1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Allure
Sức hấp dẫn, sự lôi cuốn
Assume
Cho rằng, giả định
Disclose
Tiết lộ
Distinct
Riêng biệt, khác biệt rõ rệt
Endorse
Ủng hộ, xác nhận, quảng cáo cho
Exaggerated
Phóng đại, thổi phồng
Insight
Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
Obsession
Sự ám ảnh
Put a premium on
Coi trọng, ưu tiên
Resistance
Sự kháng cự, sự phản kháng
Tolerant
Khoan dung, hay tha thứ
Transparency
Sự minh bạch
Achievement
Thành tựu, thành tích
Acknowledged for
Được công nhận vì...
Adversity
Nghịch cảnh, khó khăn
Aspire to
Thiết tha, khao khát (đạt được)
Confront
Đương đầu, đối mặt
Constrained
Bị hạn chế, bị ép buộc
Embody
Hiện thân của, tiêu biểu cho
Inclined
Có khuynh hướng, có ý thiên về
Inherently
Vốn dĩ, thực chất
Pursue
Theo đuổi
Resolve
Sự quyết tâm
24. Version (n.)
Phiên bản
25. Advocate (n.)
Người ủng hộ, người bênh vực
26. Authenticity (n.)
Tính xác thực, sự chân thật
27. Cause (n.)
Lý tưởng, mục đích, nguyên nhân
28. Diverse (adj.)
Đa dạng
29. Empower (v.)
Trao quyền, tạo điều kiện
30. Exponential (adj.)
Tăng theo cấp số nhân
31. Funding (n.)
Nguồn tài trợ, vốn
32. Humanitarian (adj.)
Nhân đạo
33. Humility (n.)
Sự khiêm tốn
34. Perceive (v.)
Nhận thức, xem như là
35. Personify (v.)
Hiện thân của, nhân cách hóa
36. Phenomenon (n.)
Hiện tượng
37. Activation (n.)
Sự kích hoạt
38. Align (v.)
Sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh cho phù hợp
39. Broadly speaking (adv. phr.)
Nói một cách khái quát
40. Counter (v.)
Chống lại, phản bác
41. Crave (v.)
Khao khát, thèm muốn
42. Escalate (v.)
Leo thang, tăng nhanh
43. Essentially (adv.)
Về bản chất, cơ bản là
44. Functional (adj.)
Thiết thực, có ích, thuộc về chức năng
45. Impulsive (adj.)
Hấp tấp, bốc đồng
46. Manipulate (v.)
Thao túng, điều khiển
47. Metric (n.)
Thông số, tiêu chuẩn đo lường
48. Tactic (n.)
Chiến thuật
49. Anxiety (n.)
Sự lo âu, bồn chồn
50. Barrier (n.)
Rào cản, chướng ngại vật
51. Coping (n.)
Sự đối phó, đương đầu
52. Courage (n.)
Lòng dũng cảm
53. Empathy (n.)
Sự thấu cảm, đồng cảm
54. Extensive (adj.)
Rộng rãi, bao quát
55. Fit in (v. phr.)
Hòa nhập
56. Foundation (n.)
Nền tảng, cơ sở
57. Negotiate (v.)
Đàm phán, thương lượng
58. Self-fulfillment (n.)
Sự tự hoàn thiện, thỏa mãn cá nhân
59. Shame (n.)
Sự xấu hổ, tủi nhục
60. Attribute (v.)
Cho là do, quy cho
61. Encounter (v.)
Chạm trán, gặp gỡ, đương đầu
62. Hesitation (n.)
Sự do dự
63. Interaction (n.)
Sự tương tác
64. Intervention (n.)
Sự can thiệp
65. Petrified (adj.)
Sợ điếng người
66. Pitch in (v. phr.)
Góp sức, tham gia vào
67. Refrain (n.)
Điệp khúc, câu nói lặp đi lặp lại
68. Tragic (adj.)
Bi thảm
69. Void (n.)
Khoảng trống, sự trống rỗng
70. Work ethic (n. phr.)
Đạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc
71. Wounded (adj.)
Bị thương, bị tổn thương
72. Alleviate (v.)
Làm giảm bớt, xoa dịu
73. Dedicated (adj.)
Tận tâm, chuyên dụng
74. Developing (adj.)
Đang phát triển
75. Enterprise (n.)
Doanh nghiệp, hãng
76. Existence (n.)
Sự tồn tại
77. Generate (v.)
Tạo ra, phát ra
78. Grid (n.)
Mạng lưới (điện, đường)
79. Innovative (adj.)
Mang tính đổi mới, sáng tạo
80. Intuitively (adv.)
Bằng trực giác
81. Motion (n.)
Sự chuyển động
82. Replacement (n.)
Sự thay thế, vật thay thế
83. Resemble (v.)
Giống với
84. Absorb (v.)
Hấp thụ
85. Caution (v.)
Cảnh báo
86. Drought (n.)
Hạn hán
87. Extract (v.)
Chiết xuất, rút ra
88. Framework (n.)
Khuôn khổ, cơ cấu
89. Implication (n.)
Hệ quả, sự ngụ ý
90. Organic (adj.)
Hữu cơ
91. Porous (adj.)
Xốp, có nhiều lỗ rỗng
92. Potentially (adv.)
Có tiềm năng
93. Premise (n.)
Tiền đề
94. Shortage (n.)
Sự thiếu hụt
95. Yield (n.)
Sản lượng
96. Access (n.)
Quyền truy cập, sự tiếp cận
97. Approach (n.)
Phương pháp, cách tiếp cận
98. Benefit (n.)
Lợi ích
99. Challenge (v.)
Thách thức, hoài nghi
100. Eliminate (v.)
Loại bỏ