The Architect Who Made Singapore's Public Housing the Envy of the World

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

2
New cards

Nhà ở xã hội; nhà ở công cộng

Public housing units

3
New cards

Căn hộ chung cư cao tầng

High-rise apartments

4
New cards

Rộng rãi

Spacious

5
New cards

Thoáng đãng, nhiều không khí

Airy

6
New cards

Bẩn thỉu, tồi tàn

Squalid

7
New cards

Quá đông, chật chội

Overcrowded

8
New cards

Xiêu vẹo, ọp ẹp

Ramshackle

9
New cards

Người chiếm dụng (nhà/đất trái phép)

Squatter

10
New cards

Nuôi dạy con cái

Raise a family

11
New cards

Lo chỗ ở cho (ai)

Put a roof over (sb's) head

12
New cards

Quang cảnh thành phố

Cityscape

13
New cards

Tầm nhìn toàn cảnh ra

Panoramic view of

14
New cards

Tự cung tự cấp

Self-sufficient

15
New cards

Thúc đẩy, khuyến khích

Spur

16
New cards

Tinh thần cộng đồng

A sense of community

17
New cards

Sống gần nhau

Live in proximity

18
New cards

Sự tập trung của đói nghèo

Concentration of poverty

19
New cards

San sát, chen chúc

Cheek by jowl

20
New cards

Tái định cư

Resettle

21
New cards

Sự hòa nhập

Integration

22
New cards

Khu biệt lập (theo sắc tộc/quốc tịch)

Enclave

23
New cards

Xung đột sắc tộc bạo lực

Violent racial conflict

24
New cards

Kỹ thuật xã hội (định hướng xã hội)

Social engineering

25
New cards

Các chính sách ủng hộ gia đình

Pro-family policies

26
New cards

Đàn áp, ngăn chặn

Suppress

27
New cards

Thực thi, cưỡng chế

Enforce

28
New cards

Người sáng lập, cha đẻ

Founding father

29
New cards

Cường quốc kinh tế toàn cầu

A global economic power

30
New cards

Khả năng chi trả, tính phải chăng

Affordability

31
New cards

Có giá phải chăng, vừa túi tiền

Affordable

32
New cards

Tỷ lệ sở hữu nhà

Rate of homeownership

33
New cards

Sự tăng vọt về giá (bán)

Spike in (sale) prices

34
New cards

Mức giá kỷ lục

Record prices

35
New cards

Thị trường thứ cấp (mua bán lại)

Secondary market

36
New cards

Giá trị thương mại

Commercial value

37
New cards

Chi phí sinh hoạt (đang tăng)

Rising cost of living

38
New cards

Khoản trợ cấp

Subsidy

39
New cards

Đủ điều kiện nhận / để

Qualify for

40
New cards

Khoản hỗ trợ mua nhà

Housing grant

41
New cards

Mức trần thu nhập

Income ceiling

42
New cards

Đủ điều kiện, hợp lệ

Eligible

43
New cards

Một phần cực nhỏ của

A minuscule fraction of

44
New cards

Niềm mơ ước của (cả thế giới)

The envy of (the world)

45
New cards

Đáng ao ước, đáng ghen tị

Enviable

46
New cards

Đáng khen ngợi

Laudable

47
New cards

Ca ngợi, tán dương

Laud

48
New cards

Làm (ai) buồn

Sadden

49
New cards

Được ghi nhận phần lớn công lao về

Get much of the credit for

50
New cards

Thịnh vượng, phồn vinh

Prosperous

51
New cards

Đặc biệt, hết sức

Exceptionally

52
New cards

Một cách dứt khoát, mạnh mẽ

Emphatically

53
New cards

Một cách rõ rệt / gay gắt

Starkly

54
New cards

Tài năng, điêu luyện

Accomplished

55
New cards

Cột mốc quan trọng

Crucial milestone

56
New cards

Sao chép, nhân rộng

Replicate

57
New cards

Thừa nhận

Acknowledge

58
New cards

Nhượng bộ, thừa nhận

Concede

59
New cards

Cực kỳ nhỏ, tí xíu

Minuscule

60
New cards

Đưa vào thực tiễn, áp dụng

Put (sth) into practice

61
New cards

Từ chức, rút lui

Step down

62
New cards

Sở hữu, đang nắm giữ

In possession of

63
New cards

Bằng hạng nhất / hạng ưu

First-class honours

64
New cards

Bảo tồn, giữ gìn

Preserve

65
New cards

``