riki b8 | finish +

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:41 PM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

うまい (上手い)

ngon 

khéo tay , tài giỏi

2
New cards

きれい[な]

đẹp, sạch sẽ

3
New cards

しずか[な]

静か[な]

yên tĩnh

4
New cards

にぎやか (な)

náo nhiệt

5
New cards

ゆうめい[na]

有名[な]

nổi tiếng

6
New cards

しんせつ[な]

親切[な]

thân thiện

7
New cards

げんき[な]

元気[な]

khỏe mạnh

8
New cards

ひま[な] /

暇[な]

rảnh

9
New cards

べんり (な)

便利[na]

ふべん[な]

不便[な]

tiện lợi

bất tiện

10
New cards

すてき[な]

tuyệt vời

11
New cards

かんたん(な)

(簡単)

たいへん (な)

大変[な]

vất vả

đơn giản

12
New cards

おおきい

大きい

lớn

13
New cards

ちいさい

小さい

nhỏ

14
New cards

おおい

(多い)

nhiều

15
New cards

すくない

(少ない)

ít

16
New cards

きびしい

厳しい

nghiêm khắc

17
New cards

あたらしい

新しい

mới

18
New cards

ふるい

古い

19
New cards

いい/よい

tốt

20
New cards

わるい

悪い

xấu

21
New cards

あつい

暑い / 熱い

nóng (thời tiết)

nóng (đồ ăn, cảm giác)

22
New cards

さむい

寒い

lạnh (thời tiết)

23
New cards

つめたい

冷たい

lạnh (đồ ăn, cảm giác)

24
New cards

むずかしい

難しい

khó

25
New cards

やさしい

易しい /

優しい

dễ / hiền lành

26
New cards

たかい

高い

đắt, cao

27
New cards

やすい

安い

rẻ

28
New cards

ひくい

低い

thấp

29
New cards

おもしろい

面白い

thú vị

30
New cards

おいしい

美味しい

ngon (まずい: không ngon)

31
New cards

まずい

(不味い)

không ngon, chán (BẤT VỊ - đồ ăn)

32
New cards

いそがしい

忙しい

bận

33
New cards

たのしい

楽しい

vui

34
New cards

はやい

早い/速い

sớm/nhanh

35
New cards

おそい

遅い

chậm, trễ

36
New cards

ひろい

広い

rộng

37
New cards

せまい

狭い

hẹp

38
New cards

かわいい

dễ thương

39
New cards

かっこいい

ngầu, đẹp trai

40
New cards

あかい - 赤い

あおい - 青い

đỏ

xanh dương

41
New cards

しろい - 白い

くろい - 黒い

trắng

đen

42
New cards

さくら - 桜

ルール

やま - 山

hoa anh đào

luật lệ

núi

43
New cards

まち

phố, thị trấn

44
New cards

ところ

nơi, điểm

45
New cards

りょう - 寮

ふく- 服

ký túc xá

quần áo

46
New cards

せいかつ

生活

cuộc sống

47
New cards

ルームメート

bạn cùng phòng

48
New cards

[お]べんとう

[お]弁当

ハンサム[な]

cơm hộp

đẹp trai

49
New cards

とても

rất là

50
New cards

あまり~ない

không ~ lắm

51
New cards

そして

và, thêm nữa

52
New cards

かるい

軽い

nhẹ

53
New cards

おもい

(重い)

nặng, nặng nề

54
New cards

うれい

nỗi buồn

55
New cards

(-) いいです。
phủ định của tốt

よくないです。