Đáng khen ngợi
Laudable
Ca ngợi, tán dương
Laud
Làm (ai) buồn
Sadden
Được ghi nhận phần lớn công lao về
Get much of the credit for
Thịnh vượng, phồn vinh
Prosperous
Đặc biệt, hết sức
Exceptionally
Một cách dứt khoát, mạnh mẽ
Emphatically
Một cách rõ rệt / gay gắt
Starkly
Tài năng, điêu luyện
Accomplished
Cột mốc quan trọng
Crucial milestone
Sao chép, nhân rộng
Replicate
Thừa nhận
Acknowledge
Nhượng bộ, thừa nhận
Concede
Cực kỳ nhỏ, tí xíu
Minuscule
Đưa vào thực tiễn, áp dụng
Put (sth) into practice
Từ chức, rút lui
Step down
Sở hữu, đang nắm giữ
In possession of
Bằng hạng nhất / hạng ưu
First-class honours
Bảo tồn, giữ gìn
Preserve
``