Unit 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:37 AM on 10/16/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Intellectual Ability

Khả năng trí tuệ

2
New cards

Intelligent

Thông minh, có khả năng tiếp thu và áp dụng kiến thức.

3
New cards

Bright

Sáng dạ, thông minh.

4
New cards

Clever

Khéo léo, lanh lợi.

5
New cards

Sharp

Sắc bén, nhạy bén.

6
New cards

Shrewd

Khôn ngoan, sắc sảo.

7
New cards

Able

Có khả năng.

8
New cards

Gifted

Có năng khiếu, thiên tài.

9
New cards

Talented

Tài năng.

10
New cards

Brainy

Thông minh, giỏi giang (thông dụng).

11
New cards

Stupid

Ngu ngốc, thiếu trí tuệ.Thiếu thông minh hoặc không có khả năng suy nghĩ logic. Đây là từ mạnh nhất và mang tính xúc phạm cao.

12
New cards

Foolish

Ngớ ngẩn, dại dột.

Thiếu khôn ngoan hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Từ này ít xúc phạm hơn “stupid” và thường dùng để chỉ những hành động ngớ ngẩn.

13
New cards

Simple

Đơn giản, thiếu tinh tế.

14
New cards

Silly

Ngốc nghếch, ngớ ngẩn.

Ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc. Từ này nhẹ nhàng hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân thiện.

15
New cards

Brainless

Không có đầu óc, đần độn (thông dụng).

Không có trí tuệ hoặc không suy nghĩ. Từ này mang tính xúc phạm và thường dùng để chỉ người không có khả năng suy nghĩ.

16
New cards

Daft

Ngớ ngẩn, khờ dại (thông dụng).

Ngớ ngẩn hoặc điên rồ. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh và mang tính hài hước hơn là xúc phạm.

17
New cards

Dumb

Ngu ngốc, không khôn khéo (thông dụng).

Ban đầu có nghĩa là câm, nhưng hiện nay thường dùng để chỉ người thiếu thông minh. Từ này cũng mang tính xúc phạm.

18
New cards

Dim

Kém thông minh, không nhanh nhẹn (thông dụng).

Thiếu sáng suốt hoặc không thông minh. Từ này nhẹ nhàng hơn “stupid” nhưng vẫn mang nghĩa tiêu cực.

19
New cards

Thick

Chậm hiểu, đần độn (thông dụng).

Thiếu thông minh hoặc chậm hiểu. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh và mang tính xúc phạm.

20
New cards

Cunning

Xảo quyệt, gian xảo.

21
New cards

Crafty

Khéo léo, mưu mẹo.

22
New cards

Sly

Ranh mãnh, láu cá.

23
New cards

Pessimistic

Bi quan.

24
New cards

Optimistic

Lạc quan.

25
New cards

Extroverted

Hướng ngoại.

26
New cards

Introverted

Hướng nội.

27
New cards

Tense

Căng thẳng.

28
New cards

Relaxed

Thư giãn.

29
New cards

Sensible

Hợp lý, có óc phán đoán.

30
New cards

Down-to-earth

Thực tế, không mơ mộng.

31
New cards

Sensitive

Nhạy cảm.

32
New cards

Upset

Buồn bã, lo lắng.

33
New cards

Sociable

Dễ gần gũi, hòa đồng.

34
New cards

Gregarious

Thích giao du, sống thành đàn.

35
New cards

Quarrelsome

Hay cãi nhau, thích gây gổ.

36
New cards

Argumentative

Thích tranh luận.

37
New cards

Cruel

Tàn nhẫn.

38
New cards

Sadistic

Thích gây đau đớn cho người khác.

39
New cards

Easy-going

Dễ chịu, thoải mái.

40
New cards

Even-tempered

Bình tĩnh, điềm đạm.

41
New cards

Laid-back

Thư thả, không lo âu (thông dụng).

42
New cards

Impulsive

Hấp tấp, bốc đồng.

43
New cards

Rude

Thô lỗ.

44
New cards

Ill-mannered

Không có lễ phép.

45
New cards

Discourteous

Thiếu lịch sự.

46
New cards

Determined

Quyết đoán.

47
New cards

Stubborn

Cứng đầu, ngoan cố.

48
New cards

Self-assured

Tự tin.

49
New cards

Self-important

Tự cao, tự đại.

50
New cards

Unconventional

Không theo lối mòn, khác thường.

51
New cards

Eccentric

Lập dị, kỳ quặc.

52
New cards

Generous

Hào phóng.

53
New cards

Extravagant

Phung phí.

54
New cards

Innocent

Vô tội, ngây thơ.

55
New cards

Naive

Khờ khạo, cả tin.

56
New cards

Ambitious

Tham vọng.

57
New cards

Pushy

Thúc ép, háo thắng (thông dụng).

58
New cards

Assertive

Dám khẳng định mình.

59
New cards

Bossy

Hống hách, thích chỉ huy (thông dụng).