1/94
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aggression (n)
sự hung hăng
authority (n)
quyền hạn
benign (adj)
lành, nhân từ
bully (v)
bắt nạt
bully (n)
kẻ bắt nạt
command (v)
ra lệnh
command (n)
mệnh lệnh
conquer (v)
xâm lược/ chế ngự
consent (v)
ưng thuận
consent (n)
sự ưng thuận
controversy (n)
cuộc tranh luận
dictator (n)
kẻ độc tài
dominate (v)
lấn át, chi phối
eliminate (v)
loại bỏ
enforce (v)
làm cho có hiệu lực
entitled (adj)
được phép, có quyền
exempt (adj)
được miễn
former (adj)
trước đó
impose (v)
áp đặt
inferior (adj)
kém hơn
intimidate (v)
hăm dọa
label (v)
gán cho là
label (n)
đặc điểm được gán cho/ nhãn, nhãn hiệu
liberate (v)
giải phóng
mainstream (n)
xu hướng chủ đạo
mainstream (adj)
chính thống, chủ đạo
master (v)
nắm vững, tinh thông
master (n)
ông chủ
minister (n)
bộ trưởng
monarch (n)
vua chúa
prohibit (v)
cấm
reign (v)
trị vì
reign (n)
triều đại
reinforce (v)
củng cố
reluctant (adj)
chần chừ
resist (v)
chống đối/ cưỡng lại
restrict (v)
hạn chế
society (n)
xã hội
subject (v)
bắt phải chịu
subject (n)
chủ đề, đề tài/ thần dân
subjective (adj)
chủ quan
submit (v)
phục tùng, quy hàng
summon (v)
triệu tập
superior (adj)
tốt hơn
undermine (v)
làm suy yếu
unrest (n)
sự náo động
victimise (v)
trù dập
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
abolish (v)
bãi bỏ
advocate (v)
tán thành
alleviate (v)
giảm bớt
bureaucracy (n)
quan liêu
charity (n)
tổ chức từ thiện
class (n)
tầng lớp
community (n)
cộng đồng
convict (v)
buộc tội
convict (n)
tù nhân
corruption (n)
sự tham nhũng
deterrent (n)
thứ răn đe
heritage (n)
di sản
immigration (n)
sự nhập cư
industrial action (n phr)
trừng phạt lao động (đình công)
institution (n)
cơ quan
legislation (n)
pháp luật
prejudice (n)
định kiến
prison reform (n phr)
cải cách nhà tù
privileged (adj)
được ưu tiên
prosecute (v)
khởi tố
state (n)
nhà nước
back down
rút lại ý kiến
blend in
hòa nhập
bring about
gây ra, đem ra
crack down (on)
trấn áp, trừng trị
get in
được bầu chọn
get off
được nghỉ vào dịp/ thoát tội/ gửi
give in
thỏa hiệp/ chịu thua
hit back
phản pháo/ trả đòn
lock up
khóa toàn bộ cửa/ tống giam
opt out (of)
chọn không tham gia
phase out
loại bỏ dần
push around
dạy đời
single out
chọn lựa
stand up to
đứng lên chống lại
take over
tiếp quản/ nắm quyền kiểm soát
talk down to
lên giọng kẻ cả
bury your head in the sand
làm đà điểu, trốn tránh sự thật
gain/get/have/take the upper hand
đạt được quyền kiểm soát hoặc lợi ích hơn
get/have your way
làm như bạn muốn
live and let live
khoan dung độ lượng, sống dĩ hòa vi quý
pull (a few) strings
bí mật tác động
red tape
thói quan liêu
take the law into your own hands
dùng luật rừng, thay trời hành đạo
the powers that be
người nắm quyền/ điều khiển
throw the book at sb
trừng phạt ai đó thật nghiêm khắc
under sb's thumb
không thoát khỏi bàn tay của ai