1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acquire (v)
tiếp thu
air traffic controller (n)
kiểm soát viên không lưu
arrest (v)
bắt giữ
autobiography (n)
tự truyện
bachelor's degree (n)
bằng cử nhân
bank clerk (n)
nhân viên ngân hàng
bookkeeping (n)
làm sổ sách
candidate (n)
ứng viên
catch-up meeting (n)
cuộc họp nhanh cập nhật tình hình
certificate (n)
chứng chỉ
curriculum vitae (CV) (n)
sơ yếu lí lịch
decisive (adj)
quyết đoán
multitasking (n)
tính đa nhiệm
position (n)
vị trí việc làm
proactive (adj)
chủ động
proficiency (n)
sự thành thạo
specialty (n)
chuyên ngành
trainee (n)
nhân viên tập sự
well-rounded (adj)
phát triển toàn diện
enormous (adj)
to lớn
enrol (v)
đăng ký, tham gia
entrepreneur (n)
doanh nhân, người khởi nghiệp
governess (n)
gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà
high-volume/high-value (adj)
số lượng lớn
imprison (v)
giam cầm, cầm tù
insight (n)
sự nhận thức sâu sắc
internship (n)
kì thực tập
investigate (v)
khảo sát, nghiên cứu
literacy (n)
sự am tường / hiểu biết sâu
look down on (phr v)
khinh thường
construction manager (n)
quản lý thi công, công trình

I love you so much
Anh yêu Em rất nhiều