1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Đặc điểm
特点 (tèdiǎn)
Thêm vào
添加 (tiānjiā)
Hiệu quả
效果 (xiàoguǒ)
Cùng với / Đi theo
随着 (suízhe)
Dần dần
逐渐 (zhújiàn)
Kinh ngạc / Giật mình
吃惊 (chījīng)
Tăng trưởng
增长 (zēngzhǎng)
Cạnh tranh
竞争 (jìngzhēng)
Phù hợp với
符合 (fúhé)
Chi tiết
详细 (xiángxì)
Tinh thần / Tỉnh táo
精神 (jīngshén)
Nổi nóng / Cáu kỉnh
发脾气 (fā píqi)
Coi trọng
重视 (zhòngshì)
Tấm gương
镜子 (jìngzi)
Không tiếng
无声 (wúshēng)
Hiểu lầm
误会 (wùhuì)
Tích cực
积极 (jījí)
Thực sự / Quả thực
确实 (quèshí)
Phổ biến
普遍 (pǔbiàn)
Lớn nhanh
长得快 (zhǎng de kuài)
Trải qua
经过 (jīngguò)
Nghệ thuật
艺术 (yìshù)