Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Ngày 21/2/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Reminisce

Hồi tưởng, nhớ lại

2
New cards

Recall

Nhớ lại

3
New cards

Evoke

Gợi nhớ, gợi lên

4
New cards

Presume

Cho rằng, đoán chừng

5
New cards

Consume

Tiêu thụ, ăn, uống

6
New cards

Assume

-Cho rằng, giả định

-Đảm đương, gánh vác

7
New cards

Resume (v/n)

Tiếp tục

8
New cards

Initial

Ban đầu, đầu tiên

9
New cards

Spontaneous

Tự nhiên, tự phát

10
New cards

Prior

Trước, trước khi

11
New cards

Following

Sau, theo sau

12
New cards

Inhabit

Cư trú, sinh sống

13
New cards

Populate

(chủ yếu ở dạng bị động) ở, cư ngụ

14
New cards

Reside

Cư trú, ở

15
New cards

Offensive

Xúc phạm, có thể làm tổn thương

16
New cards

Horrible

Khủng khiếp, kinh khủng

17
New cards

Courteous

Lịch sự, nhã nhặn

18
New cards

Impolite

Thiếu lịch sự, vô lễ

19
New cards

Attentive

Tập trung

20
New cards

Loyal

Trung thành, trung kiên

21
New cards

Modest

Khiêm tốn, giản dị

22
New cards

Constant

Liên tục, không đổi

23
New cards

Faithless

Phản bội, không trung thành

24
New cards

Trustworthy

Đáng tin cậy, có thể tin tưởng

25
New cards

Quantity

Số lượng

26
New cards

Quality

Chất lượng