1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Build a relationship
Xây dựng mối quan hệ
Build trust
Xây dựng niềm tin
Lose trust
làm mất niềm tin
Build confidence
Xây dựng sự tự tin
Build an empire
Xây dựng đế chế
Build a foundation
Xây dựng nền tảng
Build a business
Xây dựng doanh nghiệp
Build a career
Xây dựng sự nghiệp
Build a strong economy
Xây dựng nền kinh tế vững mạnh
Build infrastructure
Xây dựng cơ sở hạ tầng
Raise awareness
Nâng cao nhận thức
Raise a question
Nêu một câu hỏi
Raise an issue
Đưa ra một vấn đề
Raise funds
Gây quỹ
Raise a child
Nuôi dạy con cái
Raise concerns
Bày tỏ mối lo ngại
Raise expectations
Nâng cao kỳ vọng
Raise an objection
Đưa ra phản đối
Raise sb's hand
Dơ tay
Raise standards
Nâng cao tiêu chuẩn
Keep a promise
Giữ lời hứa
Break a promise
Thất hứa
Keep a secret
Giữ bí mật
Reveal a secret
Tiết lộ bí mật
Keep an eye on
Theo dõi, để mắt đến
lose sight of
Mất dấu
Keep in touch
Giữ liên lạc
Lose touch
Mất liên lạc
Keep track of
Theo dõi (quá trình, tiến độ)
Keep pace with
Bắt kịp với
Keep calm
Giữ bình tĩnh
Keep someone informed
Giữ ai đó được thông tin
Keep records
Lưu trữ hồ sơ
Keep a low profile
Giữ kín đáo, không gây chú ý
Bring about change
Mang lại sự thay đổi
Bring attention to
Thu hút sự chú ý đến
Bring up a topic
Đề cập một chủ đề
Bring up a child
Nuôi dạy một đứa trẻ
Bring benefits
Mang lại lợi ích
Bring challenges
Đem lại thử thách
Bring to justice = Bring sth to light
Đưa ra công lý
Bring hope
Mang lại hy vọng
Bring relief
Mang lại sự cứu trợ, giảm nhẹ
Carry out research
Tiến hành nghiên cứu
Carry out an investigation
Tiến hành điều tra
Carry out a task
Thực hiện một nhiệm vụ
Carry out a survey
Tiến hành khảo sát
Carry weight
Có ảnh hưởng lớn
Carry a responsibility
Chịu trách nhiệm
Carry a risk
Tiềm ẩn rủi ro
Carry a burden
Mang gánh nặng
Pay attention
Chú ý
Pay a visit
Đến thăm
Pay the price
Trả giá
Pay tribute to
Bày tỏ lòng kính trọng
Pay respect
Bày tỏ sự tôn trọng
Pay for damages
Trả tiền bồi thường thiệt hại
Pay off a debt
Trả hết nợ
Pay in cash
Thanh toán bằng tiền mặt
Pay a fine
Nộp phạt