1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
식혜
nước gạo
화려하다
sặc sỡ
고민을 하다
đắn đo suy nghĩ
수학여행
tham quan học tập
등
vị trí
성인
người lớn
혼자서+v
một mình làm gì
혼자
một mình
항공사
hãng hàng không
잡지사
tòa soạn báo
광고회사
cty quảng cáo
증권회사
cty chứng khoáng
방송사
đài truyền hình
긴장이 되다
hồi hộp
면접 대기실
phòng chờ phỏng vấn
긹과를 기다리다
đợi kết quả
면접시험을 보다
được phỏng vấn
면접시험을 하다
phỏng vấn
봉사활동을 하다
hd tình nguyện
눈물이 나다
khóc
돌보다
chăm sóc
계속
liên tục
할인 쿠폰
phiếu giảm giá
시원하다
sảng khoái
꺼내다
lấy ra
찬바람
gió lạnh
이싱하다
kì lạ
대중목욕탕
phòng tắm công cộng
뜨겁다
nóng+ đồ ăn/vật
덥다
nóng+thời tiết
따뜻하다
mát dễ chịu
소리를 지르다
la hét
분명히
chắc chắn/rõ ràng
차갑다
lạnh+ đồ ăn
춥다
lạnh+ thời tiết
시원하다
lạnh sảng khoái
당연히
tất nhiên
조금씩
từ từ/dần dần
밀리다
tắt nghẽn
밀린 빨래
aq chưa giặt
콜라
cô ca
깜짝
đột nhiên