1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Unjust (adj)
Bất công, không công bằng
Remedy (n/v)
Biện pháp khắc phục, phương thuốc
Distribution (n)
Sự phân phối, phân chia
Revenue (n)
Doanh thu
Curious (adj)
Tò mò
Antioxidant (n)
Chất chống oxy hóa
Afford (v)
Có đủ khả năng chi trả
Critic (n)
Nhà phê bình, người chỉ trích
Certification (n)
Sự chứng nhận, cấp chứng chỉ
Address (v)
Giải quyết, xử lý
Inequality (n)
Sự bất bình đẳng
Consume (v)
Tiêu thụ
Branding (n)
Xây dựng thương hiệu
Socialize (v)
Giao lưu, hòa nhập xã hội
Intellectual (adj)
(Thuộc) trí tuệ, trí thức
Alert (adj)
Tỉnh táo, cảnh giác
Ban (v/n)
Cấm, lệnh cấm
Custom (n)
Phong tục, tập quán