Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 23 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:08 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

(ngoan) ngoan ngoãn, nghe lời (guāi) (tính từ - chỉ hành vi/ tính cách dễ bảo, không gây rắc rối; VD: 这个孩子很乖,从不让父母操心。)

2
New cards

刻苦

(khắc khổ) chăm chỉ, chịu khó (kèkǔ) (tính từ - chỉ sự nỗ lực, kiên trì trong học tập/làm việc; VD: 她刻苦训练,终于进了国家队。)

3
New cards

遵守

(tuân thủ) tuân thủ, chấp hành (zūnshǒu) (động từ - làm theo quy định, luật lệ; VD: 每个人都应该遵守交通规则。)

4
New cards

纪律

(kỷ luật) kỷ luật (jìlǜ) (danh từ - quy tắc và yêu cầu hành vi trong tập thể; VD: 学生必须遵守学校纪律。)

5
New cards

征求

(trưng cầu) xin ý kiến (zhēngqiú) (động từ - hỏi ý kiến người khác để tham khảo; VD: 学校征求学生的意见。)

6
New cards

(niệm) nhớ, đọc (niàn) (động từ - đọc to hoặc nhớ đến ai/cái gì; VD: 老师正在念课文。)

7
New cards

基本

(cơ bản) cơ bản (jīběn) (tính từ - nền tảng, mức khởi đầu; VD: 他已经掌握了基本语法。)

8
New cards

阶段

(giai đoạn) giai đoạn (jiēduàn) (danh từ - một khoảng thời gian trong quá trình phát triển; VD: 人生有不同阶段。)

9
New cards

亲爱

(thân ái) thân yêu (qīn'ài) (tính từ - cách gọi thể hiện tình cảm gần gũi; VD: 亲爱的妈妈,谢谢您。)

10
New cards

违反

(vi phạm) vi phạm (wéifǎn) (động từ - làm trái quy định, luật lệ; VD: 违反法律会受惩罚。)

11
New cards

规矩

(quy củ) quy tắc, nề nếp (guījǔ) (danh từ - quy định, phép tắc trong tập thể; VD: 在公司要遵守规矩。)

12
New cards

能干

(năng cán) giỏi giang (nénggàn) (tính từ - có năng lực, làm việc tốt; VD: 他是一个很能干的人。)

13
New cards

讲座

(giảng tọa) buổi thuyết trình (jiǎngzuò) (danh từ - buổi nói chuyện chuyên đề; VD: 明天有健康讲座。)

14
New cards

出席

(xuất tịch) tham dự (chūxí) (động từ - có mặt trong sự kiện; VD: 他出席了会议。)

15
New cards

酒吧

(tử ba) quán bar (jiǔbā) (danh từ - nơi uống rượu, nghe nhạc; VD: 他常去酒吧放松。)

16
New cards

担任

(đảm nhiệm) giữ chức, đảm nhận (dānrèn) (động từ - giữ vai trò/chức vụ; VD: 她担任班长。)

17
New cards

主席

(chủ tịch) chủ tịch (zhǔxí) (danh từ - người đứng đầu tổ chức; VD: 学生会主席。)

18
New cards

组织

(tổ chức) tổ chức (zǔzhī) (danh/động từ - sắp xếp hoặc tập thể người; VD: 我们组织了活动。)

19
New cards

外交

(ngoại giao) ngoại giao (wàijiāo) (danh từ - quan hệ giữa các quốc gia; VD: 外交关系很重要。)

20
New cards

经商

(kinh thương) kinh doanh (jīngshāng) (động từ - làm buôn bán; VD: 他在国外经商。)

21
New cards

目标

(mục tiêu) mục tiêu (mùbiāo) (danh từ - điều muốn đạt được; VD: 他有明确目标。)

22
New cards

名牌

(danh bài) thương hiệu nổi tiếng (míngpái) (danh từ - nhãn hiệu có tiếng; VD: 他买了名牌手表。)

23
New cards

录取

(lục thủ) trúng tuyển (lùqǔ) (động từ - được nhận vào học/làm; VD: 我被大学录取了。)

24
New cards

面临

(diện lâm) đối mặt (miànlín) (động từ - gặp phải tình huống khó khăn; VD: 公司面临危机。)

25
New cards

一致

(nhất trí) đồng nhất, thống nhất (yízhì) (tính từ - không có sự khác nhau; VD: 他们意见一致。)

26
New cards

让步

(nhượng bộ) nhường nhịn (ràngbù) (động từ - giảm yêu cầu để đạt thỏa thuận; VD: 双方都做了让步。)

27
New cards

隐约

(ẩn ước) mơ hồ (yǐnyuē) (tính từ - không rõ ràng, lờ mờ; VD: 我隐约听到声音。)

28
New cards

陌生

(mạch sinh) xa lạ (mòshēng) (tính từ - không quen thuộc; VD: 陌生的城市。)

29
New cards

(mỗ) nào đó (mǒu) (đại từ - chỉ người/vật không xác định; VD: 他在某公司工作。)

30
New cards

建立

(kiến lập) xây dựng, thành lập (jiànlì) (động từ - tạo dựng từ đầu; VD: 建立合作关系。)

31
New cards

单独

(đơn độc) một mình (dāndú) (trạng/tính từ - riêng lẻ, không cùng ai; VD: 我想单独谈。)

32
New cards

沟通

(câu thông) giao tiếp (gōutōng) (động từ - trao đổi thông tin; VD: 要多沟通。)

33
New cards

沙滩

(sa than) bãi biển (shātān) (danh từ - bãi cát ven biển; VD: 我们在沙滩玩。)

34
New cards

沉默

(trầm mặc) im lặng (chénmò) (tính từ - không nói gì; VD: 他突然沉默了。)

35
New cards

(vẫn) hôn (wěn) (động từ/danh từ - hành động hôn; VD: 孩子吻了妈妈。)

36
New cards

忍不住

(nhẫn bất trụ) không nhịn được (rěnbúzhù) (động từ - không kiềm chế được cảm xúc; VD: 我忍不住笑了。)

37
New cards

幸亏

(hạnh khôi) may mà (xìngkuī) (trạng từ - nhờ có điều gì nên tránh được rủi ro; VD: 幸亏你提醒我。)

38
New cards

(ám) tối, mờ (àn) (tính từ - ánh sáng yếu, không rõ; VD: 房间很暗。)