CN test đk🥀

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 1/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Geothermal

Địa nhiệt

2
New cards

Set aside

Đc dành riêng

3
New cards

Set by

Tiết kiệm

4
New cards

Set in

Bắt đầu và tiếp diễn

5
New cards

Tokens

Vật tượng trưng , dấu hiệu hthuc

6
New cards

Quirks

Thói quen/điểm kì lạ , lập dị

7
New cards

Optimal

Tối ưu , tốt nhất trong đk nhất định

8
New cards

Exceptional

Đặc biệt , xuất sắc

9
New cards

Prominent

Nổi bật , dễ thấy , qtrong

10
New cards

Countered

Phản bác , đáp trả lại

11
New cards

Retrieved

Lấy lại , thu hồi

12
New cards

Designated

Chỉ định , phân công , chỉ rõ

13
New cards

Prevailing

Thịnh hành , phổ biến tại 1 thời điểm

14
New cards

Banal

Tầm thường , sáo rỗng , nhạt nhẽo

15
New cards

Analogy

Sự tương đồng , phép ss

16
New cards

Proclamation

Tuyên bố chính thức , sắc lệnh

17
New cards

Consitution

Hiến pháp

18
New cards

Dissemination

Sự truyền bá , phổ biến

19
New cards

Oversee

Giám sát , quản lý

20
New cards

Overlook

Bỏ sót , nhìn từ trên cao

21
New cards

Overcharge

Tính phí quá cao

22
New cards

Overreact

Phản ứng thái quá

23
New cards

Observatories

Đài quan sát ( thiên văn , khoa học )

24
New cards

Reserves

Khu bảo tồn

25
New cards

Reservoirs

Hồ chứa nc

26
New cards

Estuary

Cửa sông

27
New cards

Protectorate

Lãnh thổ đc bảo hộ

28
New cards

Principle

Nguyên lý , nguyên tắc

29
New cards

Principal

Chính , chủ yếu

30
New cards

Dispensable

Có thể bỏ đi , k cần thiết

31
New cards

Expendable

Có thể hy sinh , k quan trọng

32
New cards

Replenish

Bổ sung , lm đầy lại

33
New cards

Reinforce

Củng cố , tăng cường

34
New cards

Replete

Đầy ắp

35
New cards

Assets

Tài sản , lợi thế

36
New cards

Nature

Bản chất

37
New cards

Alienation

Sự xa lánh , tách rời

38
New cards

Distinction

Sự khc biệt , điểm khc

39
New cards

Contrast

Sự tương phản

40
New cards

Inconsistency

Sự k nhất quán

41
New cards

Inflates

Phồng lên

42
New cards

Remarkably

Đáng kể , rõ rệt

43
New cards

Vaguely

Mơ hồ

44
New cards

Unnoticeably

K đáng chú ý

45
New cards

Indefinitely

Vô thời hạn

46
New cards

Exercise

Thực thi ( quyền lực )

47
New cards

Exert

Dùng , tác động ( lực/ảnh hưởng )

48
New cards

Practise

Đc thực hành , áp dụng

49
New cards

Proceed

Tiếp tục, tiến hành

50
New cards

Apathetic

Thờ ơ , uể oải

51
New cards

Overspent

Chi tiêu quá mức

52
New cards

Compatible

Tương thích

53
New cards

Equivalent

Tương đương

54
New cards

Propotional

Tỷ lệ thuận

55
New cards

Ravages of the night

Sự tàn phá của một đêm thiếu ngủ

56
New cards

Stimulations

Sự kích thích

57
New cards

Stimulants

Chất kích thích

58
New cards

Stimulating

Mang tính kích thích

59
New cards

Stimulus

Tác nhân kích thích

60
New cards

Would + V/ Used to V

Đã từng lm j trg qk

61
New cards

Through thick and thin

Bất chấp mọi kk

62
New cards

Odds and ends

Những vc nhỏ và k quan trọng

63
New cards

Spick and span

Gọn gàng và sạch sẽ

64
New cards

Tautly

Căng

65
New cards

Rigidly

Cứng nhắc , k mềm dẻo

66
New cards

Stiffly

Cứng rắn , cứng nhắc

67
New cards

Tightly

Chặt chẽ

68
New cards

Light at the end of the tunnel

Dấu hiệu của hi vọng hoặc cơ hội sau khoảng tgian kk

69
New cards

Abolish

Thủ tiêu , bãi bỏ

70
New cards

Repeal

Bãi bỏ , hủy bỏ

71
New cards

Sacrifice one's carree

Hy sinh sự nghiệp

72
New cards

By no means / Not at all

K chút nào

73
New cards

Literary critics

Nhà phê bình văn học

74
New cards

Philosoner

Nhà triết học

75
New cards

Conception

Quan niệm , quan điểm

76
New cards

Spectacle

Cảnh tượng , cảnh quan

77
New cards

Lay solid foundations

Đặt nền móng vững chc

78
New cards

Make up for

Bồi thường , đền bù

79
New cards

Blow up / enlarge

Phóng ( ảnh )

80
New cards

Come off

Cần đc hoàn thành , cần đc thực hiện

81
New cards

Grow out of sth

Từ bỏ ( thói quen )

82
New cards

An authority on sth

Chuyên gia về cái j

83
New cards

In the nick of time = at the very last moment

Vừa đúng lúc , vào phút cuối cùng