새 단어: Từ mới bài 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 PM on 11/20/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

예술

art / nghệ thuật

2
New cards

예술가

artist / nghệ sĩ

3
New cards

예전

the past, former times

ngày xưa, trước đây, thời xưa

4
New cards

진흙

mud, clay / bùn, đất sét

5
New cards

도자

ceramics, pottery / gốm sứ

Chỉ vật liệu và ngành nghề chung chung

6
New cards

도자기

porcelain, ceramic / đồ gốm sứ, đồ sành sứ

nhấn mạnh sản phẩm cụ thể

7
New cards

가마

kiln, furnace / lò nung (để nung gốm, sứ, than, hoặc vật liệu khác)

8
New cards

굽다

to fire (ceramics) / nung, nướng

9
New cards

도자기 굽는 가마

kiln for firing ceramics

lò nung đồ gốm sứ

10
New cards

해수욕장

bãi tắm biển, bãi biển để tắm

beach for swimming / seaside bathing beach

11
New cards

단오

một ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc, diễn ra vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.

  • English: Dano Festival / Dano Day

  • Tiếng Việt: Lễ Đoan Ngọ của Hàn Quốc (còn gọi là lễ Dano)

12
New cards

단군신화

Thần thoại Dangun, câu chuyện thần thoại về 단군왕검 (Đàn Quân Vương Kiểm) – người được xem là tổ tiên sáng lập nước cổ đại 고조선 (Cổ Triều Tiên) của dân tộc Hàn.

  • English: Dangun Myth / The Myth of Dangun

  • Tiếng Việt: Thần thoại Đàn Quân

13
New cards

비엔날레

biennale (a large art exhibition held every two years)

triển lãm nghệ thuật biennale / triển lãm nghệ thuật tổ chức hai năm một lần

14
New cards

경제 자유 구역

khu kinh tế tự do

15
New cards

국제 무역항

Cảng thương mại quốc tế

16
New cards

항구

port, harbor / cảng

17
New cards

무역

(n) trade, international trade

thương mại, ngoại thương, buôn bán quốc tế

18
New cards

수출

Xuất khẩu

19
New cards

수입

nhập khẩu

20
New cards

얼굴이 붓다

Bị sưng mặt

21
New cards

감기가 낫다

Hết cảm, khỏi cảm lạnh

to recover from a cold

22
New cards

낫다

  • Khỏe hơn, hồi phục (bệnh) / to get better, recover

  • Tốt hơn, hơn hẳn về mức độ, lựa chọn / better, preferable

23
New cards

빗다

Chải (tóc) / to comb (hair)

  • 여동생은 아침마다 머리를 예쁘게 빗어요.
    → Em gái tôi mỗi sáng đều chải tóc đẹp.

24
New cards

빼앗다

Cướp, giật, lấy mất, tước đoạt

to take away, to seize, to deprive

  • 시간을 빼앗다.
    → Lấy mất thời gian / làm tốn thời gian của ai.

  • Dạng bị động rất hay dùng: 빼앗기다 (bị lấy mất).

  • Chia động từ: 빼앗아요 / 빼앗았어요 / 빼앗을 거예요

25
New cards

잇다

Nối, kết nối, gắn liền, liên kết

to connect, to link, to continue

26
New cards

짓다

  1. Xây, xây dựng (nhà, công trình)

  2. Làm, tạo ra (tên, câu chuyện, bài thơ…)

  3. Trồng (lúa, cây) trong nông nghiệp

English: to build / to make / to create / to compose

27
New cards

젓다

Khuấy, quấy, trộn (nước, thức ăn) / Vẫy (tay)

to stir / to mix / to wave

28
New cards

끼다

to be overcast, foggy, smoky, or to hold a scent / bao phủ, che phủ, tích tụ

29
New cards

구름

cloud / mây

  • 비가 오기 전에 구름이 짙게 끼어요.
    → Trước khi trời mưa, mây tích tụ dày đặc.

30
New cards

지각하다

to be late (for school, work, appointment) / đi trễ, đến muộn

Thường dùng trong trường học, nơi làm việc, hoặc bất kỳ sự kiện nào có thời gian cố định.

