H5上 - 第1课: 爱的细节

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 AM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

婚姻 (n)

hūnyīn - hôn nhân; cưới xin; cưới hỏi

2
New cards

原因 (n)

yuányīn - lý do; nguyên do; nguyên nhân

3
New cards

吵架 (v)

chǎojià - cãi nhau; cãi lộn; gây lộn

4
New cards

换 (v)

huàn - đổi, trao đổi

5
New cards

份 (LT)

fèn - phần/ trình độ/ đơn vị

6
New cards

工资 (n)

gōngzī - tiền lương; lương

7
New cards

地点 (n)

dìdiǎn - nơi; chỗ; địa điểm; chốn

8
New cards

陌生 (a)

mòshēng - lạ; không quen; bỡ ngỡ; xa lạ

9
New cards

照顾 (v)

zhàogù - chăm sóc; săn sóc; trông nom

10
New cards

解决 (v)

jiějué - xử lý; giải quyết

11
New cards

如何 (đại từ)

rúhé - làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao, làm thế nào (dùng để hỏi cách giải quyết vấn đề)

12
New cards

瘫痪 (v)

tānhuàn - liệt; bại liệt

13
New cards

可能性 (n)

kěnéng xìng - tính khả năng; tính khả thi

14
New cards

自杀 (v)

zìshā - tự sát; tự tử; tự vận; tự vẫn

15
New cards

抱怨 (v)

bàoyuàn - oán hận; oán giận

16
New cards

从不 (phó từ)

cóng bù - không hề; không bao giờ

17
New cards

爱护 (v)

àihù - bảo vệ; gìn giữ

18
New cards

随意 (a)

suíyì - tuỳ ý; thoải mái

19
New cards

评价 (v)

píngjià - đánh giá, nhận xét

20
New cards

干涉 (n)

gānshè - sự can thiệp

21
New cards

家庭 (n)

jiātíng - gia đình

22
New cards

鞋 (n)

xié - giày, dép

23
New cards

不愿 (v)

bù yuàn - không muốn; không thích

24
New cards

guài - trách; trách mắng; trách móc

25
New cards

本事 (n)

běnshì - kỹ năng/năng lực; bản lĩnh; khả năng

26
New cards

待 (v)

dài - đối đãi; đãi; đối xử; cư xử

27
New cards

赚钱 (v)

zhuànqián - kiếm tiền

28
New cards

后悔 (v)

hòuhuǐ - hối hận; ân hận; hối tiếc

29
New cards

属于 (v)

shǔyú - của; thuộc về

30
New cards

理由 (n)

lǐyóu - cớ; lý do; lẽ

31
New cards

孤单 (a)

gūdān - cô đơn; lẻ loi

32
New cards

甚至

shènzhì - thậm chí; ngay cả

33
New cards

恋爱 (v)

liàn'ài - yêu đương; yêu nhau

34
New cards

围城 (v)

wéichéng - vây thành; bao vây thành