1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
멜로 영화
phim tâm lý xã hội

공포 영화
phim kinh dị

에스에프 영화
phim khoa học viễn tưởng
액션 영화
phim hành động

코미디 영화
phim hài

영화 제목
tên phim
영화감독
đạo diễn phim

영화배우
diễn viên

팬
người hâm mộ
연기하다
diễn xuất

상영하다
trình chiếu
매표소
nơi bán vé

영화 표
vé xem phim
기쁘다
vui mừng

슬프다
buồn

행복하다
hạnh phúc

불행하다
bất hạnh

즐겁다
vui mừng

지루하다
buồn tẻ

외롭다
cô đơn

우울하다
buồn rầu

심심하다
buồn chán (không có việc gì làm)

무섭다
sợ hãi

놀라다
ngạc nhiên

웃기다
buồn cười

웃다
cười

울다
khóc

신나다
thích thú, hứng khởi

화나다
giận dữ, cáu

졸리다
buồn ngủ

그립다
nhớ nhung

값
giá

검색하다
tìm kiếm

경치
cảnh trí

기사
người lái xe, tài xế

날씬하다
thon thả, gầy
매진
bán hết

미래
tương lai

바다낚시
câu cá ở biển

사랑
tình yêu

상상하다
tưởng tượng

상영 시간
giờ chiếu
소중하다
quý trọng

속
trong

애인
người yêu

연기
diễn xuất
영화관
rạp chiếu phim

예매
việc đặt mua trước

우주
vũ trụ

이별
chia ly

인기
có sức hút, được yêu thích

잘생기다
đẹp trai

전쟁
chiến tranh

최고
cao nhất, tối cao

편
phía
