1/10
Phương tiện và hệ thống giao thông
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
car, motorcycle, airplane, bicycle, train, bus, boat
ô tô , xe máy , máy bay , xe đạp , tàu, xe buýt, thuyền
use public transport
sử dụng phương tiện công cộng
use personal vehicles
sử dụng phương tiện cá nhân
improve public transport
cải thiện giao thông công cộng
traffic congestion
ùn tắc giao thông
upgrade infrastructure
nâng cấp cơ sở hạ tầng
drive
lái
crowded
đông đúc
very convenient and fast transportation
phương tiện giao thông rất thuận tiện và nhanh chóng
tickets
vé
price