1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
수업
Tiết học

학기
Học kỳ

과목
Môn học

학점
Tín chỉ

강의실
Phòng học

휴강
Nghỉ dạy

종강
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

중간고사
Thi giữa kỳ

기말고사
Thi cuối kỳ

학과 사무실
Văn phòng khoa

조교
Trợ giảng

수강하다
thụ giảng, học

수강 신청하다
Đăng ký học

강의를 듣다
Nghe giảng, dự thính

청강하다
Nghe giảng

보고서를 제출하다
Nộp báo cáo

시험을 보다
Thi

등록금
Tiền đăng ký học

신학기
Học kỳ mới

새내기/신입생
Học sinh mới

재학생
Học sinh đang học

졸업생
Học sinh tốt nghiệp

동아리
Câu lạc bộ

입학하다
Nhập học

졸업하다
Tốt nghiệp

등록하다
Đăng ký

장학금을 받다
Nhận học bổng

입학식
Lễ khai giảng, lễ nhập học

오리엔테이션
Giới thiệu định hướng

졸업식
Lễ tốt nghiệp

체육대회
Đại hội thể thao

발표회
Buổi thuyết trình

축제
Lễ hội

사은회
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
신입생 환영회
Lễ đón sinh viên mới

졸업생 환송회
Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

개교기념일
Ngày kỷ niệm thành lập trường

성적 우수자
Học sinh có thành tích ưu tú
참석
Tham dự

교류
Giao lưu

시인
Nhà thơ

초대
Lời mời

교환학생
Sinh viên trao đổi

시험 기간
Thời gian thi

최선을 다하다
Cố gắng hết sức

대기업
Doanh nghiệp lớn

신청 마감
Hết hạn nộp đơn

토론
Thảo luận

모집하다
Thu thập, tuyển chọn

자료실
Phòng tư liệu

통역
Thông dịch

문학작품
Tác phẩm văn học
자원봉사
Phục vụ tình nguyện

특히
Đặc biệt

반입
Trả lại

제시하다
Đưa ra, đề nghị

휴관
Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)
봉사 활동
Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng

지급하다
Chi trả, cấp phát
