1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spaceship
n. tàu vũ trụ
submarine
n. tàu ngầm
jetpack
n. ba lô phản lực
teleporter
n. máy dịch chuyển tức thời
drone
n. máy bay không người lái
bullet train
n. tàu siêu tốc
autopilot
n. hệ thống/ chế độ lái tự động
invention
n. sự phát minh
high-speed
n. tốc độ cao
underground
n. dưới lòng đất
electric
adj. chạy bằng điện
driverless
adj. không người lái
automated
adj. tự động hóa
parking places
n. bãi đỗ xe
solar-powered
adj. chạy bằng năng lượng mặt trời
invent
v. phát minh
run on
v. chạy bằng (nhiên liệu gì)
space travel
n. du hành vũ trụ
revolutionize
v. cách mạng hóa
emission
n. khí thải
navigation
n. sự điều hướng
implement
v. thi hành, áp dụng
speed up
phr. tăng tốc
plug in
phrv. cắm sạc
catch on
phrv. trở nên thịnh hành
take holidays
vphr. nghỉ lễ
break down
phrv. hỏng hóc
set off
phrv. khởi hành một chuyến đi
innovative
adj. mang tính đổi mới
cutting-edge
adj. tiên tiến nhất