Thẻ ghi nhớ: 8th | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/232

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:37 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

233 Terms

1
New cards

die Weltgeschichte (Sg.)

lịch sử thế giới

2
New cards

die Antike (Sg.)

Thời kỳ Cổ đại

3
New cards

die Zeitreise, -n

chuyến du hành thời gian

4
New cards

die Burgdame, -n

lệnh bà, quý phu nhân ở lâu đài thời trung cổ

5
New cards

der Knecht, -e

tá điền, người đầy tớ nam (thời phong kiến)

6
New cards

der/die Krieger/in, -/-nen

chiến binh (nam/nữ)

7
New cards

die Magd, "-e

người hầu gái, người giúp việc nữ ở nông thôn ngày xưa

8
New cards

der/die Musikant/in, -en/-nen

nhạc công đường phố, nhạc sĩ dân gian (nam/nữ)

9
New cards

der Ritter, -

hiệp sĩ (thời trung cổ)

10
New cards

das Turnier, -e

giải thi đấu thể thao, cuộc đấu thương mã học của hiệp sĩ

11
New cards

ausmachen (den Reiz ausmachen)

tạo nên (tạo nên sự cuốn hút/hấp dẫn đặc biệt)

12
New cards

die Bestseller-Liste, -n

danh sách sách bán chạy nhất

13
New cards

das Camp, -s

trại hè, khu cắm trại

14
New cards

die Faszination (Sg.)

sự cuốn hút mạnh mẽ, sức quyến rũ mê hoặc

15
New cards

die Gemeinschaft, -en

cộng đồng, tập thể

16
New cards

die Isolation, -en

sự cô lập, tình trạng cách ly cách biệt

17
New cards

kennzeichnen (durch + A. / mit + D.)

đánh dấu, có đặc điểm là gì

18
New cards

das Maß, -e

kích thước, mức độ, chừng mực

19
New cards

der Reiz, -e (den Reiz ausmachen)

sự lôi cuốn, sức hấp dẫn (tạo nên sức hút)

20
New cards

der Rollentausch, -e

sự hoán đổi vai trò cho nhau

21
New cards

der Schauplatz, "-e

địa điểm diễn ra sự kiện, hiện trường bối cảnh

22
New cards

schlüpfen (in + A.) (in eine Rolle schlüpfen)

chui vào, đóng vai (hóa thân vào một vai diễn/nhập vai)

23
New cards

der/die Schmied/in, -e/-nen

thợ rèn (nam/nữ)

24
New cards

die Themen-Tour, -en

chuyến tham quan du lịch theo chủ đề

25
New cards

die Unfreiheit (Sg.)

sự mất tự do, tình trạng nô dịch

26
New cards

unzählig

vô số, không đếm xuể

27
New cards

vergießen, vergoss, hat vergossen (Blut vergießen)

làm đổ, làm tràn (đổ máu, hy sinh xương máu)

28
New cards

die Versorgung, -en (medizinische Versorgung)

sự cung cấp, chăm sóc (chăm sóc y tế)

29
New cards

wach halten, hielt wach, hat wachgehalten

giữ cho tỉnh táo, duy trì không để lãng quên (ký ức)

30
New cards

wild

hoang dã, dữ dội, điên cuồng

31
New cards

die E-Gitarre, -n

đàn guitar điện

32
New cards

die Kampfkunst, "-e

võ thuật

33
New cards

die Laute, -n (Im Mittelalter machte man Musik mit der Laute.)

đàn luth - một loại đàn dây cổ (Vào thời Trung cổ, người ta chơi nhạc bằng đàn luth.)

34
New cards

die Rüstung, -en

bộ áo giáp (của hiệp sĩ)

35
New cards

staunen (über + A.)

kinh ngạc, sửng sốt trước cái gì

36
New cards

das Amt, "-er (aus einem Amt entlassen werden)

chức vụ, bộ ban ngành (bị cách chức/bị bãi nhiệm chức vụ)

37
New cards

arbeitsfrei

ngày nghỉ làm việc, được nghỉ làm

38
New cards

ausgezeichnet (für + A.)

xuất sắc, tuyệt vời (cho cái gì)

39
New cards

die Beteiligung, -en (an + D.)

sự tham gia, sự đóng góp cổ phần

40
New cards

der/die Bundeskanzler/in, -/-nen

Thủ tướng liên bang Đức (nam/nữ)

41
New cards

die Bundestagsfraktion, -en

khối nghị sĩ đảng trong Quốc hội liên bang Đức

42
New cards

die Bundestagswahl, -en

cuộc bầu cử Quốc hội liên bang Đức

43
New cards

distanzieren (sich) (von + D.)

giữ khoảng cách, tuyên bố không liên quan đến ai/cái gì

44
New cards

der Ehrentag, -e

ngày vinh danh, ngày kỷ niệm trọng đại

45
New cards

die Entfernung, -en

khoảng cách, cự ly

46
New cards

entlassen, entließ, hat entlassen

sa thải, cho xuất viện, phóng thích

47
New cards

die Fachwelt (Sg.)

