Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 8) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

멜로 영화

phim tâm lý xã hội

<p>phim tâm lý xã hội</p>
2
New cards

공포 영화

phim kinh dị

<p>phim kinh dị</p>
3
New cards

에스에프 영화

phim khoa học viễn tưởng

4
New cards

액션 영화

phim hành động

<p>phim hành động</p>
5
New cards

코미디 영화

phim hài

<p>phim hài</p>
6
New cards

영화 제목

tên phim

7
New cards

영화감독

đạo diễn phim

<p>đạo diễn phim</p>
8
New cards

영화배우

diễn viên

<p>diễn viên</p>
9
New cards

người hâm mộ

<p>người hâm mộ</p>
10
New cards

연기하다

diễn xuất

<p>diễn xuất</p>
11
New cards

상영하다

trình chiếu

12
New cards

매표소

nơi bán vé

<p>nơi bán vé</p>
13
New cards

영화 표

vé xem phim

14
New cards

기쁘다

vui mừng

<p>vui mừng</p>
15
New cards

슬프다

buồn

<p>buồn</p>
16
New cards

행복하다

hạnh phúc

<p>hạnh phúc</p>
17
New cards

불행하다

bất hạnh

<p>bất hạnh</p>
18
New cards

즐겁다

vui mừng

<p>vui mừng</p>
19
New cards

지루하다

buồn tẻ

<p>buồn tẻ</p>
20
New cards

외롭다

cô đơn

<p>cô đơn</p>
21
New cards

우울하다

buồn rầu

<p>buồn rầu</p>
22
New cards

심심하다

buồn chán (không có việc gì làm)

<p>buồn chán (không có việc gì làm)</p>
23
New cards

무섭다

sợ hãi

<p>sợ hãi</p>
24
New cards

놀라다

ngạc nhiên

<p>ngạc nhiên</p>
25
New cards

웃기다

buồn cười

<p>buồn cười</p>
26
New cards

웃다

cười

<p>cười</p>
27
New cards

울다

khóc

<p>khóc</p>
28
New cards

신나다

thích thú, hứng khởi

<p>thích thú, hứng khởi</p>
29
New cards

화나다

giận dữ, cáu

<p>giận dữ, cáu</p>
30
New cards

졸리다

buồn ngủ

<p>buồn ngủ</p>
31
New cards

그립다

nhớ nhung

<p>nhớ nhung</p>
32
New cards

giá

<p>giá</p>
33
New cards

검색하다

tìm kiếm

<p>tìm kiếm</p>
34
New cards

경치

cảnh trí

<p>cảnh trí</p>
35
New cards

기사

người lái xe, tài xế

<p>người lái xe, tài xế</p>
36
New cards

날씬하다

thon thả, gầy

<p>thon thả, gầy</p>
37
New cards

매진

bán hết

<p>bán hết</p>
38
New cards

미래

tương lai

<p>tương lai</p>
39
New cards

바다낚시

câu cá ở biển

<p>câu cá ở biển</p>
40
New cards

사랑

tình yêu

<p>tình yêu</p>
41
New cards

상상하다

tưởng tượng

<p>tưởng tượng</p>
42
New cards

상영 시간

giờ chiếu

43
New cards

소중하다

quý trọng

<p>quý trọng</p>
44
New cards

trong

<p>trong</p>
45
New cards

애인

người yêu

<p>người yêu</p>
46
New cards

연기

diễn xuất

47
New cards

영화관

rạp chiếu phim

<p>rạp chiếu phim</p>
48
New cards

예매

việc đặt mua trước

<p>việc đặt mua trước</p>
49
New cards

우주

vũ trụ

<p>vũ trụ</p>
50
New cards

이별

chia ly

<p>chia ly</p>
51
New cards

인기

có sức hút, được yêu thích

<p>có sức hút, được yêu thích</p>
52
New cards

잘생기다

đẹp trai

<p>đẹp trai</p>
53
New cards

전쟁

chiến tranh

<p>chiến tranh</p>
54
New cards

최고

cao nhất, tối cao

<p>cao nhất, tối cao</p>
55
New cards

phía

<p>phía</p>