Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng hàn bài 2 trung cấp 3 ( 대인관계 ) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:24 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

대인 관계

quan hệ xã hội

2
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

3
New cards

친절하다

thân thiện, tử tế

4
New cards

인기가 있다

có tiếng, nổi tiếng

5
New cards

성격이 좋다

tính tình tốt

6
New cards

대인 관계가 좋다

Quan hệ xã hội tốt

7
New cards

부탁하다

Nhờ cậy, nhờ giúp

8
New cards

부탁을 받다

được đề nghị giúp đỡ

9
New cards

부탁을 들어주다

nhận lời giúp đỡ

10
New cards

부탁을 거절하다

từ chối giúp đỡ

11
New cards

도움을 청하다

yêu cầu được giúp

12
New cards

거절하다

từ chối

13
New cards

거절을 당하다

bị từ chối

14
New cards

안부를 전하다

gửi lời hỏi thăm

15
New cards

안부를 묻다 / 여쭙다

Thăm hỏi

16
New cards

안부 전화를 하다

Gọi điện thăm hỏi

17
New cards

안부 편지를 보내다

viết thư hỏi thăm

18
New cards

송별회

tiệc chia tay

19
New cards

동창회

Họp mặt bạn cùng lớp

20
New cards

송년회

tiệc tất niên

21
New cards

동호회

hội người cùng sở thích

22
New cards

회식

liên hoan công ty

23
New cards

야유회

dã ngoại

24
New cards

정기 모임

Họp mặt định kì

25
New cards

회비

Hội phí

26
New cards

참석하다

tham dự, có mặt

27
New cards

연락하다

liên lạc

28
New cards

취소하다

hủy bỏ

29
New cards

변경

thay đổi

30
New cards

무사하다

bình an vô sự

31
New cards

마치다

kết thúc

32
New cards

신경을 쓰다

để ý

33
New cards

낫다

đỡ hơn

34
New cards

염려하다

lo lắng

35
New cards

정보

thông tin

36
New cards

모시다

đưa đón

37
New cards

사은회

lễ cảm ơn thầy cô

38
New cards

사정

lý do riêng, việc riêng

39
New cards

연기하다

diễn xuất

40
New cards

들어주다

chấp nhận

41
New cards

경우

trường hợp

42
New cards

표정

biểu cảm, nét mặt

43
New cards

마디

lời, từ chỉ số đếm của lời nói

44
New cards

예의

lễ nghĩa

45
New cards

상황

tình hình

46
New cards

고려하다

cân nhắc

47
New cards

조건

điều kiện

48
New cards

가능하다

có khả năng

49
New cards

겁이 나다

lo sợ

50
New cards

농담

nói đùa

51
New cards

다가오다

đến gần

52
New cards

때때로

đôi khi, thỉnh thoảng

53
New cards

뒤풀이

Liên hoan tổng kết

54
New cards

들르다

ghé qua

55
New cards

면접시험

thi vấn đáp

56
New cards

부드럽다

mềm mại, nhẹ nhàng

57
New cards

사람을 대하다

tiếp xúc với con người, giao tiếp với con người

58
New cards

상대방

Đối phương, người đối diện

59
New cards

수첩

sổ tay

60
New cards

스승의날

ngày nhà giáo

61
New cards

실력

thực lực

62
New cards

어색하다

không tự nhiên, ngượng ngập

63
New cards

요약하다

tóm tắt

64
New cards

원래

Nguyên gốc, vốn dĩ

65
New cards

추천하다

giới thiệu, tiến cử

66
New cards

충분하다

đầy đủ

67
New cards

포기하다

bỏ cuộc

68
New cards

표정을 짓다

biểu hiện bằng nét mặt

69
New cards

현명하다

thông minh, sáng suốt

70
New cards

공손하다

lịch sự

71
New cards

자존심

lòng tự trọng