eck ẹc 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:41 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

​Đặc điểm

特点 (tèdiǎn)

2
New cards

​Thêm vào

添加 (tiānjiā)

3
New cards

​Hiệu quả

效果 (xiàoguǒ)

4
New cards

​Cùng với / Đi theo

随着 (suízhe)

5
New cards

​Dần dần

逐渐 (zhújiàn)

6
New cards

​Kinh ngạc / Giật mình

吃惊 (chījīng)

7
New cards

​Tăng trưởng

增长 (zēngzhǎng)

8
New cards

​Cạnh tranh

竞争 (jìngzhēng)

9
New cards

​Phù hợp với

符合 (fúhé)

10
New cards

​Chi tiết

详细 (xiángxì)

11
New cards

​Tinh thần / Tỉnh táo

精神 (jīngshén)

12
New cards

​Nổi nóng / Cáu kỉnh

发脾气 (fā píqi)

13
New cards

​Coi trọng

重视 (zhòngshì)

14
New cards

​Tấm gương

镜子 (jìngzi)

15
New cards

​Không tiếng

无声 (wúshēng)

16
New cards

​Hiểu lầm

误会 (wùhuì)

17
New cards

​Tích cực

积极 (jījí)

18
New cards

​Thực sự / Quả thực

确实 (quèshí)

19
New cards

​Phổ biến

普遍 (pǔbiàn)

20
New cards

​Lớn nhanh

长得快 (zhǎng de kuài)

21
New cards

​Trải qua

经过 (jīngguò)

22
New cards

​Nghệ thuật

艺术 (yìshù)