1/5
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abrasive (a)
(1) có tính mài mòn, thô ráp
(2) gây khó chịu, thô lỗ
acclaim (n)
lời hoan nghênh, khen ngợi
adroit (n)
sự khéo léo, tài giỏi (trong việc làm cần tay chân/trí óc)
atypical (a)
không điển hình, bất thường
buoyancy (n)
(1) tính nổi trong nước
(2) sự lạc quan; sự phục hồi