1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pilot /ˈpaɪ.lət/ (n)
Phi công
Fabric /ˈfæ.b rɪk/ (n)
Vải, chất liệu
Versatile /ˈvɜː.sə.taɪl/ (adj)
Đa năng, linh hoạt
Passed /pɑːst/ (v-ed)
Đi qua, vượt qua
Noticed /ˈnəʊ.tɪst/ (v-ed)
Chú ý, nhận thấy
Vaporised /ˈveɪ.pər.aɪzd/ (v-ed)
Bay hơi, biến tan
Descend /dɪˈsend/ (v)
Đi xuống, hạ xuống
Expedition /ˌek.spəˈdɪʃ.ən/ (n)
Cuộc thám hiểm
Prawns /pɔːnz/ (n)
Tôm
Spray /spreɪ/ (v/n)
Xịt, bình xịt
Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/ (n)
Lò vi sóng
Personalities /ˌpɜː.sənˈæl.ə.tiz/ (n)
Tính cách
Shown /ʃəʊn/ (v-pp)
Được thể hiện, chỉ ra
Moving /ˈmuː.vɪŋ/ (adj)
Cảm động
Pick up /pɪk ʌp/ (v)
Đón, nhặt lên
Pronounce /prəˈnaʊns/ (v)
Phát âm
Kinds of music /kaɪndz əv ˈmjuː.zɪk/ (n phr)
Các loại nhạc
Many reasons /ˈmen.i ˈriː.zənz/ (n phr)
Nhiều lý do
Register /ˈredʒ.ɪ.stər/ (v)
Đăng ký
Front desk /frʌnt desk/ (n)
Quầy lễ tân
Wooden box /ˈwʊd.ən bɒks/ (n)
Hộp gỗ
Yard /jɑːd/ (n)
Cái sân
Honor /ˈɒn.ər/ (n/v)
Danh dự, tôn vinh
Boxes /ˈbɒk.sɪz/ (n)
Những cái hộp
Thousands /ˈθaʊ.zəndz/ (n)
Hàng ngàn
Movement /ˈmuːv.mənt/ (n)
Sự chuyển động
Tedious /ˈtiː.di.əs/ (adj)
Tẻ nhạt, chán ngắt
Digital detox /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈdiː.tɒks/ (n phr)
Cai nghiện kỹ thuật số
Set period /set ˈpɪə.ri.əd/ (n phr)
Khoảng thời gian cố định
Gaming consoles /ˈɡeɪ.mɪŋ kənˈsəʊlz/ (n phr)
Máy chơi game
Interactions /ˌɪn.təˈræk.ʃənz/ (n)
Sự tương tác
Duration /djuˈreɪ.ʃən/ (n)
Thời lượng, khoảng thời gian
Yourself /jɔːˈself/ (pron)
Chính bạn
Sight /saɪt/ (n)
Tầm nhìn, thị giác
FOMO /ˌfəʊ.məʊ/ (n)
Sợ bỏ lỡ
Log off /lɒɡ ɒf/ (v)
Đăng xuất
Reliance /rɪˈlaɪ.əns/ (n)
Sự phụ thuộc, tin cậy
Recharge /ˌriːˈtʃɑːdʒ/ (v)
Nạp lại năng lượng/pin
Backpacks /ˈbæk.pæks/ (n)
Ba lô
Cornstarch /ˈkɔːn.stɑːtʃ/ (n)
Bột bắp
Break down /breɪk daʊn/ (v phr)
Phân hủy (tự nhiên)
Hurting /ˈhɜː.tɪŋ/ (v-ing)
Đang đau, làm đau
Resident /ˈrez.ɪ.dənt/ (n)
Cư dân
Campaign /kæmˈpeɪn/ (n)
Chiến dịch
Expert /ˈek.spɜːt/ (n)
Chuyên gia
Law /lɔː/ (n)
Luật pháp
Antisocial /ˌæn.tiˈsəʊ.ʃəl/ (adj)
Ngại giao tiếp, phản xã hội
Wicker baskets /ˈwɪk.ər ˈbɑː.skɪts/ (n phr)
Giỏ mây
Filmmaker /ˈfɪlm.meɪ.kər/ (n)
Nhà làm phim
Shopkeepers /ˈʃɒp.kiː.pərz/ (n)
Chủ cửa hàng
Strangely /ˈstreɪndʒ.li/ (adv)
Một cách lạ lùng
Ultimately /ˈʌl.tɪ.mət.li/ (adv)
Cuối cùng, rốt cuộc
Ban /bæn/ (v/n)
Cấm
Walk down /wɔːk daʊn/ (v)
Đi bộ dọc xuống
Deeper /ˈdiː.pər/ (adj)
Sâu hơn
Tech /tek/ (n)
Công nghệ
Overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v)
Vượt qua (khó khăn)
Break out /breɪk aʊt/ (v)
Bùng nổ, thoát khỏi
Cheer up /tʃɪər ʌp/ (v)
Làm cho vui lên
Pocket /ˈpɒk.ɪt/ (n)
Túi (áo, quần)
Shut down /ʃʌt daʊn/ (v)
Tắt máy, đóng cửa
Specific /spəˈsɪf.ɪk/ (adj)
Cụ thể
Unearth /ʌnˈɜːθ/ (v)
Khai quật, tìm thấy
Leather /ˈleðər/ (n)
Da thuộc
Worthy /ˈwɜːði/ (adj)
Xứng đáng
Back then /bæk ðen/ (adv)
Ngày ấy, hồi đó
Soldier /ˈsəʊldʒər/ (n)
Quân nhân, binh lính
Negotiations /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃnz/ (n)
Cuộc đàm phán
Compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ (n/v)
Sự thỏa hiệp
The eleventh hour /ði ɪˈlevnθ ˈaʊər/ (idiom)
Phút chót
Professional /prəˈfeʃənl/ (adj)
Chuyên nghiệp
Sincerely /sɪnˈsɪəli/ (adv)
Chân thành
Owing to /ˈəʊɪŋ tuː/ (prep)
Do, vì
Workload /ˈwɜːkləʊd/ (n)
Khối lượng công việc
Counterfeit /ˈkaʊntəfɪt/ (adj/n)
Giả mạo, hàng giả
Bargain /ˈbɑːɡən/ (n/v)
Món hời, mặc cả
Economy /ɪˈkɒnəmi/ (n)
Nền kinh tế
Consumers /kənˈsjuːmərz/ (n)
Người tiêu dùng
Genuine /ˈdʒenjuɪn/ (adj)
Thật, chính hãng
Against fraud /əˈɡeɪnst frɔːd/ (phrase)
Chống gian lận
Integral /ˈɪntɪɡrəl/ (adj)
Thiết yếu, không thể thiếu
Phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ (n)
Hiện tượng
Prevalent /ˈprevələnt/ (adj)
Phổ biến, thịnh hành
Adverse /ˈædvɜːs/ (adj)
Bất lợi, có hại
Impair /ɪmˈpeər/ (v)
Làm suy yếu, làm hỏng
Cognitive /ˈkɒɡnətɪv/ (adj)
Liên quan đến nhận thức
Cyberbullying /ˈsaɪbəˌbʊliɪŋ/ (n)
Bắt nạt qua mạng
Literacy /ˈlɪtərəsi/ (n)
Trình độ học vấn/sự hiểu biết
Pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ (n)
Cách phát âm
Interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ (adj)
Tương tác
Screen exposure /skriːn ɪkˈspəʊʒər/ (n)
Tiếp xúc với màn hình