chủ yếu norm chuẩn mực lessening giảm bớt variation biến thể interventions sự can thiệp deluded bị lừa dối continents lục địa interpersonal skills kỹ năng giao tiếp respiratory về hô hấp forcing ép buộc disregard = ignore phớt lờ, bỏ qua destructive phá hoại assumption giả định justifying biện minh densities mật độ disrupted bị gián đoạn interrupt làm gián đoạn unusual bất thường resemble giống như contract hợp đồng strategies chiến lược punctuation dấu câu contrary to trái lại với detection sự phát hiện temporary tạm thời strikes with tấn công bằng disputes tranh chấp flattened bị làm phẳng, đơn điệu trampled giẫm đạp lên contamination ô nhiễm ocean current changes sự thay đổi dòng hải lưu tentacle xúc tu inclination = trend = most likely to xu hướng, khuynh hướng synthetic tổng hợp, nhân tạo division sự phân chia, phân công neglected bị bỏ quên

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

crucial

Chủ yếu, rất quan trọng.

2
New cards

norm

Chuẩn mực, quy tắc.

3
New cards

lessening

Giảm bớt, học hỏi.

4
New cards

variation

Biến thể, sự khác biệt.

5
New cards

interventions

Sự can thiệp, hành động can thiệp.

6
New cards

deluded

Bị lừa dối, bị đánh lừa.

7
New cards

continents

Lục địa, các phần đất lớn.

8
New cards

interpersonal skills

Kỹ năng giao tiếp, khả năng giao tiếp với người khác.

9
New cards

respiratory

Liên quan đến bệnh về hô hấp.

10
New cards

forcing

Ép buộc, áp lực.

11
New cards

disregard

Bỏ qua, không chú ý.

12
New cards

destructive

Phá hoại, gây hủy hoại.

13
New cards

assumption

Giả định, điều được cho là đúng.

14
New cards

justifying

Biện minh, làm rõ lý do.

15
New cards

densities

Mật độ, độ dày.

16
New cards

disrupted

Bị gián đoạn, không liên tục.

17
New cards

interrupt

Cắt ngang, làm gián đoạn.

18
New cards

unusual

Bất thường, không thường xảy ra.

19
New cards

resemble

Giống như, có nét tương đồng.

20
New cards

contract

Hợp đồng, thỏa thuận pháp lý.

21
New cards

strategies

Chiến lược, cách thức đạt được mục tiêu.

22
New cards

punctuation

Dấu chấm câu, các ký hiệu trong văn bản.

23
New cards

contrary to

Trái lại, ngược với.

24
New cards

detection

Phát hiện, việc tìm ra.

25
New cards

temporary

Tạm thời, không bền vững.

26
New cards

strikes with

Tấn công bằng, sử dụng để tấn công.

27
New cards

disputes

Nhiều tranh chấp, xung đột.

28
New cards

flattened

Đơn điệu, trở nên phẳng.

29
New cards

trampled

Dùng chân dẫm lên để ép nước.

30
New cards

contamination

Ô nhiễm, sự nhiễm bẩn.

31
New cards

ocean current changes

Dòng hải lưu, sự thay đổi của dòng nước biển.

32
New cards

tentacle

Xúc tu, phần như xúc tu của động vật.

33
New cards

inclination

Xu hướng, khuynh hướng có khả năng xảy ra.

34
New cards

synthetic

Tổng hợp, không tự nhiên.

35
New cards

division

Phân công, phân chia.

36
New cards

neglected

Bị bỏ quên, không được chú ý.