Eng✨

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:17 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

disposition(n)

tính cách, khí chất

<p>tính cách, khí chất</p>
2
New cards

dispose of st

Sắp xếp, xử lí cái gì

<p>Sắp xếp, xử lí cái gì</p>
3
New cards

be - disposed(adj) - to

có xu hướng / sẵn lòng

4
New cards

Case disposed

vụ việc đã được giải quyết/kết thúc

<p><span>vụ việc đã được giải quyết/kết thúc</span></p>
5
New cards

Well-disposed toward st/sb

có thiện cảm với ai/cái gì

6
New cards

axiom(n)

chân lý hiển nhiên, tiên đề

7
New cards

axiomatic(adji)

hiển nhiên đúng như tiên đề

8
New cards

evanescent(adj)

thoáng qua, mau biến mất

9
New cards

evanescence(n)

sự phù du, chóng tàn, kết thúc sớm ex: the evanescence of happiness

<p>sự phù du, chóng tàn, kết thúc sớm ex: <span>the evanescence of happiness</span></p>
10
New cards

evanesce(v)

  • biến mất dần

  • tan biến từ từ

ex: Her excitement slowly evanesced.

11
New cards

seeming(adj)

  • a seeming success
    → một thành công có vẻ như là thành công (nhưng chưa chắc bền vững)

  • his seeming confidence
    → sự tự tin bề ngoài của anh ấy

  • a seeming contradiction
    → một mâu thuẫn tưởng như vậy

12
New cards

Seeming(n)

vẻ bề ngoài / cái trông như vậy

ex:Things are not always what they seem in their seeming.
→ Sự vật không phải lúc nào cũng đúng như vẻ bề ngoài của chúng.

13
New cards

seem(v)

có vẻ như / dường như

ex: It seems impossible.
→ Có vẻ như điều đó là không thể.

14
New cards

seemingly(adv)

có vẻ như / dường như (nhấn mạnh “trông như vậy nhưng có thể không đúng”)

  • She was seemingly happy.
    → Cô ấy có vẻ hạnh phúc (nhưng thực ra có thể không phải vậy)

  • The problem was seemingly solved.
    → Vấn đề có vẻ đã được giải quyết

15
New cards

intellectual(adj)

thuộc về trí tuệ / mang tính trí tuệ

  • intellectual ability
    → khả năng trí tuệ

  • intellectual discussion
    → cuộc thảo luận mang tính học thuật, sâu sắc

  • intellectual work
    → công việc trí óc (không phải lao động chân tay)

16
New cards

Intellectual (n)

người trí thức / người có tư duy học thuật

  • He is an intellectual.
    → Anh ấy là một người trí thức

  • Public intellectuals often influence society.
    → Các trí thức công chúng thường ảnh hưởng đến xã hội

17
New cards

intellect (n)

trí tuệ = khả năng tư duy sâu, hiểu biết, suy luận

  • She is a person of great intellect.
    → Cô ấy là người có trí tuệ rất cao.

  • His intellect impressed the professors.
    → Trí tuệ của anh ấy gây ấn tượng với các giáo sư.

18
New cards

intelligence (n)

trí thông minh = khả năng học nhanh, xử lý thông tin, thích nghi

  • Artificial intelligence is developing rapidly.
    → Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh.

  • He showed high intelligence in solving the problem.
    → Anh ấy thể hiện trí thông minh cao khi giải quyết vấn đề.

19
New cards

intellectuality (n)

tính trí tuệ (hiếm dùng) = đặc điểm mang tính trí thức, thiên về lý luận

  • The intellectuality of his writing makes it difficult to read.
    → Tính trí tuệ trong cách viết của anh ấy khiến nó khó đọc.

👉 Thường thay bằng:

  • intellectual nature / intellectual character

20
New cards

intellectually (adv)

về mặt trí tuệ = xét trên phương diện tư duy

  • She is intellectually curious.
    → Cô ấy tò mò về mặt trí tuệ.

  • Intellectually, the idea is very strong.
    → Về mặt lý luận, ý tưởng này rất mạnh.

  • He is intellectually capable of doing the job.
    → Về mặt trí tuệ, anh ấy đủ khả năng làm công việc đó.