Unit 16: MATERIALS AND THE BUILT ENVIRONMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:36 AM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

block

(n, v) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn

<p>(n, v) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn</p>
2
New cards

brittle

a. giòn, dễ vỡ

<p>a. giòn, dễ vỡ</p>
3
New cards

chip

(n) vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ

<p>(n) vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ</p>
4
New cards

compact

v. nhỏ gọn, gọn nhẹ

<p>v. nhỏ gọn, gọn nhẹ</p>
5
New cards

crack

(n, v) cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt

<p>(n, v) cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt</p>
6
New cards

crumb

(n) mảnh vụn

<p>(n) mảnh vụn</p>
7
New cards

crush

(v) ép, vắt, đè nát, đè bẹp

<p>(v) ép, vắt, đè nát, đè bẹp</p>
8
New cards

dense

adj. dày đặc, đông đúc, rậm rạp, ngu, đần

<p>adj. dày đặc, đông đúc, rậm rạp, ngu, đần</p>
9
New cards

dilute

v. pha loãng, làm mất chất

adj. loãng

<p>v. pha loãng, làm mất chất</p><p>adj. loãng</p>
10
New cards

dissolve

v. tan rã, phân hủy, giải tán

<p>v. tan rã, phân hủy, giải tán</p>
11
New cards

fabric

n. sợi vải, vải

<p>n. sợi vải, vải</p>
12
New cards

firm

hãng, công ty

<p>hãng, công ty</p>
13
New cards

flake

bông, vụn mỏng

<p>bông, vụn mỏng</p>
14
New cards

fragile

mong manh, dễ vỡ

<p>mong manh, dễ vỡ</p>
15
New cards

friction

n. sự ma sát

<p>n. sự ma sát</p>
16
New cards

grain

(n) thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất

<p>(n) thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất</p>
17
New cards

grind

v. xay, nghiền

<p>v. xay, nghiền</p>
18
New cards

hollow

(adj) rỗng, trống rỗng

<p>(adj) rỗng, trống rỗng</p>
19
New cards

lump

(n) cục, tảng, miếng; cái bướu

<p>(n) cục, tảng, miếng; cái bướu</p>
20
New cards

mineral

khoáng chất

<p>khoáng chất</p>
21
New cards

mould

đổ khuôn, tạo khuôn

<p>đổ khuôn, tạo khuôn</p>
22
New cards

opague

mờ đục

<p>mờ đục</p>
23
New cards

pat

verb.

vỗ nhẹ, vỗ về

<p>verb.</p><p>vỗ nhẹ, vỗ về</p>
24
New cards

pile

n., v. cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng

<p>n., v. cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng</p>
25
New cards

polish

(n) (v) nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng

<p>(n) (v) nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng</p>
26
New cards

scratch

v., n. cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da

<p>v., n. cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da</p>
27
New cards

scrub

n. bụi, rậm;

v. lau chùi, kỳ cọ

<p>n. bụi, rậm;</p><p>v. lau chùi, kỳ cọ</p>
28
New cards

smash

(v, n) đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh

<p>(v, n) đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh</p>
29
New cards

speck

noun. vết bẩn, vết ố rất nhỏ; đốm nhỏ

<p>noun. vết bẩn, vết ố rất nhỏ; đốm nhỏ</p>
30
New cards

squash

quả bí

<p>quả bí</p>
31
New cards

squeeze

(v, n) ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết

<p>(v, n) ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết</p>
32
New cards

stack

xếp chồng lên; chất lên

<p>xếp chồng lên; chất lên</p>
33
New cards

stiff

(adj) cứng, cứng rắn, kiên quyết

<p>(adj) cứng, cứng rắn, kiên quyết</p>
34
New cards

stroke

n., v. cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve

<p>n., v. cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve</p>
35
New cards

stuff

n. chất liệu, chất

v. nhồi nhét

<p>n. chất liệu, chất</p><p>v. nhồi nhét</p>
36
New cards

subtance

vật chất, chất

<p>vật chất, chất</p>
37
New cards

synthetic

(a) tổng hợp nhân tạo

<p>(a) tổng hợp nhân tạo</p>
38
New cards

tear

v. xé

n. nước mắt

<p>v. xé</p><p>n. nước mắt</p>
39
New cards

texture

noun. kết cấu

<p>noun. kết cấu</p>
40
New cards

transparent

(adj) trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa

<p>(adj) trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa</p>
41
New cards

built-up

(adj) có nhà cửa san sát

<p>(adj) có nhà cửa san sát</p>
42
New cards

bypass

đường vòng

<p>đường vòng</p>
43
New cards

construct

(v) xây dựng

<p>(v) xây dựng</p>
44
New cards

demolish

v ~ destroy

phá huỷ; đánh đổ

the office building is being __ed

<p>v ~ destroy</p><p>phá huỷ; đánh đổ</p><p>the office building is being __ed</p>
45
New cards

district

n. huyện, quận

<p>n. huyện, quận</p>
46
New cards

dwell

v. trú ngụ, ở

<p>v. trú ngụ, ở</p>
47
New cards

estate

n. tài sản, di sản, bất động sản

<p>n. tài sản, di sản, bất động sản</p>
48
New cards

evict

v. Đuổi khỏi (nhà, đất đai)

<p>v. Đuổi khỏi (nhà, đất đai)</p>
49
New cards

high-rise

nhà cao tầng

<p>nhà cao tầng</p>
50
New cards

housing

(n) nơi ăn chốn ở

<p>(n) nơi ăn chốn ở</p>
51
New cards

infrastructure

n. cơ sở hạ tầng

<p>n. cơ sở hạ tầng</p>
52
New cards

inner city

nội thành

<p>nội thành</p>
53
New cards

occupy

(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

<p>(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ</p>
54
New cards

populated

adj. định cư, cư trú

<p>adj. định cư, cư trú</p>
55
New cards

skyline

n. đường chân trời

<p>n. đường chân trời</p>
56
New cards

skyscraper

tòa nhà chọc trời

<p>tòa nhà chọc trời</p>
57
New cards

suburban

thuộc ngoại ô

<p>thuộc ngoại ô</p>
58
New cards

surroundings

(n) vùng xung quanh, môi trường xung quanh

<p>(n) vùng xung quanh, môi trường xung quanh</p>