1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beneficial (adj)
có lợi, có ích
benefit (n)
lợi ích
harmful (adj)
có hại
be beneficial for
có ích cho cái gì
be beneficial to
có ích cho ai
upcoming (adj) = forthcoming
sắp đến, sắp tới; sắp đến
upcoming school year
năm học sắp tới
upcoming event
sự kiện sắp tới
upcoming mayoral election
cuộc bầu cử thị trưởng sắp tới
lend (v)
cho mượn, cho vay
borrow (v)
mượn
rent (v)
thuê
current (adj) = present = contemporary = valid
hiện thời, đang lưu hành; hiện tại; đương thời; có hiệu lực
currently (adv)
hiện thời
local (adj)
địa phương, cục bộ
locality (n)
vị trí, địa phương
locally (adv)
mang tính địa phương
localized (adj)
khoanh vùng, khu biệt
local high school
trường trung học địa phương
variety (n) = range
sự đa dạng, trạng thái khác nhau, giống; loại
various (adj)
đa dạng, khác nhau
vary (v)
thay đổi, biến đổi
a (large/wide) variety of + danh từ số nhiều
(rất) nhiều thứ gì đó
advocate (n)
người ủng hộ, người biện hộo
opponent (n)
đối thủ
an advocate of
người ủng hộ cái gì