1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crucial
Chủ yếu, rất quan trọng.
norm
Chuẩn mực, quy tắc.
lessening
Giảm bớt, học hỏi.
variation
Biến thể, sự khác biệt.
interventions
Sự can thiệp, hành động can thiệp.
deluded
Bị lừa dối, bị đánh lừa.
continents
Lục địa, các phần đất lớn.
interpersonal skills
Kỹ năng giao tiếp, khả năng giao tiếp với người khác.
respiratory
Liên quan đến bệnh về hô hấp.
forcing
Ép buộc, áp lực.
disregard
Bỏ qua, không chú ý.
destructive
Phá hoại, gây hủy hoại.
assumption
Giả định, điều được cho là đúng.
justifying
Biện minh, làm rõ lý do.
densities
Mật độ, độ dày.
disrupted
Bị gián đoạn, không liên tục.
interrupt
Cắt ngang, làm gián đoạn.
unusual
Bất thường, không thường xảy ra.
resemble
Giống như, có nét tương đồng.
contract
Hợp đồng, thỏa thuận pháp lý.
strategies
Chiến lược, cách thức đạt được mục tiêu.
punctuation
Dấu chấm câu, các ký hiệu trong văn bản.
contrary to
Trái lại, ngược với.
detection
Phát hiện, việc tìm ra.
temporary
Tạm thời, không bền vững.
strikes with
Tấn công bằng, sử dụng để tấn công.
disputes
Nhiều tranh chấp, xung đột.
flattened
Đơn điệu, trở nên phẳng.
trampled
Dùng chân dẫm lên để ép nước.
contamination
Ô nhiễm, sự nhiễm bẩn.
ocean current changes
Dòng hải lưu, sự thay đổi của dòng nước biển.
tentacle
Xúc tu, phần như xúc tu của động vật.
inclination
Xu hướng, khuynh hướng có khả năng xảy ra.
synthetic
Tổng hợp, không tự nhiên.
division
Phân công, phân chia.
neglected
Bị bỏ quên, không được chú ý.