31
New cards

늦다

late, delayed / muộn, chậm

Dùng để chỉ thời gian trễ, hành động chậm hơn dự định, không chỉ riêng việc đi học hay đi làm.

32
New cards

노선

Lộ trình

33
New cards

무형문화제

di sản văn hóa phi vật thể, tức là các giá trị văn hóa không phải vật chất, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

intangible cultural heritage

34
New cards

유형문화제

di sản văn hóa vật thể, tức là các tài sản văn hóa có hình dạng cụ thể, có thể nhìn thấy và sờ được.

tangible cultural heritage

35
New cards

문화제

Di sản văn hóa

36
New cards

유네스코

UNESCO

37
New cards

인류

humankind, humanity / nhân loại, loài người

38
New cards

구전

oral tradition, orally transmitted

truyền miệng, truyền khẩu

39
New cards

대표적

tiêu biểu, điển hình, mang tính đại diện

representative, typical, exemplary

40
New cards

축제

lễ hội, festival

41
New cards

전통 축제

Lễ hội truyền thống

42
New cards

민속 축제

lễ hội dân gian

43
New cards

불꽃 축제

lễ hội pháo hoa

44
New cards

행사

event, ceremony, function

sự kiện, buổi lễ, hoạt động

45
New cards

개막행사

opening ceremony, inaugural event

lễ khai mạc, buổi lễ mở đầu

46
New cards

페막행사

closing ceremony, finale event

lễ bế mạc, buổi lễ kết thúc

47
New cards

참여하다

to participate, to take part in / tham gia, tham dự

48
New cards

체험

(n) trải nghiệm, kinh nghiệm thực tế

experience (hands-on experience), practical experience

49
New cards

자랑하다

(v) to boast, to pride oneself, to show off

khoe, tự hào, tự khen

50
New cards

자랑스럽다

to be proud, to feel proud / tự hào, đáng tự hào

Cảm giác tự hào

51
New cards

가장

Nhất, nhất trong số…

52
New cards

열다

to open / mở, khai trương, bắt đầu

  • nhấn mạnh người mở

53
New cards

열리다

(bị động) to be opened, to take place / được mở, diễn ra, khai mạc

  • nhấn mạnh cái gì đó được mở hoặc diễn ra, thường ở dạng bị động.

54
New cards

어울림

(n) sự hòa hợp, sự phù hợp, sự kết hợp ăn harmony, fitting together, blending

55
New cards

어울리다

(v) hòa hợp, ăn ý

56
New cards

학습

học tập, việc học / study, learning

57
New cards

대중교통

public transportation, mass transit

giao thông công cộng, phương tiện công cộng

58
New cards

발달하다

to develop, to advance / phát triển, tiến bộ

59
New cards

영화제

film festival / liên hoan phim, lễ hội điện ảnh

60
New cards

선조

ancestor / tổ tiên, tiền nhân

61
New cards

đất, mặt đất

62
New cards

사업하다

to run a business, to do business / kinh doanh

63
New cards

전체

toàn thể, toàn bộ, tất cả / whole, entire, total

64
New cards

정치

chính trị / politics, political affairs

65
New cards

경제

kinh tế / economy, economics

66
New cards

사회

xã hội / society

67
New cards

문화

văn hóa / culture

68
New cards

자라다

Lớn lên, phát triển / to grow up

Dùng cho người, động vật, cây cối hoặc một sự vật nào đó phát triển theo thời gian.

69
New cards

넘어지다

Ngã, té / to fall down

70
New cards

기르다

to raise, to grow, to cultivate

nuôi, trồng, dưỡng dục

71
New cards

식물

plant / cây cối, thực vật

72
New cards

유용하다

useful, helpful / hữu ích, có ích

73
New cards

통하다

to go through, to connect

thông suốt, đi qua, nối thông

74
New cards

얻다

to get, to obtain, to gain

nhận, lấy, đạt được

75
New cards

Sức mạnh, sức lực, khả năng