1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
greenery
n. cây xanh
hustle and bustle
hối hả và nhộn nhịp
a sense of community
tinh thần cộng đồng
settle down
phr.v. ổn định cuộc sống
laid-back atmosphere
không khí thư thái
date back
có từ thời
cost of living
chi phí sinh hoạt
limited opportunities
cơ hội hạn chế
leisure activities
các hoạt động giải trí
nightlife
n. cuộc sống về đêm
recharge my batteries
nạp lại năng lượng
the pace of life
nhịp sống
paddy fields
cánh đồng lúa
breathtaking scenery
phong cảnh ngoạn mục
relocate
v. di chuyển
infrastructure
n. cơ sở hạ tầng
modern facilities
cơ sở vật chất hiện đại
traffic system
n. hệ thống giao thông
cozy
adj. ấm cúng
luxurious
adj. sang trọng
spacious
adj. rộng rãi
private space
adj. không gian riêng tư
caring
(adj) quan tâm tới người khác chu đáo
supportive
adj. ủng hộ, hỗ trợ
well-organized
adj. được tổ chức tốt