Nhà ở - Housing/Accommodation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:27 AM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Detached house

Nhà biệt lập (hai nhà không chung tường)

2
New cards

Semi-detached house

Nhà song lập (hai nhà chung một bức tường)

3
New cards

Terraced house

Nhà liền kề (trong một dãy nhà giống nhau)

4
New cards

Apartment / Flat

Căn hộ

5
New cards

Cottage

Nhà nhỏ ở vùng nông thôn

6
New cards

Bungalow

Nhà trệt (nhà một tầng)

7
New cards

Studio flat

Căn hộ nhỏ

8
New cards

Spacious

Rộng rãi

9
New cards

Cosy

Ấm cúng

10
New cards

Balcony

Ban công

11
New cards

Basement

Tầng hầm

12
New cards

Attic

Gác mái

13
New cards

Central heating

Hệ thống sưởi trung tâm

14
New cards

Air conditioning

Hệ thống điều hòa

15
New cards

Appliances

Các thiết bị gia dụng

16
New cards

Landlord

chủ nhà là nam

17
New cards

Landlady

chủ nhà cho thuê là nữ

18
New cards

Tenant

Người thuê nhà

19
New cards

Rent

Tiền thuê

20
New cards

Deposit

Tiền đặt cọc

21
New cards

Utility bills

Hóa đơn điện, nước, ga

22
New cards

Neighbourhood

Khu dân cư, vùng lân cận

23
New cards

Residential area

Khu dân cư

24
New cards

Move in

Chuyển đến

25
New cards

Move out

Chuyển đi

26
New cards

Make yourself at home

Cứ tự nhiên như ở nhà

27
New cards

Fully furnished

Được trang bị đầy đủ nội thất

28
New cards

Do up a house

Sửa chữa, trang trí lại nhà cửa

29
New cards

Shared accommodation

nhiều người thuê chung một nhà