1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
예술
art / nghệ thuật
예술가
artist / nghệ sĩ
예전
the past, former times
ngày xưa, trước đây, thời xưa
진흙
mud, clay / bùn, đất sét
도자
ceramics, pottery / gốm sứ
Chỉ vật liệu và ngành nghề chung chung
도자기
porcelain, ceramic / đồ gốm sứ, đồ sành sứ
nhấn mạnh sản phẩm cụ thể
가마
kiln, furnace / lò nung (để nung gốm, sứ, than, hoặc vật liệu khác)
굽다
to fire (ceramics) / nung, nướng
도자기 굽는 가마
kiln for firing ceramics
lò nung đồ gốm sứ
해수욕장
bãi tắm biển, bãi biển để tắm
beach for swimming / seaside bathing beach
단오
một ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc, diễn ra vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.
English: Dano Festival / Dano Day
Tiếng Việt: Lễ Đoan Ngọ của Hàn Quốc (còn gọi là lễ Dano)
단군신화
Thần thoại Dangun, câu chuyện thần thoại về 단군왕검 (Đàn Quân Vương Kiểm) – người được xem là tổ tiên sáng lập nước cổ đại 고조선 (Cổ Triều Tiên) của dân tộc Hàn.
English: Dangun Myth / The Myth of Dangun
Tiếng Việt: Thần thoại Đàn Quân
비엔날레
biennale (a large art exhibition held every two years)
triển lãm nghệ thuật biennale / triển lãm nghệ thuật tổ chức hai năm một lần
경제 자유 구역
khu kinh tế tự do
국제 무역항
Cảng thương mại quốc tế
항구
port, harbor / cảng
무역
(n) trade, international trade
thương mại, ngoại thương, buôn bán quốc tế
수출
Xuất khẩu
수입
nhập khẩu
얼굴이 붓다
Bị sưng mặt
감기가 낫다
Hết cảm, khỏi cảm lạnh
to recover from a cold
낫다
Khỏe hơn, hồi phục (bệnh) / to get better, recover
Tốt hơn, hơn hẳn về mức độ, lựa chọn / better, preferable
빗다
Chải (tóc) / to comb (hair)
여동생은 아침마다 머리를 예쁘게 빗어요.
→ Em gái tôi mỗi sáng đều chải tóc đẹp.
빼앗다
Cướp, giật, lấy mất, tước đoạt
to take away, to seize, to deprive
시간을 빼앗다.
→ Lấy mất thời gian / làm tốn thời gian của ai.
Dạng bị động rất hay dùng: 빼앗기다 (bị lấy mất).
Chia động từ: 빼앗아요 / 빼앗았어요 / 빼앗을 거예요
잇다
Nối, kết nối, gắn liền, liên kết
to connect, to link, to continue
짓다
Xây, xây dựng (nhà, công trình)
Làm, tạo ra (tên, câu chuyện, bài thơ…)
Trồng (lúa, cây) trong nông nghiệp
English: to build / to make / to create / to compose
젓다
Khuấy, quấy, trộn (nước, thức ăn) / Vẫy (tay)
to stir / to mix / to wave
끼다
to be overcast, foggy, smoky, or to hold a scent / bao phủ, che phủ, tích tụ
구름
cloud / mây
비가 오기 전에 구름이 짙게 끼어요.
→ Trước khi trời mưa, mây tích tụ dày đặc.
지각하다
to be late (for school, work, appointment) / đi trễ, đến muộn
Thường dùng trong trường học, nơi làm việc, hoặc bất kỳ sự kiện nào có thời gian cố định.
늦다
late, delayed / muộn, chậm
Dùng để chỉ thời gian trễ, hành động chậm hơn dự định, không chỉ riêng việc đi học hay đi làm.
노선
Lộ trình
무형문화제
di sản văn hóa phi vật thể, tức là các giá trị văn hóa không phải vật chất, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
intangible cultural heritage
유형문화제
di sản văn hóa vật thể, tức là các tài sản văn hóa có hình dạng cụ thể, có thể nhìn thấy và sờ được.
tangible cultural heritage
문화제
Di sản văn hóa
유네스코
UNESCO
인류
humankind, humanity / nhân loại, loài người
구전
oral tradition, orally transmitted
truyền miệng, truyền khẩu
대표적
tiêu biểu, điển hình, mang tính đại diện
representative, typical, exemplary
축제
lễ hội, festival
전통 축제
Lễ hội truyền thống
민속 축제
lễ hội dân gian
불꽃 축제
lễ hội pháo hoa
행사
event, ceremony, function
sự kiện, buổi lễ, hoạt động
개막행사
opening ceremony, inaugural event
lễ khai mạc, buổi lễ mở đầu
페막행사
closing ceremony, finale event
lễ bế mạc, buổi lễ kết thúc
참여하다
to participate, to take part in / tham gia, tham dự
체험
(n) trải nghiệm, kinh nghiệm thực tế
experience (hands-on experience), practical experience
자랑하다
(v) to boast, to pride oneself, to show off
khoe, tự hào, tự khen
자랑스럽다
to be proud, to feel proud / tự hào, đáng tự hào
Cảm giác tự hào
가장
Nhất, nhất trong số…
열다
to open / mở, khai trương, bắt đầu
nhấn mạnh người mở
열리다
(bị động) to be opened, to take place / được mở, diễn ra, khai mạc
nhấn mạnh cái gì đó được mở hoặc diễn ra, thường ở dạng bị động.
어울림
(n) sự hòa hợp, sự phù hợp, sự kết hợp ăn harmony, fitting together, blending
어울리다
(v) hòa hợp, ăn ý
학습
học tập, việc học / study, learning
대중교통
public transportation, mass transit
giao thông công cộng, phương tiện công cộng
발달하다
to develop, to advance / phát triển, tiến bộ
영화제
film festival / liên hoan phim, lễ hội điện ảnh
선조
ancestor / tổ tiên, tiền nhân
땅
đất, mặt đất
사업하다
to run a business, to do business / kinh doanh
전체
toàn thể, toàn bộ, tất cả / whole, entire, total
정치
chính trị / politics, political affairs
경제
kinh tế / economy, economics
사회
xã hội / society
문화
văn hóa / culture
자라다
Lớn lên, phát triển / to grow up
Dùng cho người, động vật, cây cối hoặc một sự vật nào đó phát triển theo thời gian.
넘어지다
Ngã, té / to fall down
기르다
to raise, to grow, to cultivate
nuôi, trồng, dưỡng dục
식물
plant / cây cối, thực vật
유용하다
useful, helpful / hữu ích, có ích
통하다
to go through, to connect
thông suốt, đi qua, nối thông
얻다
to get, to obtain, to gain
nhận, lấy, đạt được
힘
Sức mạnh, sức lực, khả năng