1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
finicky
khó tính
once
đã từng là
unscalable
không thể mở rộng,không thể phát triển quy mô
Delivery Platform
nền tảng giao hàng
turn sth on its head
thay đổi cục diện
bet on/upon sth
đặt cược vào sth
Bagels
bánh mì vòng
with sb/sth doing/V3
khi/với sth ntn đó
hold stakes
nắm giữ cổ phần
chronic
mãn tính
Sun belt
vành đai Mặt Trời (phía nam nước Mỹ)
demand for
nhu cầu đối với cái gì
private enquity
vốn đầu tư tư nhân
since then,
kể từ đó
coffee machine
máy pha cà phê
cautionary tale
câu chuyện để cảnh báo
stock
cổ phiếu
make known
thông báo, phơi bày
build out
xây dựng,mở rộng (a company)
set the stage for
tạo tiền đề cho
terms
điều khoản (trong hợp đồng)
launch sth into orbit
vào quỹ đạo
entry into the market
gia nhập thị trường
Initial Public Offering (IPO)/ debut
sự ra mắt cổ phiếu lần đầu tiên
based in swh
đặt trụ sở
to take sth to the next level
đưa cái gì lên tầm cao mới
risk-taking
chấp nhận rủi ro
for better or (for) worse
dù tốt hay xấu
galvanize
làm phấn khởi, kích động
exhortation
sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy
slash
cắt giảm
Turnaround Time
thời gian quay vòng
firms
công ty
drive sth into bankruptcy
khiến sth phá sản
on a …basis
dựa trên nền tảng
be associated with
liên kết, có liên quan với
Trade-off
đánh đổi
demotivate
làm nản lòng
miss out on
bỏ lỡ cơ hội
mandatory
(adj) tính bắt buộc
aspirational
đầy khát vọng
be better off (doing sth/than)
tốt hơn (nếu làm gì/cái gì)