1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
無くす
なくす mình làm mất
鍵
かぎ chìa khóa
探す
さがす tìm kiếm
間違える
まちがえる nhầm lẫn, chọn sai
忘れる
quên
定期券
ていきけん
落とす
mình đánh rơi
線路
せんろ
ぶつける・ぶつかる
đâm đụng
割る
わる vỡ ly
道に迷う
みちにまよう lạc đường
目覚まし時計
めざましどけい đồng hồ báo thức
取り替える
とりかえる thay thế, trao đổi
落ちる
tự rơi
破れる
やぶれる tự rách
鏡
かがみ cái gương
消える
nó tự tắt 電気が消える
消す
けす mình tắt
プラグ
phích cắm
コンセント
cái ổ điện
故障
こしょう hỏng của máy
消防車
しょうぼうしゃ xe cứu hỏa
避難
ひなん lánh nạn