1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inhibit (v)
kìm hãm, ngăn chặn (quá trình/khả năng)
Inhibition (n)
sự kìm hãm, sự ngăn chặn, sự ức chế
Inhibitor (n)
chất/tác nhân ức chế
Inhibitory (adj)
có tính chất ức chế
Inhibitive (adj)
có tính chất kìm hãm
Uninhibited (adj)
không bị kìm hãm, tự nhiên, phóng khoáng
Inhibitively (adv)
một cách kìm hãm
Inhibit growth/development
Kìm hãm sự tăng trưởng/phát triển (kinh tế hoặc sinh học)
Inhibit the production of
Ức chế sự sản sinh
Inhibit someone from doing something
Ngăn cản ai đó làm việc gì
Hold back
Giữ lại, cản trở sự tiến bộ hoặc ngăn ai đó thể hiện cảm xúc.
Clamp down on
Kiểm soát chặt chẽ hoặc ngăn chặn (thường dùng cho hành động của chính phủ đối với tội phạm/biểu tình).
Put the brakes on
"Đạp phanh", làm chậm lại hoặc dừng một quá trình/hoạt động nào đó.
Cramp someone’s style
Gây khó khăn, ngăn cản ai đó thể hiện bản thân hoặc làm điều họ muốn.
Keep a tight rein on
Kiểm soát chặt chẽ (như cầm cương ngựa), không cho phép tự do phát triển.
Nip something in the bud
Diệt từ trong trứng nước (ngăn chặn một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu).
Throw a wrench/spanner in the works
Thọc gậy bánh xe, gây trở ngại cho một kế hoạch đang tiến hành.