1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Intellectual Ability
Khả năng trí tuệ
Intelligent
Thông minh, có khả năng tiếp thu và áp dụng kiến thức.
Bright
Sáng dạ, thông minh.
Clever
Khéo léo, lanh lợi.
Sharp
Sắc bén, nhạy bén.
Shrewd
Khôn ngoan, sắc sảo.
Able
Có khả năng.
Gifted
Có năng khiếu, thiên tài.
Talented
Tài năng.
Brainy
Thông minh, giỏi giang (thông dụng).
Stupid
Ngu ngốc, thiếu trí tuệ.Thiếu thông minh hoặc không có khả năng suy nghĩ logic. Đây là từ mạnh nhất và mang tính xúc phạm cao.
Foolish
Ngớ ngẩn, dại dột.
Thiếu khôn ngoan hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Từ này ít xúc phạm hơn “stupid” và thường dùng để chỉ những hành động ngớ ngẩn.
Simple
Đơn giản, thiếu tinh tế.
Silly
Ngốc nghếch, ngớ ngẩn.
Ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc. Từ này nhẹ nhàng hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân thiện.
Brainless
Không có đầu óc, đần độn (thông dụng).
Không có trí tuệ hoặc không suy nghĩ. Từ này mang tính xúc phạm và thường dùng để chỉ người không có khả năng suy nghĩ.
Daft
Ngớ ngẩn, khờ dại (thông dụng).
Ngớ ngẩn hoặc điên rồ. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh và mang tính hài hước hơn là xúc phạm.
Dumb
Ngu ngốc, không khôn khéo (thông dụng).
Ban đầu có nghĩa là câm, nhưng hiện nay thường dùng để chỉ người thiếu thông minh. Từ này cũng mang tính xúc phạm.
Dim
Kém thông minh, không nhanh nhẹn (thông dụng).
Thiếu sáng suốt hoặc không thông minh. Từ này nhẹ nhàng hơn “stupid” nhưng vẫn mang nghĩa tiêu cực.
Thick
Chậm hiểu, đần độn (thông dụng).
Thiếu thông minh hoặc chậm hiểu. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh và mang tính xúc phạm.
Cunning
Xảo quyệt, gian xảo.
Crafty
Khéo léo, mưu mẹo.
Sly
Ranh mãnh, láu cá.
Pessimistic
Bi quan.
Optimistic
Lạc quan.
Extroverted
Hướng ngoại.
Introverted
Hướng nội.
Tense
Căng thẳng.
Relaxed
Thư giãn.
Sensible
Hợp lý, có óc phán đoán.
Down-to-earth
Thực tế, không mơ mộng.
Sensitive
Nhạy cảm.
Upset
Buồn bã, lo lắng.
Sociable
Dễ gần gũi, hòa đồng.
Gregarious
Thích giao du, sống thành đàn.
Quarrelsome
Hay cãi nhau, thích gây gổ.
Argumentative
Thích tranh luận.
Cruel
Tàn nhẫn.
Sadistic
Thích gây đau đớn cho người khác.
Easy-going
Dễ chịu, thoải mái.
Even-tempered
Bình tĩnh, điềm đạm.
Laid-back
Thư thả, không lo âu (thông dụng).
Impulsive
Hấp tấp, bốc đồng.
Rude
Thô lỗ.
Ill-mannered
Không có lễ phép.
Discourteous
Thiếu lịch sự.
Determined
Quyết đoán.
Stubborn
Cứng đầu, ngoan cố.
Self-assured
Tự tin.
Self-important
Tự cao, tự đại.
Unconventional
Không theo lối mòn, khác thường.
Eccentric
Lập dị, kỳ quặc.
Generous
Hào phóng.
Extravagant
Phung phí.
Innocent
Vô tội, ngây thơ.
Naive
Khờ khạo, cả tin.
Ambitious
Tham vọng.
Pushy
Thúc ép, háo thắng (thông dụng).
Assertive
Dám khẳng định mình.
Bossy
Hống hách, thích chỉ huy (thông dụng).