1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Motivated (adj)
có động lực; chủ động; nhiệt tình
Possession (n)
sự sở hữu; vật sở hữu; tài sản
Possession (n)
sự sở hữu; vật sở hữu; tài sản
Minimalism (n)
chủ nghĩa tối giản
Commitment (n)
sự cam kết; sự tận tụy
Downsize (v)
cắt giảm; thu nhỏ (quy mô
Reward (v/n)
phần thưởng; đền đáp; khen thưởng
Endeavor (n/v)
nỗ lực; cố gắng; dự án quan trọng
Occupant (n)
người cư ngụ; người sống hoặc sử dụng một nơi nào đó
Footprint (n)
dấu chân; tác động (đặc biệt là sinh thái: carbon footprint)
Significance (n)
tầm quan trọng; ý nghĩa
Intentional (adj)
có chủ đích; cố ý; có mục đích rõ ràng
Constraint (n)
sự ràng buộc; giới hạn; hạn chế
Adapt (v)
thích nghi; điều chỉnh cho phù hợp
Clutter (n/v)
bừa bộn; sự lộn xộn; làm lộn xộn
Simplify (v)
đơn giản hóa
Conscious (adj)
có ý thức; tỉnh táo; chủ động nhận thức