Thẻ ghi nhớ: Học tốt kiến thức SGK - Unit 2: A Multicultural World | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:34 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

cultural diversity (n)

đa dạng văn hoá

<p>đa dạng văn hoá</p>
2
New cards

cuisine (n)

ẩm thực

<p>ẩm thực</p>
3
New cards

booth (n)

gian hàng

<p>gian hàng</p>
4
New cards

multicultural (adj)

đa văn hoá

<p>đa văn hoá</p>
5
New cards

autograph (n)

chữ ký của người nổi tiếng

<p>chữ ký của người nổi tiếng</p>
6
New cards

souvenir (n)

đồ lưu niệm

<p>đồ lưu niệm</p>
7
New cards

tug of war (n)

trò chơi kéo co

<p>trò chơi kéo co</p>
8
New cards

bamboo dancing (n)

nhảy sạp

<p>nhảy sạp</p>
9
New cards

delicious (adj) = tasty (adj)

ngon miệng

<p>ngon miệng</p>
10
New cards

identity (n)

bản sắc, đặc điểm nhận dạng

<p>bản sắc, đặc điểm nhận dạng</p>
11
New cards

origin (n)

nguồn gốc

<p>nguồn gốc</p>
12
New cards

popularity (n)

sự phổ biến

<p>sự phổ biến</p>
13
New cards

festivity (n)

ngày hội

<p>ngày hội</p>
14
New cards

custom (n)

phong tục

<p>phong tục</p>
15
New cards

mystery (n)

điều bí ẩn

<p>điều bí ẩn</p>
16
New cards

globalisation (n)

toàn cầu hoá

<p>toàn cầu hoá</p>
17
New cards

respect (n)

khía cạnh

18
New cards

dish (n)

món ăn

<p>món ăn</p>
19
New cards

ingredient (n)

nguyên liệu, thành phần

<p>nguyên liệu, thành phần</p>
20
New cards

unique (adj)

độc đáo

<p>độc đáo</p>
21
New cards

specialty (n)

đặc sản

<p>đặc sản</p>
22
New cards

captivate (v)

thu hút, lôi cuốn

23
New cards

cross-cultural (adj)

giao thoa văn hoá

<p>giao thoa văn hoá</p>
24
New cards

blend (v)

pha trộn

<p>pha trộn</p>
25
New cards

reflect (v)

phản ánh

<p>phản ánh</p>
26
New cards

richness (n)

sự phong phú

<p>sự phong phú</p>
27
New cards

appreciate (v)

thưởng thức, trân trọng

28
New cards

celebrate (v)

tổ chức, ăn mừng

<p>tổ chức, ăn mừng</p>
29
New cards

extracurricular (adj)

ngoại khoá

<p>ngoại khoá</p>
30
New cards

culture shock (n)

sốc văn hoá

<p>sốc văn hoá</p>
31
New cards

language barrier (n)

rào cản ngôn ngữ

<p>rào cản ngôn ngữ</p>
32
New cards

unfamiliar (adj)

không quen thuộc

<p>không quen thuộc</p>
33
New cards

insulting (adj)

xúc phạm

<p>xúc phạm</p>
34
New cards

overcome (v)

vượt qua

<p>vượt qua</p>
35
New cards

staple (adj)

cơ bản, thiết yếu

<p>cơ bản, thiết yếu</p>
36
New cards

costume (n)

trang phục

<p>trang phục</p>
37
New cards

confusion (n)

sự bối rối

<p>sự bối rối</p>
38
New cards

anxiety (n)

sự lo lắng

<p>sự lo lắng</p>
39
New cards

a wide range of something

đa dạng thứ gì

<p>đa dạng thứ gì</p>
40
New cards

gain (in) popularity

ngày càng trở nên phổ biến

<p>ngày càng trở nên phổ biến</p>
41
New cards

be on the rise

đang gia tăng

<p>đang gia tăng</p>
42
New cards

keep up with

theo kịp, bắt kịp

<p>theo kịp, bắt kịp</p>
43
New cards

sense of identity

tinh thần bản sắc

<p>tinh thần bản sắc</p>
44
New cards

take something seriously

để tâm, chú ý, coi trọng thứ gì

<p>để tâm, chú ý, coi trọng thứ gì</p>