Unit 8
A. Intellectual Ability (Khả năng trí tuệ)
Intelligent (adj): Thông minh, có khả năng tiếp thu và áp dụng kiến thức.
Bright (adj): Sáng dạ, thông minh.
Clever (adj): Khéo léo, lanh lợi.
Sharp (adj): Sắc bén, nhạy bén.
Shrewd (adj): Khôn ngoan, sắc sảo.
Able (adj): Có khả năng.
Gifted (adj): Có năng khiếu, thiên tài.
Talented (adj): Tài năng.
Brainy (adj - informal): Thông minh, giỏi giang.
Stupid (adj): Ngu ngốc, thiếu trí tuệ.
Foolish (adj): Ngớ ngẩn, dại dột.
Simple (adj): Đơn giản, thiếu tinh tế.
Silly (adj): Ngốc nghếch, ngớ ngẩn.
Brainless (adj - informal): Không có đầu óc, đần độn.
Daft (adj - informal): Ngớ ngẩn, khờ dại.
Dumb (adj - informal): Ngu ngốc, không khôn khéo.
Dim (adj - informal): Kém thông minh, không nhanh nhẹn.
Thick (adj - informal): Chậm hiểu, đần độn.
Cunning (adj): Xảo quyệt, gian xảo.
Crafty (adj): Khéo léo, mưu mẹo.
Sly (adj): Ranh mãnh, láu cá.
B. Attitudes Towards Life (Thái độ đối với cuộc sống)
Pessimistic (adj): Bi quan.
Optimistic (adj): Lạc quan.
Extroverted (adj): Hướng ngoại.
Introverted (adj): Hướng nội.
Tense (adj): Căng thẳng.
Relaxed (adj): Thư giãn.
Sensible (adj): Hợp lý, có óc phán đoán.
Down-to-earth (adj): Thực tế, không mơ mộng.
Sensitive (adj): Nhạy cảm.
Upset (adj): Buồn bã, lo lắng.
C. Attitude Towards Other People (Thái độ đối với người khác)
Sociable (adj): Dễ gần gũi, hòa đồng.
Gregarious (adj): Thích giao du, sống thành đàn.
Quarrelsome (adj): Hay cãi nhau, thích gây gổ.
Argumentative (adj): Thích tranh luận.
Cruel (adj): Tàn nhẫn.
Sadistic (adj): Thích gây đau đớn cho người khác.
Easy-going (adj): Dễ chịu, thoải mái.
Even-tempered (adj): Bình tĩnh, điềm đạm.
Laid-back (adj - informal): Thư thả, không lo âu.
Impulsive (adj): Hấp tấp, bốc đồng.
Rude (adj): Thô lỗ.
Ill-mannered (adj): Không có lễ phép.
Discourteous (adj): Thiếu lịch sự.
D. One Person's Meat is Another Person's Poison (Tính cách có mặt tốt và xấu)
Determined (adj): Quyết đoán.
Stubborn (adj): Cứng đầu, ngoan cố.
Self-assured (adj): Tự tin.
Self-important (adj): Tự cao, tự đại.
Unconventional (adj): Không theo lối mòn, khác thường.
Eccentric (adj): Lập dị, kỳ quặc.
Generous (adj): Hào phóng.
Extravagant (adj): Phung phí.
Innocent (adj): Vô tội, ngây thơ.
Naive (adj): Khờ khạo, cả tin.
Ambitious (adj): Tham vọng.
Pushy (adj - informal): Thúc ép, háo thắng.
Assertive (adj): Dám khẳng định mình.
Bossy (adj - informal): Hống hách, thích chỉ huy.