Unit 8

A. Intellectual Ability (Khả năng trí tuệ)

  1. Intelligent (adj): Thông minh, có khả năng tiếp thu và áp dụng kiến thức.

  2. Bright (adj): Sáng dạ, thông minh.

  3. Clever (adj): Khéo léo, lanh lợi.

  4. Sharp (adj): Sắc bén, nhạy bén.

  5. Shrewd (adj): Khôn ngoan, sắc sảo.

  6. Able (adj): Có khả năng.

  7. Gifted (adj): Có năng khiếu, thiên tài.

  8. Talented (adj): Tài năng.

  9. Brainy (adj - informal): Thông minh, giỏi giang.

  10. Stupid (adj): Ngu ngốc, thiếu trí tuệ.

  11. Foolish (adj): Ngớ ngẩn, dại dột.

  12. Simple (adj): Đơn giản, thiếu tinh tế.

  13. Silly (adj): Ngốc nghếch, ngớ ngẩn.

  14. Brainless (adj - informal): Không có đầu óc, đần độn.

  15. Daft (adj - informal): Ngớ ngẩn, khờ dại.

  16. Dumb (adj - informal): Ngu ngốc, không khôn khéo.

  17. Dim (adj - informal): Kém thông minh, không nhanh nhẹn.

  18. Thick (adj - informal): Chậm hiểu, đần độn.

  19. Cunning (adj): Xảo quyệt, gian xảo.

  20. Crafty (adj): Khéo léo, mưu mẹo.

  21. Sly (adj): Ranh mãnh, láu cá.

B. Attitudes Towards Life (Thái độ đối với cuộc sống)

  1. Pessimistic (adj): Bi quan.

  2. Optimistic (adj): Lạc quan.

  3. Extroverted (adj): Hướng ngoại.

  4. Introverted (adj): Hướng nội.

  5. Tense (adj): Căng thẳng.

  6. Relaxed (adj): Thư giãn.

  7. Sensible (adj): Hợp lý, có óc phán đoán.

  8. Down-to-earth (adj): Thực tế, không mơ mộng.

  9. Sensitive (adj): Nhạy cảm.

  10. Upset (adj): Buồn bã, lo lắng.

C. Attitude Towards Other People (Thái độ đối với người khác)

  1. Sociable (adj): Dễ gần gũi, hòa đồng.

  2. Gregarious (adj): Thích giao du, sống thành đàn.

  3. Quarrelsome (adj): Hay cãi nhau, thích gây gổ.

  4. Argumentative (adj): Thích tranh luận.

  5. Cruel (adj): Tàn nhẫn.

  6. Sadistic (adj): Thích gây đau đớn cho người khác.

  7. Easy-going (adj): Dễ chịu, thoải mái.

  8. Even-tempered (adj): Bình tĩnh, điềm đạm.

  9. Laid-back (adj - informal): Thư thả, không lo âu.

  10. Impulsive (adj): Hấp tấp, bốc đồng.

  11. Rude (adj): Thô lỗ.

  12. Ill-mannered (adj): Không có lễ phép.

  13. Discourteous (adj): Thiếu lịch sự.

D. One Person's Meat is Another Person's Poison (Tính cách có mặt tốt và xấu)

  1. Determined (adj): Quyết đoán.

  2. Stubborn (adj): Cứng đầu, ngoan cố.

  3. Self-assured (adj): Tự tin.

  4. Self-important (adj): Tự cao, tự đại.

  5. Unconventional (adj): Không theo lối mòn, khác thường.

  6. Eccentric (adj): Lập dị, kỳ quặc.

  7. Generous (adj): Hào phóng.

  8. Extravagant (adj): Phung phí.

  9. Innocent (adj): Vô tội, ngây thơ.

  10. Naive (adj): Khờ khạo, cả tin.

  11. Ambitious (adj): Tham vọng.

  12. Pushy (adj - informal): Thúc ép, háo thắng.

  13. Assertive (adj): Dám khẳng định mình.

  14. Bossy (adj - informal): Hống hách, thích chỉ huy.