bai 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:45 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

bìngrén

病人: bệnh nhân

2
New cards

dùzi

肚子: bụng

3
New cards

lìhai

厉害: rất, cực kì

4
New cards

piàn

片: viên (thuốc), tấm, mảnh, miếng

5
New cards

lā dùzi

拉肚子: đau bụng, tiêu chảy

6
New cards

拉: lôi, kéo

7
New cards

鱼: cá

8
New cards

niúròu

牛肉: thịt bò

9
New cards

huàyàn

化验: xét nghiệm

10
New cards

dàbiàn

大便: đi nặng, đại tiện, phân

11
New cards

xiǎobiàn

小便: đi nhẹ, tiểu tiện

12
New cards

jiǎnchá

检查: khám, kiểm tra

13
New cards

jiéguǒ

结果: kết quả

14
New cards

chūlái

出来: xuất ra, cho ra

15
New cards

得: nhiễm, mắc (bệnh)

16
New cards

chángyán

肠炎: viêm ruột

17
New cards

xiāohuà

消化: tiêu hóa

18
New cards

kāi (yào)

开(药): kê (đơn thuốc)

19
New cards

dǎ zhēn

打针: tiêm

20
New cards

hòu

后: sau

21
New cards

哭: khóc

22
New cards

jìmò

寂寞: cô đơn

23
New cards

suǒyǐ

所以: cho nên

24
New cards

nánguò

难过: buồn bã, không vui

25
New cards

bié

别: đừng, không nên

26
New cards

lǐtáng

礼堂: lễ đường, hội trường

27
New cards

wǔhuì

舞会: vũ hội

28
New cards

tiǎo wǔ

跳舞: nhảy, khiêu vũ

29
New cards