1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
電子レンジ
でんしれんじ lò vi sóng
冷蔵庫
れいぞうこ tủ lạnh
冷凍する
れいとうする làm lạnh
やかん
bình siêu tốc
なべ
nồi
フライパン
chảo
まな板
まないた cái thớt
包丁
ほうちょう dao
炊飯器
すいはんき nồi cơm điện
砂糖
さとう đường
塩
しお muối
コショウ
hạt tiêu
洗濯機
せんたくき máy giặt
洗剤
せんざい xà bông, chất tẩy rửa
干す
ほす phơi khô
濡れて
ぬれて ướt
乾いて
かわいて khô