1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Genetically-modified (GM) foods
Thực phẩm biến đổi gen. Có thể dùng các từ đồng nghĩa: genetically-engineered foods, bioengineered foods.
Foods produced through genetic modification
Thực phẩm được sản xuất thông qua biến đổi gen. Cụm từ này dài và trang trọng hơn, rất tốt cho Writing Task 2 để tránh lặp từ.
Conventional foods
Thực phẩm truyền thống. Nghĩa là thực phẩm không bị tác động bởi công nghệ gen.
Use traditional breeding methods
Sử dụng phương pháp nhân giống truyền thống. Ngữ cảnh nói về nông nghiệp thuần túy trước khi có công nghệ gen.
Genetic engineering techniques
Các kỹ thuật công nghệ gen. Dùng khi nói về khía cạnh kỹ thuật, khoa học.
Technological modification of food
Sự biến đổi công nghệ thực phẩm. "Modification" là danh từ của "modify", dùng để chỉ sự thay đổi.
Gene technology
Công nghệ gen. Thuật ngữ chung cho ngành công nghệ gen.
Selective breeding
Chọn giống (chọn lọc nhân tạo). Lưu ý: Đây là phương pháp tự nhiên hơn so với biến đổi gen trong phòng thí nghiệm.
Mutation breeding
Nhân giống đột biến. Một kỹ thuật cụ thể trong nhân giống thực vật.
Slow the ripening of fruits
Làm chậm quá trình chín của trái cây. Một lợi ích kinh tế tiêu biểu của thực phẩm GM.
To be resistant to…
Kháng/chống lại cái gì. Cấu trúc: To be resistant to + N/V-ing.
Resistant genes
Gen kháng. Thường nói về kháng vi khuẩn hoặc dịch bệnh.
Resistance against plant diseases
Kháng lại dịch bệnh ở thực vật. Cụm danh từ dùng để chỉ khả năng phòng vệ của cây trồng.
Pose no risk to human health
Không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. "Pose a risk" là một collocation rất hay, các em nên học thuộc.
To be safe for human consumption
An toàn cho sự tiêu thụ của con người. "Consumption" ở đây nghĩa là việc ăn uống, tiêu thụ thực phẩm.
Have a detrimental impact on…
Có tác động xấu lên…. "Detrimental" = "Harmful" nhưng ở cấp độ từ vựng cao hơn (Band 7+).
Pose a serious threat to human health
Đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Dùng khi trình bày quan điểm phản đối GM foods.
Suffer from various health issues
Bị hàng loạt các vấn đề về sức khỏe. Cấu trúc: Suffer from + tên bệnh/vấn đề.
Put somebody at risk of…
Đặt ai đó vào rủi ro bị gì. Một cách diễn đạt khác thay cho "endanger".
Develop suitable genetic modification
Phát triển công nghệ biến đổi gen bền vững. "Suitable" ở đây mang nghĩa phù hợp, bền vững.
Improve crop protection
Cải thiện sự bảo vệ mùa màng. Nói về việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, thời tiết.
Pass safety assessments
Vượt qua các đánh giá an toàn. "Assessment" là sự đánh giá, thẩm định.
Decreased/Increased nutrient levels
Mức độ dinh dưỡng giảm/tăng. Dùng khi thảo luận về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
Overuse of chemical fertilizers and pesticides
Lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Một trong những lập luận ủng hộ GM foods để bảo vệ môi trường.