TINY HOUSE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:02 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Motivated (adj)

có động lực; chủ động; nhiệt tình

2
New cards

Possession (n)

sự sở hữu; vật sở hữu; tài sản

3
New cards

Possession (n)

sự sở hữu; vật sở hữu; tài sản

4
New cards

Minimalism (n)

chủ nghĩa tối giản

5
New cards

Commitment (n)

sự cam kết; sự tận tụy

6
New cards

Downsize (v)

cắt giảm; thu nhỏ (quy mô

7
New cards

Reward (v/n)

phần thưởng; đền đáp; khen thưởng

8
New cards

Endeavor (n/v)

nỗ lực; cố gắng; dự án quan trọng

9
New cards

Occupant (n)

người cư ngụ; người sống hoặc sử dụng một nơi nào đó

10
New cards

Footprint (n)

dấu chân; tác động (đặc biệt là sinh thái: carbon footprint)

11
New cards

Significance (n)

tầm quan trọng; ý nghĩa

12
New cards

Intentional (adj)

có chủ đích; cố ý; có mục đích rõ ràng

13
New cards

Constraint (n)

sự ràng buộc; giới hạn; hạn chế

14
New cards

Adapt (v)

thích nghi; điều chỉnh cho phù hợp

15
New cards

Clutter (n/v)

bừa bộn; sự lộn xộn; làm lộn xộn

16
New cards

Simplify (v)

đơn giản hóa

17
New cards

Conscious (adj)

có ý thức; tỉnh táo; chủ động nhận thức