[Tiếng Thái] Ngày Tháng Năm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

เกิด /cợt/

Sinh

2
New cards

วัน /wăn/

Ngày/thứ

3
New cards

วันที่ /wăn thi/

Ngày

4
New cards

เท่าไร /thau rày/

Bao nhiêu

5
New cards

อย่างนั้น /dàng nắn/

Vậy thì

6
New cards

หน้า /na/

Tới (tháng, năm)

7
New cards

วันเกิด /wăn cợt/

Sinh nhật

8
New cards

ลืม /lươm/

Quên

9
New cards

ปกติ /pộk cạ tị/

Bình thường

10
New cards

ตนเอง /tôn êng, tua êng/

Bản thân

11
New cards

ตรงกับ /t-rông cặp/

Trùng với

12
New cards

วันอาทิตย์ /wawn aa thít/

Chủ nhật

13
New cards

วันจันทร์ /wăn chăn/

Thứ hai

14
New cards

วันอังคาร /Wăn Ang-khan/

Thứ ba

15
New cards

วันพุธ /Wăn Phut/

Thứ tư

16
New cards

วันพฤหัสบดี /wăn pá rứ hặc (xạ bodi)/

Thứ năm

17
New cards

วันศุกร์ /wăn suk/

Thứ sáu

18
New cards

วันเสาร์ /wăn xẩu/

Thứ bảy

19
New cards

มกราคม /Mak-ka-ra-khôm/

Tháng 1

20
New cards

กุมภาพันธ์ /Kum-pha-păn/

Tháng 2

21
New cards

มีนาคม /Mi-na-khôm/

Tháng 3

22
New cards

เมษายน /Me-xa-dôn/

Tháng 4

23
New cards

พฤษภาคม /Phrut-xa-pha-khôm/

Tháng 5

24
New cards

มิถุนายน /Mi thu na dôn/

Tháng 6

25
New cards

กรกฎาคม /ka rá ka đa khôm/

Tháng 7

26
New cards

สิงหาคม /xỉng hả khôm/

Tháng 8

27
New cards

กันยายน /căn da dôn/

Tháng 9

28
New cards

ตุลาคม /tụ la khôm/

Tháng 10

29
New cards

พฤศจิกายน /Prưk xạ chị ca dôn/

Tháng 11

30
New cards

ธันวาคม /thăn wa khôm/

Tháng 12

31
New cards

วันนี้ /wăn ní/

Hôm nay

32
New cards

พรุ่งนี้ /prung ní/

Ngày mai

33
New cards

มะรืนนี้ /ma rươn ní/

Ngày mốt

34
New cards

เมื่อวานนี้ /mưa wăn ní/

Hôm qua

35
New cards

เมื่อวานซืนนี้ /mưa wăn xưn ní/

Hôm kia

36
New cards

สัปดาห์/อาทิตย์นี้ /xặc đa/aa thít ní/

Tuần này

37
New cards

สัปดาห์/อาทิตย์หน้า /xặc đa/aa thít na/

Tuần tới

38
New cards

สัปดาห์/อาทิตย์ที่แล้ว /xặc đa/aa thít thi léo/

Tuần vừa rồi

39
New cards

เดือนนี้ /đươn ní/

Tháng này

40
New cards

เดือนหน้า /đươn na/

Tháng tới

41
New cards

เดือนที่แล้ว /đươn thi léo/

Tháng vừa rồi

42
New cards

ปีนี ้ /pi ní/

Năm nay

43
New cards

ปีหน้า/pi na/

Năm tới

44
New cards

ปีที่แล้ว/pi thi léo/

Năm vừa rồi