Thẻ ghi nhớ: Summarize Vocabulary of Reading Section | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:20 AM on 5/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Allure

Sức hấp dẫn, sự lôi cuốn

2
New cards

Assume

Cho rằng, giả định

3
New cards

Disclose

Tiết lộ

4
New cards

Distinct

Riêng biệt, khác biệt rõ rệt

5
New cards

Endorse

Ủng hộ, xác nhận, quảng cáo cho

6
New cards

Exaggerated

Phóng đại, thổi phồng

7
New cards

Insight

Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc

8
New cards

Obsession

Sự ám ảnh

9
New cards

Put a premium on

Coi trọng, ưu tiên

10
New cards

Resistance

Sự kháng cự, sự phản kháng

11
New cards

Tolerant

Khoan dung, hay tha thứ

12
New cards

Transparency

Sự minh bạch

13
New cards

Achievement

Thành tựu, thành tích

14
New cards

Acknowledged for

Được công nhận vì...

15
New cards

Adversity

Nghịch cảnh, khó khăn

16
New cards

Aspire to

Thiết tha, khao khát (đạt được)

17
New cards

Confront

Đương đầu, đối mặt

18
New cards

Constrained

Bị hạn chế, bị ép buộc

19
New cards

Embody

Hiện thân của, tiêu biểu cho

20
New cards

Inclined

Có khuynh hướng, có ý thiên về

21
New cards

Inherently

Vốn dĩ, thực chất

22
New cards

Pursue

Theo đuổi

23
New cards

Resolve

Sự quyết tâm

24
New cards

24. Version (n.)

Phiên bản

25
New cards

25. Advocate (n.)

Người ủng hộ, người bênh vực

26
New cards

26. Authenticity (n.)

Tính xác thực, sự chân thật

27
New cards

27. Cause (n.)

Lý tưởng, mục đích, nguyên nhân

28
New cards

28. Diverse (adj.)

Đa dạng

29
New cards

29. Empower (v.)

Trao quyền, tạo điều kiện

30
New cards

30. Exponential (adj.)

Tăng theo cấp số nhân

31
New cards

31. Funding (n.)

Nguồn tài trợ, vốn

32
New cards

32. Humanitarian (adj.)

Nhân đạo

33
New cards

33. Humility (n.)

Sự khiêm tốn

34
New cards

34. Perceive (v.)

Nhận thức, xem như là

35
New cards

35. Personify (v.)

Hiện thân của, nhân cách hóa

36
New cards

36. Phenomenon (n.)

Hiện tượng

37
New cards

37. Activation (n.)

Sự kích hoạt

38
New cards

38. Align (v.)

Sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh cho phù hợp

39
New cards

39. Broadly speaking (adv. phr.)

Nói một cách khái quát

40
New cards

40. Counter (v.)

Chống lại, phản bác

41
New cards

41. Crave (v.)

Khao khát, thèm muốn

42
New cards

42. Escalate (v.)

Leo thang, tăng nhanh

43
New cards

43. Essentially (adv.)

Về bản chất, cơ bản là

44
New cards

44. Functional (adj.)

Thiết thực, có ích, thuộc về chức năng

45
New cards

45. Impulsive (adj.)

Hấp tấp, bốc đồng

46
New cards

46. Manipulate (v.)

Thao túng, điều khiển

47
New cards

47. Metric (n.)

Thông số, tiêu chuẩn đo lường

48
New cards

48. Tactic (n.)

Chiến thuật

49
New cards

49. Anxiety (n.)

Sự lo âu, bồn chồn

50
New cards

50. Barrier (n.)

Rào cản, chướng ngại vật

51
New cards

51. Coping (n.)

Sự đối phó, đương đầu

52
New cards

52. Courage (n.)

Lòng dũng cảm

53
New cards

53. Empathy (n.)

Sự thấu cảm, đồng cảm

54
New cards

54. Extensive (adj.)

Rộng rãi, bao quát

55
New cards

55. Fit in (v. phr.)

Hòa nhập

56
New cards

56. Foundation (n.)

Nền tảng, cơ sở

57
New cards

57. Negotiate (v.)

Đàm phán, thương lượng

58
New cards

58. Self-fulfillment (n.)

Sự tự hoàn thiện, thỏa mãn cá nhân

59
New cards

59. Shame (n.)

Sự xấu hổ, tủi nhục

60
New cards

60. Attribute (v.)

Cho là do, quy cho

61
New cards

61. Encounter (v.)

Chạm trán, gặp gỡ, đương đầu

62
New cards

62. Hesitation (n.)

Sự do dự

63
New cards

63. Interaction (n.)

Sự tương tác

64
New cards

64. Intervention (n.)

Sự can thiệp

65
New cards

65. Petrified (adj.)

Sợ điếng người

66
New cards

66. Pitch in (v. phr.)

Góp sức, tham gia vào

67
New cards

67. Refrain (n.)

Điệp khúc, câu nói lặp đi lặp lại

68
New cards

68. Tragic (adj.)

Bi thảm

69
New cards

69. Void (n.)

Khoảng trống, sự trống rỗng

70
New cards

70. Work ethic (n. phr.)

Đạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc

71
New cards

71. Wounded (adj.)

Bị thương, bị tổn thương

72
New cards

72. Alleviate (v.)

Làm giảm bớt, xoa dịu

73
New cards

73. Dedicated (adj.)

Tận tâm, chuyên dụng

74
New cards

74. Developing (adj.)

Đang phát triển

75
New cards

75. Enterprise (n.)

Doanh nghiệp, hãng

76
New cards

76. Existence (n.)

Sự tồn tại

77
New cards

77. Generate (v.)

Tạo ra, phát ra

78
New cards

78. Grid (n.)

Mạng lưới (điện, đường)

79
New cards

79. Innovative (adj.)

Mang tính đổi mới, sáng tạo

80
New cards

80. Intuitively (adv.)

Bằng trực giác

81
New cards

81. Motion (n.)

Sự chuyển động

82
New cards

82. Replacement (n.)

Sự thay thế, vật thay thế

83
New cards

83. Resemble (v.)

Giống với

84
New cards

84. Absorb (v.)

Hấp thụ

85
New cards

85. Caution (v.)

Cảnh báo

86
New cards

86. Drought (n.)

Hạn hán

87
New cards

87. Extract (v.)

Chiết xuất, rút ra

88
New cards

88. Framework (n.)

Khuôn khổ, cơ cấu

89
New cards

89. Implication (n.)

Hệ quả, sự ngụ ý

90
New cards

90. Organic (adj.)

Hữu cơ

91
New cards

91. Porous (adj.)

Xốp, có nhiều lỗ rỗng

92
New cards

92. Potentially (adv.)

Có tiềm năng

93
New cards

93. Premise (n.)

Tiền đề

94
New cards

94. Shortage (n.)

Sự thiếu hụt

95
New cards

95. Yield (n.)

Sản lượng

96
New cards

96. Access (n.)

Quyền truy cập, sự tiếp cận

97
New cards

97. Approach (n.)

Phương pháp, cách tiếp cận

98
New cards

98. Benefit (n.)

Lợi ích

99
New cards

99. Challenge (v.)

Thách thức, hoài nghi

100
New cards

100. Eliminate (v.)

Loại bỏ