Từ vựng đa dụng" (Universal Words).

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
6
New cards
Approach
Cách tiếp cận / Phương pháp / Tiếp cận (n/v)
7
New cards
Resource
Tài nguyên / Nguồn lực / Phương kế (n)
8
New cards
Encourage
Khuyến khích / Động viên / Thúc đẩy (v)
9
New cards
Significant
Quan trọng / Đáng kể / Có ý nghĩa (adj)
10
New cards
Effective
Hiệu quả / Có hiệu lực / Ấn tượng (adj)
11
New cards
Purpose
Mục đích / Ý định / Công dụng (n)
12
New cards
Develop
Phát triển / Mở rộng / Xây dựng (v)
13
New cards
Necessary
Cần thiết / Thiết yếu / Cốt yếu (adj)
14
New cards
Opportunity
Cơ hội / Thời cơ / Dịp tốt (n)
15
New cards
Achievement
Thành tựu / Sự đạt được / Thành tích (n)