Từ vựng tiếng Hàn trung cấp 3 (Bài 2) 대인관계

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

대인 관계

quan hệ xã hội (đối nhân quan hệ)

<p>quan hệ xã hội (đối nhân quan hệ)</p>
2
New cards

마음이 넓다

rộng lượng, hào phóng

<p>rộng lượng, hào phóng</p>
3
New cards

친철하다

thân thiện, tử tế

<p>thân thiện, tử tế</p>
4
New cards

인기가 있다

nổi tiếng được yêu thích

<p>nổi tiếng được yêu thích</p>
5
New cards

사람들과 잘 어울리다

hòa hợp với mọi người

<p>hòa hợp với mọi người</p>
6
New cards

성격이 좋다

tính cách tốt

<p>tính cách tốt</p>
7
New cards

대인 관계가 좋다

quan hệ xã hội tốt

<p>quan hệ xã hội tốt</p>
8
New cards

사람을 사귀다/친구를 사귀다

làm quen kết bạn

<p>làm quen kết bạn</p>
9
New cards

대인 관계가 나쁘다

quan hệ xã hội không tốt

<p>quan hệ xã hội không tốt</p>
10
New cards

사람들을 잘 대하다

đối sử tốt với mọi người

<p>đối sử tốt với mọi người</p>
11
New cards

부탁하다

nhờ vả nhờ cậy

<p>nhờ vả nhờ cậy</p>
12
New cards

부탁을 받다

được đề nghị nhờ vả

<p>được đề nghị nhờ vả</p>
13
New cards

부탁을 들어주다

nhận lời giúp đỡ

<p>nhận lời giúp đỡ</p>
14
New cards

부탁을 거절하다

từ chối giúp đỡ

<p>từ chối giúp đỡ</p>
15
New cards

핑계를 대다

lấy cớ

16
New cards

도움을 청하다

yêu cầu giúp đỡ

<p>yêu cầu giúp đỡ</p>
17
New cards

거절하다

từ chối

18
New cards

거절을 당하다

bị từ chối

<p>bị từ chối</p>
19
New cards

도움을 받다

nhận được sự giúp đỡ

<p>nhận được sự giúp đỡ</p>
20
New cards

안부를 묻다/여쭙다

thăm hỏi

<p>thăm hỏi</p>
21
New cards

안부를 전하다

gửi lời hỏi thăm

22
New cards

안부 전하를 하다

gọi điện thoại hỏi thăm

23
New cards

안부 편지를 보내다

viết thư hỏi thăm

24
New cards

찿이뵙다

đến thăm

25
New cards

송별회

tiệc chia tay

<p>tiệc chia tay</p>
26
New cards

동창회

họp mặt bạn cùng lớp

<p>họp mặt bạn cùng lớp</p>
27
New cards

송년회

tiệc tất niên

<p>tiệc tất niên</p>
28
New cards

동호회

hội người cùng sở thích

<p>hội người cùng sở thích</p>
29
New cards

회식

tiệc công ty

<p>tiệc công ty</p>
30
New cards

야유회

picnic

<p>picnic</p>
31
New cards

정기 모임

họp mặt định kì

<p>họp mặt định kì</p>
32
New cards

회비

hội phí

<p>hội phí</p>
33
New cards

참석

tham dự

<p>tham dự</p>
34
New cards

연락

liên lạc

<p>liên lạc</p>
35
New cards

취소

hủy bỏ

<p>hủy bỏ</p>
36
New cards

변경

thay đổi

<p>thay đổi</p>
37
New cards

기능하면

nếu có thể

38
New cards

부드럽다

mềm mại

39
New cards

요약

tóm lược

40
New cards

겁이 나다

lo sợ

41
New cards

사정

việc riêng, lí do riêng

42
New cards

원래

nguyên gốc

43
New cards

농담

nói đùa

44
New cards

상대방

đối phương

45
New cards

추천

đề cử, tiến cử

46
New cards

다가오다

đến gần

47
New cards

솔직하다

thẳng thắn

48
New cards

충본히

đầy đủ

49
New cards

때때로

thỉnh thoảng đôi khi

50
New cards

수첩

sổ tay

51
New cards

취직

đi làm có việc làm

52
New cards

뒤풀이

liên hoan tổng kết

53
New cards

스승의날

ngày nhà giáo việt nam

54
New cards

포기하다

bỏ cuộc

55
New cards

들르다

ghé qua

56
New cards

실력

thực lực

57
New cards

표정을 짓다

biểu hiện bằng nét mặt

58
New cards

면접시험

thi vấn đáp

59
New cards

어색하다

không tự nhiên ngập ngừng

60
New cards

현명하다

khôn ngoan sáng suốt, thông minh

61
New cards

무사히

vô sự bình an

62
New cards

염려

lo lắng