1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
เกิด /cợt/
Sinh
วัน /wăn/
Ngày/thứ
วันที่ /wăn thi/
Ngày
เท่าไร /thau rày/
Bao nhiêu
อย่างนั้น /dàng nắn/
Vậy thì
หน้า /na/
Tới (tháng, năm)
วันเกิด /wăn cợt/
Sinh nhật
ลืม /lươm/
Quên
ปกติ /pộk cạ tị/
Bình thường
ตนเอง /tôn êng, tua êng/
Bản thân
ตรงกับ /t-rông cặp/
Trùng với
วันอาทิตย์ /wawn aa thít/
Chủ nhật
วันจันทร์ /wăn chăn/
Thứ hai
วันอังคาร /Wăn Ang-khan/
Thứ ba
วันพุธ /Wăn Phut/
Thứ tư
วันพฤหัสบดี /wăn pá rứ hặc (xạ bodi)/
Thứ năm
วันศุกร์ /wăn suk/
Thứ sáu
วันเสาร์ /wăn xẩu/
Thứ bảy
มกราคม /Mak-ka-ra-khôm/
Tháng 1
กุมภาพันธ์ /Kum-pha-păn/
Tháng 2
มีนาคม /Mi-na-khôm/
Tháng 3
เมษายน /Me-xa-dôn/
Tháng 4
พฤษภาคม /Phrut-xa-pha-khôm/
Tháng 5
มิถุนายน /Mi thu na dôn/
Tháng 6
กรกฎาคม /ka rá ka đa khôm/
Tháng 7
สิงหาคม /xỉng hả khôm/
Tháng 8
กันยายน /căn da dôn/
Tháng 9
ตุลาคม /tụ la khôm/
Tháng 10
พฤศจิกายน /Prưk xạ chị ca dôn/
Tháng 11
ธันวาคม /thăn wa khôm/
Tháng 12
วันนี้ /wăn ní/
Hôm nay
พรุ่งนี้ /prung ní/
Ngày mai
มะรืนนี้ /ma rươn ní/
Ngày mốt
เมื่อวานนี้ /mưa wăn ní/
Hôm qua
เมื่อวานซืนนี้ /mưa wăn xưn ní/
Hôm kia
สัปดาห์/อาทิตย์นี้ /xặc đa/aa thít ní/
Tuần này
สัปดาห์/อาทิตย์หน้า /xặc đa/aa thít na/
Tuần tới
สัปดาห์/อาทิตย์ที่แล้ว /xặc đa/aa thít thi léo/
Tuần vừa rồi
เดือนนี้ /đươn ní/
Tháng này
เดือนหน้า /đươn na/
Tháng tới
เดือนที่แล้ว /đươn thi léo/
Tháng vừa rồi
ปีนี ้ /pi ní/
Năm nay
ปีหน้า/pi na/
Năm tới
ปีที่แล้ว/pi thi léo/
Năm vừa rồi