Thẻ ghi nhớ: Bài 1 - Trung Cấp 3 - Trường học | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:16 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

수업

Tiết học

<p>Tiết học</p>
2
New cards

학기

Học kỳ

<p>Học kỳ</p>
3
New cards

과목

Môn học

<p>Môn học</p>
4
New cards

학점

Tín chỉ

<p>Tín chỉ</p>
5
New cards

강의실

Phòng học

<p>Phòng học</p>
6
New cards

휴강

Nghỉ dạy

<p>Nghỉ dạy</p>
7
New cards

종강

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

<p>Kết thúc khóa học, kết thúc môn học</p>
8
New cards

중간고사

Thi giữa kỳ

<p>Thi giữa kỳ</p>
9
New cards

기말고사

Thi cuối kỳ

<p>Thi cuối kỳ</p>
10
New cards

학과 사무실

Văn phòng khoa

<p>Văn phòng khoa</p>
11
New cards

조교

Trợ giảng

<p>Trợ giảng</p>
12
New cards

수강하다

thụ giảng, học

<p>thụ giảng, học</p>
13
New cards

수강 신청하다

Đăng ký học

<p>Đăng ký học</p>
14
New cards

강의를 듣다

Nghe giảng, dự thính

<p>Nghe giảng, dự thính</p>
15
New cards

청강하다

Nghe giảng

<p>Nghe giảng</p>
16
New cards

보고서를 제출하다

Nộp báo cáo

<p>Nộp báo cáo</p>
17
New cards

시험을 보다

Thi

<p>Thi</p>
18
New cards

등록금

Tiền đăng ký học

<p>Tiền đăng ký học</p>
19
New cards

신학기

Học kỳ mới

<p>Học kỳ mới</p>
20
New cards

새내기/신입생

Học sinh mới

<p>Học sinh mới</p>
21
New cards

재학생

Học sinh đang học

<p>Học sinh đang học</p>
22
New cards

졸업생

Học sinh tốt nghiệp

<p>Học sinh tốt nghiệp</p>
23
New cards

동아리

Câu lạc bộ

<p>Câu lạc bộ</p>
24
New cards

입학하다

Nhập học

<p>Nhập học</p>
25
New cards

졸업하다

Tốt nghiệp

<p>Tốt nghiệp</p>
26
New cards

등록하다

Đăng ký

<p>Đăng ký</p>
27
New cards

장학금을 받다

Nhận học bổng

<p>Nhận học bổng</p>
28
New cards

입학식

Lễ khai giảng, lễ nhập học

<p>Lễ khai giảng, lễ nhập học</p>
29
New cards

오리엔테이션

Giới thiệu định hướng

<p>Giới thiệu định hướng</p>
30
New cards

졸업식

Lễ tốt nghiệp

<p>Lễ tốt nghiệp</p>
31
New cards

체육대회

Đại hội thể thao

<p>Đại hội thể thao</p>
32
New cards

발표회

Buổi thuyết trình

<p>Buổi thuyết trình</p>
33
New cards

축제

Lễ hội

<p>Lễ hội</p>
34
New cards

사은회

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

35
New cards

신입생 환영회

Lễ đón sinh viên mới

<p>Lễ đón sinh viên mới</p>
36
New cards

졸업생 환송회

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

<p>Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp</p>
37
New cards

개교기념일

Ngày kỷ niệm thành lập trường

<p>Ngày kỷ niệm thành lập trường</p>
38
New cards

성적 우수자

Học sinh có thành tích ưu tú

39
New cards

참석

Tham dự

<p>Tham dự</p>
40
New cards

교류

Giao lưu

<p>Giao lưu</p>
41
New cards

시인

Nhà thơ

<p>Nhà thơ</p>
42
New cards

초대

Lời mời

<p>Lời mời</p>
43
New cards

교환학생

Sinh viên trao đổi

<p>Sinh viên trao đổi</p>
44
New cards

시험 기간

Thời gian thi

<p>Thời gian thi</p>
45
New cards

최선을 다하다

Cố gắng hết sức

<p>Cố gắng hết sức</p>
46
New cards

대기업

Doanh nghiệp lớn

<p>Doanh nghiệp lớn</p>
47
New cards

신청 마감

Hết hạn nộp đơn

<p>Hết hạn nộp đơn</p>
48
New cards

토론

Thảo luận

<p>Thảo luận</p>
49
New cards

모집하다

Thu thập, tuyển chọn

<p>Thu thập, tuyển chọn</p>
50
New cards

자료실

Phòng tư liệu

<p>Phòng tư liệu</p>
51
New cards

통역

Thông dịch

<p>Thông dịch</p>
52
New cards

문학작품

Tác phẩm văn học

53
New cards

자원봉사

Phục vụ tình nguyện

<p>Phục vụ tình nguyện</p>
54
New cards

특히

Đặc biệt

<p>Đặc biệt</p>
55
New cards

반입

Trả lại

<p>Trả lại</p>
56
New cards

제시하다

Đưa ra, đề nghị

<p>Đưa ra, đề nghị</p>
57
New cards

휴관

Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)

58
New cards

봉사 활동

Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng

<p>Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng</p>
59
New cards

지급하다

Chi trả, cấp phát

<p>Chi trả, cấp phát</p>