1/271
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
AI bubble(np)
bong bóng AI
autonomous(a)
autonomous
broadband(n)
băng thông rộng
build-out(n)
sự mở rộng (hạ tầng)
burst(v)
=explode, vỡ, nổ tung
chasm(n)
hố sâu, khoảng cách lớn
chatbot(n)
trình trò chuyện tự động
collapse(v)
sụp đổ
collectively(adv)
=together, tập thể, cùng nhau
demonstrate(v)
chứng minh
deserve(v)
xứng đáng
exaggerate(v)
phóng đại
funding(n)
tài trợ
grok(v)
=understand, hiểu sâu sắc
helm(v)
quản lý một tổ chức, đạo diễn một bộ phim
hype(n)
sự thổi phồng
justify(v)
biện minh, chứng minh
omen(n)
điềm báo
operate(v)
=run, vận hành
outpace(v)
vượt qua, nhanh hơn
overestimate(v)
đánh giá quá cao
productivity(n)
năng suất
reality(n)
thực tế
reshape(v)
tái định hình
sentient(a)
có tri giác
setback(n)
trở ngại
steadily(adv)
đều đặn
testimony(n)
lời khai
transform(v)
biến đổi
unrealistic(a)
phi thực tế
vision(n)
tầm nhìn
at a loss
lỗ (trong kinh doanh)
fall short
không đạt kỳ vọng
figure out
tìm ra, hiểu ra
make sense
hợp lý, dễ hiểu
shift away from
chuyển hướng khỏi, rời khỏi
AI-powered(a)
AI-powered
diagnosis(n)
sự chẩn đoán
recognition(n)
recognition
recovery(n)
sự hồi phục
appointment(n)
cuộc hẹn
human-centred(a)
=people-oriented, lấy con người làm trung tâm
orient(v)
định hướng
manual(a)
thủ công
labour(n)
lao động
data analysis(np)
phân tích dữ liệu
irrigation(n)
=watering, sự tưới tiêu
accurately(adv)
chính xác
humidity(n)
độ ẩm
crop yield(np)
năng suất mùa màng
food shortage(np)
sự thiếu hụt lương thực
simulate(v)
mô phỏng
integrate(v)
tích hợp
efficiency(n)
hiệu quả
customer service(np)
dịch vụ khách hàng
genuine(a)
chân thật
empathy(n)
sự thấu cảm
replacement(n)
sự thay thế
decision-making(np)
việc ra quyết định
critical thinking(np)
tư duy phản biện
brainwashing(n)
sự tẩy não
biased(a)
thiên vị
manipulate(v)
thao túng
respond to something
phản hồi, đáp lại điều gì
algorithm(n)
thuật toán
appealing(a)
hấp dẫn, lôi cuốn
argue(v)
tranh luận, lập luận
artistic(a)
thuộc nghệ thuật, có tính
nghệ thuật
authentic(a)
xác thực, chân thật
blend(v)
pha trộn, kết hợp, hòa quyện
casually(adv)
ngẫu nhiên
distorted(a)
bị bóp méo, xuyên tạc
empathy(n)
sự đồng cảm
engaging(a)
lôi cuốn, hấp dẫn
ensure(v)
đảm bảo
ethical(a)
thuộc về đạo đức
inclusivity(n)
sự hòa nhập, bao gồm
influencer(n)
người có tầm ảnh hưởng
(trênmạng)
innovation(n)
sự đổi mới
intention(n)
=purpose, aim; ý định, mục đích
marketplace(n)
chợ, thị trường
originality(n)
=uniqueness,
creativity, tính độc đáo, sự sáng tạo
overuse(v)
lạm dụng
personalisation(n)
sự cá nhân hóa
reliance on
sự phụ thuộc vào
combine A with B
kết hợp A với B
rely on
tin cậy vào, dựa vào
accuracy(n)
độ chính xác
AI-driven(a)
được điều khiển bởi AI
algorithm(n)
thuật toán
analyse(v)
phân tích
application(n)
sự ứng dụng
cutting-edge(a)
tiên tiến, hiện đại
detect(v)
phát hiện
engineering(n)
kỹ thuật, ngành kỹ sư
ethical(a)
thuộc về đạo đức
facial recognition(np)
nhận diện khuôn mặt
identity(n)
danh tính
imitate(v)
bắt chước
interactive(a)
có tính tương tác