giới chuyên môn, giới chuyên gia

48
New cards

gesetzlich

thuộc về luật pháp, theo đúng luật định

49
New cards

die Gründung, -en

sự thành lập, sáng lập (tổ chức, công ty)

50
New cards

die Hilfsorganisation, -en

tổ chức viện trợ nhân đạo

51
New cards

immerwährend

vĩnh cửu, bất diệt, luôn luôn tồn tại

52
New cards

initiieren

khởi xướng, phát động đề xuất

53
New cards

die Koalition, -en

sự liên minh (đặc biệt là liên minh chính phủ giữa các đảng)

54
New cards

der Machtwechsel, -

sự chuyển giao quyền lực chính trị

55
New cards

der Nationalfeiertag, -e

ngày Quốc khánh

56
New cards

die Neutralität (Sg.)

tính trung lập (không tham gia chiến tranh/phe phái)

57
New cards

der Orden, -

huân chương, huy chương khen tặng / dòng tu

58
New cards

die Protestaktion, -en

cuộc biểu tình, chiến dịch phản đối

59
New cards

die Republik, -en

nền cộng hòa, nước cộng hòa

60
New cards

die Sensation, -en

hiện tượng giật gân, sự kiện gây chấn động dư luận

61
New cards

der Staatsfeiertag, -e

ngày lễ cấp quốc gia

62
New cards

zurückgeben, gab zurück, hat zurückgegeben

trả lại, hoàn trả

63
New cards

die Behinderung, -en

sự tàn tật, khuyết tật / sự cản trở

64
New cards

benachrichtigen

thông báo cho ai biết, tri hô

65
New cards

die Einfuhr, -en

sự nhập khẩu hàng hóa

66
New cards

das Getreide, -

ngũ cốc, lúa mì

67
New cards

die Immobilie, -n

bất động sản, nhà đất

68
New cards

der/die Lokführer/in, -/-nen

tài xế lái tàu hỏa (nam/nữ)

69
New cards

die Schutzmaßnahme, -n

biện pháp bảo vệ, phòng hộ

70
New cards

streiken

đình công, bãi công

71
New cards

der Vulkanausbruch, "-e

sự phun trào núi lửa

72
New cards

ereignen (sich)

xảy ra, diễn ra (sự kiện)

73
New cards

die Recherche, -n

sự tìm kiếm thông tin, cuộc điều tra tra cứu tư liệu

74
New cards

die Lautstärke, -n

âm lượng, độ to của âm thanh

75
New cards

die Verständlichkeit (Sg.)

tính dễ hiểu, độ rõ ràng giúp người nghe hiểu được

76
New cards

der Buchdruck, -e

sự in sách, kỹ thuật in ấn sách

77
New cards

angehen, ging an, ist angegangen (Was Erfindungen angeht, findet sich mache Irrtümer in den Geschichtsbüchern.)

liên quan đến, đề cập đến (Liên quan đến các phát minh, có khá nhiều sự nhầm lẫn trong các sách lịch sử.)

78
New cards

die Buchseite, -n

trang sách

79
New cards

der Druck, "-e (der Druck eines Buches)

sự in ấn, áp lực (việc in một cuốn sách)

80
New cards

die Drucktafel, -n

bản in, khuôn in

81
New cards

durchsetzen

áp dụng thành công, thúc đẩy (ý chí, luật lệ) được công nhận rộng rãi

82
New cards

ergeben (sich), ergab sich, hat sich ergeben (Die Zahlen ergeben sich aus verschiedenen Untersuchungen.)

kết luận từ, có kết quả từ (Các số liệu được rút ra từ nhiều cuộc nghiên cứu khác nhau.)

83
New cards

fehlen (Weit gefehlt!)

thiếu sót, sai lầm (Sai bét rồi! / Còn lâu mới đúng!)

84
New cards

die Handelsbeziehung, -en

mối quan hệ thương mại

85
New cards

die Holzplatte, -n

tấm gỗ, mộc bản

86
New cards

irren

nhầm lẫn, sai lầm

87
New cards

kommen, kam, ist gekommen (auf eine Idee kommen)

đến (nảy ra một ý tưởng)

88
New cards

das Musikgenie, -s

thiên tài âm nhạc

89
New cards

die Pest (Sg.)

bệnh dịch hạch

90
New cards

die Plattenfirma, -firmen

công ty đĩa hát, hãng đĩa

91
New cards

die Rundfunkanstalt, -en

đài phát thanh truyền hình

92
New cards

die Säuglingssterblichkeit (Sg.)

tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

93
New cards

schnitzen

chạm khắc (gỗ, đá)

94
New cards

das Schriftzeichen, -

ký tự, chữ viết

95
New cards

statistisch

thuộc về thống kê

96
New cards

taufen

rửa tội (nghi lễ Công giáo) / đặt tên

97
New cards

zusammensetzen

ghép lại, lắp ráp lại với nhau

98
New cards

die Wissenschaftssprache, -n

ngôn ngữ khoa học

99
New cards

das Kaffeehaus, "-er

quán cà phê truyền thống

100
New cards

die Teilung, -en

sự chia cắt, sự phân chia