02. Chọn từ viết SAI chính tả (All)

5.0(4)
Studied by 19 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ phù hợp cho tất cả chế độ học | Bài tập môn Tiếng Việt thực hành OU

Last updated 2:52 PM on 5/26/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

a. lí lẻ

b. thiểu não

c. viển vông

d. vãn cảnh

lí lẻ

2
New cards

a. dao động

b. gian dối

c. giồi dào

d. giần sàng

giồi dào

3
New cards

a. vẫn vơ

b. rực rỡ

c. vội vã

d. lanh lảnh

vẫn vơ

4
New cards

a. lang mang

b. ngút ngàn

c. ầm ĩ

d. tập tễnh

lang mang

5
New cards

a. giương buồm

b. dập dờn

c. dập vùi

d. gian giối

gian giối

6
New cards

a. giành giụm

b. giành giật

c. để dành

d. giành thắng lợi

giành giụm

7
New cards

a. trăn trối

b. lãn công

c. dài ngoằng

d. tiêu tán

trăn trối

8
New cards

a. dãy dụa

b. giãy chết

c. dãy núi

d. giãy nảy

dãy dụa

9
New cards

a. giun sán

b. giặt giũ

c. dùi mài

d. giặt dũ

giặt dũ

10
New cards

a. dấu vết

b. che giấy

c. mộc nhỉ

d. lủng lẳng

mộc nhỉ

11
New cards

a. mải mê
b. mãi mê
c. mãi mãi
d. mai một

mãi mê

12
New cards

a. lam lủ
b. lãnh tụ
c. lẫm liệt
d. lảnh lót

lam lủ

13
New cards

a. vẻ vang
b. vững vàng
c. bẻ bàng
d. khẽ khàng

bẻ bàng

14
New cards

a. lẩn lộn
b. lẫn lộn
c. lẩn tránh
d. lầm lỗi

lẩn lộn

15
New cards

a. quảng đại
b. quảng trường
c. quảng đường
d. quãng đường

quảng đường

16
New cards

a. lẩy bẩy
b. vùng vẩy
c. tung tẩy
d. vẫy tay

vùng vẩy

17
New cards

a. ra rả
b. rã rời
c. rã rích
d. tan rã

rả rích

18
New cards

a. trăn trở
b. trằn trọc
c. trăn trối
d. trăng trối

trăn trối

19
New cards

a. vuông vắn
b. vắn tắc
c. vô vàn
d. vương vấn

vắn tắc

20
New cards

a. lãng công
b. lãn công
c. lãng đãng
d. lãng mạn

lãng công

21
New cards

a. tan tác
b. tan thương
c. tang thương
d. điêu tàn

tan thương

22
New cards

a. tàn trữ
b. tàng trữ
c. tàn tật
d. tàn phai

tàn trữ

23
New cards

a. bủn xỉn
b. bủng xỉnh
c. bủn rủn
d. lùng bùng

bủng xỉnh

24
New cards

a. đải bôi
b. đãi bôi
c. chiêu đãi
d. đãi gạo

đải bôi

25
New cards

a. lẩm nhẩm
b. chắc mẫm
c. chắc mẩm
d. chắc nịch

chắc mẫm

26
New cards

a. bù lỗ
b. lỗ lãi
c. lang lổ
d. bụ bẩm

bụ bẩm

27
New cards

a. phẫu thuật
b. thù cựu
c. trì hoãn
d. hãn hữu

thù cựu

Explore top notes

note
CGO casus 1
Updated 426d ago
0.0(0)
note
Operations Management
Updated 837d ago
0.0(0)
note
Chemistry Unit 3 Study Guide
Updated 349d ago
0.0(0)
note
Chapter 3- Colonial Ways of Life
Updated 1403d ago
0.0(0)
note
Unit 5: Period 5: 1844-1877
Updated 1043d ago
0.0(0)
note
3.7: devolution
Updated 1197d ago
0.0(0)
note
CGO casus 1
Updated 426d ago
0.0(0)
note
Operations Management
Updated 837d ago
0.0(0)
note
Chemistry Unit 3 Study Guide
Updated 349d ago
0.0(0)
note
Chapter 3- Colonial Ways of Life
Updated 1403d ago
0.0(0)
note
Unit 5: Period 5: 1844-1877
Updated 1043d ago
0.0(0)
note
3.7: devolution
Updated 1197d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
pathology quiz NMU
93
Updated 748d ago
0.0(0)
flashcards
Entomology Final UCR
81
Updated 463d ago
0.0(0)
flashcards
Private Pilot
169
Updated 70d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 1: Period 1: 1491-1607
25
Updated 70d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Noun Tables
42
Updated 714d ago
0.0(0)
flashcards
pathology quiz NMU
93
Updated 748d ago
0.0(0)
flashcards
Entomology Final UCR
81
Updated 463d ago
0.0(0)
flashcards
Private Pilot
169
Updated 70d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 1: Period 1: 1491-1607
25
Updated 70d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Noun Tables
42
Updated 714d ago
0.0(0)