1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
disposition(n)
tính cách, khí chất

dispose of st
Sắp xếp, xử lí cái gì

be - disposed(adj) - to
có xu hướng / sẵn lòng
Case disposed
vụ việc đã được giải quyết/kết thúc

Well-disposed toward st/sb
có thiện cảm với ai/cái gì
axiom(n)
chân lý hiển nhiên, tiên đề
axiomatic(adji)
hiển nhiên đúng như tiên đề
evanescent(adj)
thoáng qua, mau biến mất
evanescence(n)
sự phù du, chóng tàn, kết thúc sớm ex: the evanescence of happiness

evanesce(v)
biến mất dần
tan biến từ từ
ex: Her excitement slowly evanesced.
seeming(adj)
a seeming success
→ một thành công có vẻ như là thành công (nhưng chưa chắc bền vững)
his seeming confidence
→ sự tự tin bề ngoài của anh ấy
a seeming contradiction
→ một mâu thuẫn tưởng như vậy
Seeming(n)
vẻ bề ngoài / cái trông như vậy
ex:Things are not always what they seem in their seeming.
→ Sự vật không phải lúc nào cũng đúng như vẻ bề ngoài của chúng.
seem(v)
có vẻ như / dường như
ex: It seems impossible.
→ Có vẻ như điều đó là không thể.
seemingly(adv)
có vẻ như / dường như (nhấn mạnh “trông như vậy nhưng có thể không đúng”)
She was seemingly happy.
→ Cô ấy có vẻ hạnh phúc (nhưng thực ra có thể không phải vậy)
The problem was seemingly solved.
→ Vấn đề có vẻ đã được giải quyết
intellectual(adj)
thuộc về trí tuệ / mang tính trí tuệ
intellectual ability
→ khả năng trí tuệ
intellectual discussion
→ cuộc thảo luận mang tính học thuật, sâu sắc
intellectual work
→ công việc trí óc (không phải lao động chân tay)
Intellectual (n)
người trí thức / người có tư duy học thuật
He is an intellectual.
→ Anh ấy là một người trí thức
Public intellectuals often influence society.
→ Các trí thức công chúng thường ảnh hưởng đến xã hội
intellect (n)
trí tuệ = khả năng tư duy sâu, hiểu biết, suy luận
She is a person of great intellect.
→ Cô ấy là người có trí tuệ rất cao.
His intellect impressed the professors.
→ Trí tuệ của anh ấy gây ấn tượng với các giáo sư.
intelligence (n)
trí thông minh = khả năng học nhanh, xử lý thông tin, thích nghi
Artificial intelligence is developing rapidly.
→ Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh.
He showed high intelligence in solving the problem.
→ Anh ấy thể hiện trí thông minh cao khi giải quyết vấn đề.
intellectuality (n)
tính trí tuệ (hiếm dùng) = đặc điểm mang tính trí thức, thiên về lý luận
The intellectuality of his writing makes it difficult to read.
→ Tính trí tuệ trong cách viết của anh ấy khiến nó khó đọc.
👉 Thường thay bằng:
intellectual nature / intellectual character
intellectually (adv)
về mặt trí tuệ = xét trên phương diện tư duy
She is intellectually curious.
→ Cô ấy tò mò về mặt trí tuệ.
Intellectually, the idea is very strong.
→ Về mặt lý luận, ý tưởng này rất mạnh.
He is intellectually capable of doing the job.
→ Về mặt trí tuệ, anh ấy đủ khả năng làm công việc đó.