RA MẮT SẢN PHẨM MỚI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:52 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

research (n)

sự nghiên cứu, điều tra

2
New cards

devise (v)

phát minh, chế tạo

3
New cards

revolutionary (adj)

mang tính cách mạng, cải cách

4
New cards

innovative (adj)

tân tiến, đổi mới

5
New cards

feature (n) (v)

đặc điểm, tính năng ; có tính năng, đặc trưng

6
New cards

inspiration (n)

cảm hứng, nguồn cảm hứng

7
New cards

sufficiently (adv)

đủ, đầy đủ, thỏa đáng

8
New cards

patent (n)

bằng sáng chế, giấy đăng kí

9
New cards

envision(v)

hình dung, mường tượng

10
New cards

extend (v)

mở rộng, kéo dài, gia hạn, giơ ra, tỏ ra

11
New cards

following (prep) (adj)

sau, tiếp theo ; tiếp theo, sau đây, theo sau

12
New cards

intend (v)

định, có ý định

13
New cards

grant (v) (n)

ban, cấp, thừa nhận, công nhận ; sự ban, sự cấp cho, sự chuyển nhượng, trợ cấp

14
New cards

allow (v)

cho phép, phê duyệt, chấp thuận

15
New cards

inspect (v)

kiểm tra, thanh tra

16
New cards

improve (v)

cải thiện, cải tiến, nâng cấp

17
New cards

increasingly (adv)

ngày càng tăng

18
New cards

invest (v)

đầu tư

19
New cards

various (adj)

nhiều, đa dạng, khác nhau

20
New cards

upgrade (n) (v)

sự cải tiến, sự nâng cấp ; nâng cấp, cải tiến

21
New cards

manual (n)

sổ tay, sách hướng dẫn

22
New cards

explore (v)

thám hiểm, tìm tòi, khám phá

23
New cards

response (n)

sự phản hồi, câu trả lời, sự hưởng ứng

24
New cards

appearance (n)

sự xuất hiện, vẻ ngoài, diện mạo

25
New cards

successful (adj)

thành công, thành đạt

26
New cards

hold (v)

cầm, giữ, tổ chức

27
New cards

advance (n)

thành tựu, sự tiến bộ, sự thăng tiến

28
New cards

reliable (adj)

đáng tin cậy

29
New cards

quality (n)

chất lượng

30
New cards

domestic (adj)

trong nước, nội địa, (thuộc) việc nhà

31
New cards

development (n)

sự phát triển, sự tiến triển

32
New cards

availability (n)

sự có sẵn, có thể mua được, sự có hiệu lực

33
New cards

update (n)

sự cập nhật, sự nâng cấp

34
New cards