1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うまい (上手い)
ngon
khéo tay , tài giỏi
きれい[な]
đẹp, sạch sẽ
しずか[な]
静か[な]
yên tĩnh
にぎやか (な)
náo nhiệt
ゆうめい[na]
有名[な]
nổi tiếng
しんせつ[な]
親切[な]
thân thiện
げんき[な]
元気[な]
khỏe mạnh
ひま[な] /
暇[な]
rảnh
べんり (な)
便利[na]
ふべん[な]
不便[な]
tiện lợi
bất tiện
すてき[な]
tuyệt vời
かんたん(な)
(簡単)
たいへん (な)
大変[な]
vất vả
đơn giản
おおきい
大きい
lớn
ちいさい
小さい
nhỏ
おおい
(多い)
nhiều
すくない
(少ない)
ít
きびしい
厳しい
nghiêm khắc
あたらしい
新しい
mới
ふるい
古い
cũ
いい/よい
tốt
わるい
悪い
xấu
あつい
暑い / 熱い
nóng (thời tiết)
nóng (đồ ăn, cảm giác)
さむい
寒い
lạnh (thời tiết)
つめたい
冷たい
lạnh (đồ ăn, cảm giác)
むずかしい
難しい
khó
やさしい
易しい /
優しい
dễ / hiền lành
たかい
高い
đắt, cao
やすい
安い
rẻ
ひくい
低い
thấp
おもしろい
面白い
thú vị
おいしい
美味しい
ngon (まずい: không ngon)
まずい
(不味い)
không ngon, chán (BẤT VỊ - đồ ăn)
いそがしい
忙しい
bận
たのしい
楽しい
vui
はやい
早い/速い
sớm/nhanh
おそい
遅い
chậm, trễ
ひろい
広い
rộng
せまい
狭い
hẹp
かわいい
dễ thương
かっこいい
ngầu, đẹp trai
あかい - 赤い
あおい - 青い
đỏ
xanh dương
しろい - 白い
くろい - 黒い
trắng
đen
さくら - 桜
ルール
やま - 山
hoa anh đào
luật lệ
núi
まち
町
phố, thị trấn
ところ
nơi, điểm
りょう - 寮
ふく- 服
ký túc xá
quần áo
せいかつ
生活
cuộc sống
ルームメート
bạn cùng phòng
[お]べんとう
[お]弁当
ハンサム[な]
cơm hộp
đẹp trai
とても
rất là
あまり~ない
không ~ lắm
そして
và, thêm nữa
かるい
軽い
nhẹ
おもい
(重い)
nặng, nặng nề
うれい
nỗi buồn
(-) いいです。
phủ định của tốt
よくないです。