Genetically Modified Foods (E-V)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:24 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Genetically-modified (GM) foods

Thực phẩm biến đổi gen. Có thể dùng các từ đồng nghĩa: genetically-engineered foods, bioengineered foods.

2
New cards

Foods produced through genetic modification

Thực phẩm được sản xuất thông qua biến đổi gen. Cụm từ này dài và trang trọng hơn, rất tốt cho Writing Task 2 để tránh lặp từ.

3
New cards

Conventional foods

Thực phẩm truyền thống. Nghĩa là thực phẩm không bị tác động bởi công nghệ gen.

4
New cards

Use traditional breeding methods

Sử dụng phương pháp nhân giống truyền thống. Ngữ cảnh nói về nông nghiệp thuần túy trước khi có công nghệ gen.

5
New cards

Genetic engineering techniques

Các kỹ thuật công nghệ gen. Dùng khi nói về khía cạnh kỹ thuật, khoa học.

6
New cards

Technological modification of food

Sự biến đổi công nghệ thực phẩm. "Modification" là danh từ của "modify", dùng để chỉ sự thay đổi.

7
New cards

Gene technology

Công nghệ gen. Thuật ngữ chung cho ngành công nghệ gen.

8
New cards

Selective breeding

Chọn giống (chọn lọc nhân tạo). Lưu ý: Đây là phương pháp tự nhiên hơn so với biến đổi gen trong phòng thí nghiệm.

9
New cards

Mutation breeding

Nhân giống đột biến. Một kỹ thuật cụ thể trong nhân giống thực vật.

10
New cards

Slow the ripening of fruits

Làm chậm quá trình chín của trái cây. Một lợi ích kinh tế tiêu biểu của thực phẩm GM.

11
New cards

To be resistant to…

Kháng/chống lại cái gì. Cấu trúc: To be resistant to + N/V-ing.

12
New cards

Resistant genes

Gen kháng. Thường nói về kháng vi khuẩn hoặc dịch bệnh.

13
New cards

Resistance against plant diseases

Kháng lại dịch bệnh ở thực vật. Cụm danh từ dùng để chỉ khả năng phòng vệ của cây trồng.

14
New cards

Pose no risk to human health

Không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. "Pose a risk" là một collocation rất hay, các em nên học thuộc.

15
New cards

To be safe for human consumption

An toàn cho sự tiêu thụ của con người. "Consumption" ở đây nghĩa là việc ăn uống, tiêu thụ thực phẩm.

16
New cards

Have a detrimental impact on…

Có tác động xấu lên…. "Detrimental" = "Harmful" nhưng ở cấp độ từ vựng cao hơn (Band 7+).

17
New cards

Pose a serious threat to human health

Đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Dùng khi trình bày quan điểm phản đối GM foods.

18
New cards

Suffer from various health issues

Bị hàng loạt các vấn đề về sức khỏe. Cấu trúc: Suffer from + tên bệnh/vấn đề.

19
New cards

Put somebody at risk of…

Đặt ai đó vào rủi ro bị gì. Một cách diễn đạt khác thay cho "endanger".

20
New cards

Develop suitable genetic modification

Phát triển công nghệ biến đổi gen bền vững. "Suitable" ở đây mang nghĩa phù hợp, bền vững.

21
New cards

Improve crop protection

Cải thiện sự bảo vệ mùa màng. Nói về việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, thời tiết.

22
New cards

Pass safety assessments

Vượt qua các đánh giá an toàn. "Assessment" là sự đánh giá, thẩm định.

23
New cards

Decreased/Increased nutrient levels

Mức độ dinh dưỡng giảm/tăng. Dùng khi thảo luận về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

24
New cards

Overuse of chemical fertilizers and pesticides

Lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Một trong những lập luận ủng hộ GM foods để bảo vệ môi trường.

25
New cards