1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
地球
trái đất
既然
nếu như
停
dừng lại
得意
đắc ý
目的
mục đích
暖
nóng
以。。。为
lấy cgi làm mục đích
汉语普通话以帮助人们交流为目的。
意义
ý nghĩa
随手
tiện tay
塑料袋
bao ni lông
于是
nguyên nhân + therefore + kết quả
地铁上没有座位,于是他们把座位让给了老人。
liên từ
= 因此: biểu thị nguyên nhân và kết quả

鼓励
encourage
鼓励大家好好学习
拒绝
refuse, reject
减少
reduce, decrease
数量
số lượng
富有
giàu
整理
sắp xếp
亚洲
Châu Á
什么的
=等
出差
đi công tác
毛巾
khăn
牙膏
kem đánh răng
重
nặng
行
OK
省
tiết kiệm
我们需要节省钱。
= 节俭,节约
污染
ô nhiễm
卫生间
buồng vệ sinh
请问,卫生间在哪里?
脏
bẩn thỉu
抱歉
xin lỗi
这件事让他感到抱歉。
空
để trống
盒子
hộp
扔
to throw away
我绝不会扔下你的。
小明用力扔飞盘(fēipán) - đĩa bay
以
via, by means of
速度
speed
这辆车的速度很快。
温度
temperature
乘坐
đi; ngồi (phương tiện giao thông)
她每天乘坐公交车。
丢
ném; vứt; quăng
垃圾桶
thùng rác
美丽
beautiful