1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
婚姻 (n)
hūnyīn - hôn nhân; cưới xin; cưới hỏi
原因 (n)
yuányīn - lý do; nguyên do; nguyên nhân
吵架 (v)
chǎojià - cãi nhau; cãi lộn; gây lộn
换 (v)
huàn - đổi, trao đổi
份 (LT)
fèn - phần/ trình độ/ đơn vị
工资 (n)
gōngzī - tiền lương; lương
地点 (n)
dìdiǎn - nơi; chỗ; địa điểm; chốn
陌生 (a)
mòshēng - lạ; không quen; bỡ ngỡ; xa lạ
照顾 (v)
zhàogù - chăm sóc; săn sóc; trông nom
解决 (v)
jiějué - xử lý; giải quyết
如何 (đại từ)
rúhé - làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao, làm thế nào (dùng để hỏi cách giải quyết vấn đề)
瘫痪 (v)
tānhuàn - liệt; bại liệt
可能性 (n)
kěnéng xìng - tính khả năng; tính khả thi
自杀 (v)
zìshā - tự sát; tự tử; tự vận; tự vẫn
抱怨 (v)
bàoyuàn - oán hận; oán giận
从不 (phó từ)
cóng bù - không hề; không bao giờ
爱护 (v)
àihù - bảo vệ; gìn giữ
随意 (a)
suíyì - tuỳ ý; thoải mái
评价 (v)
píngjià - đánh giá, nhận xét
干涉 (n)
gānshè - sự can thiệp
家庭 (n)
jiātíng - gia đình
鞋 (n)
xié - giày, dép
不愿 (v)
bù yuàn - không muốn; không thích
怪
guài - trách; trách mắng; trách móc
本事 (n)
běnshì - kỹ năng/năng lực; bản lĩnh; khả năng
待 (v)
dài - đối đãi; đãi; đối xử; cư xử
赚钱 (v)
zhuànqián - kiếm tiền
后悔 (v)
hòuhuǐ - hối hận; ân hận; hối tiếc
属于 (v)
shǔyú - của; thuộc về
理由 (n)
lǐyóu - cớ; lý do; lẽ
孤单 (a)
gūdān - cô đơn; lẻ loi
甚至
shènzhì - thậm chí; ngay cả
恋爱 (v)
liàn'ài - yêu đương; yêu nhau
围城 (v)
wéichéng - vây thành; bao vây thành