1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
block
(n, v) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn

brittle
a. giòn, dễ vỡ

chip
(n) vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ

compact
v. nhỏ gọn, gọn nhẹ

crack
(n, v) cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt

crumb
(n) mảnh vụn

crush
(v) ép, vắt, đè nát, đè bẹp

dense
adj. dày đặc, đông đúc, rậm rạp, ngu, đần

dilute
v. pha loãng, làm mất chất
adj. loãng

dissolve
v. tan rã, phân hủy, giải tán

fabric
n. sợi vải, vải

firm
hãng, công ty

flake
bông, vụn mỏng

fragile
mong manh, dễ vỡ

friction
n. sự ma sát

grain
(n) thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất

grind
v. xay, nghiền

hollow
(adj) rỗng, trống rỗng

lump
(n) cục, tảng, miếng; cái bướu

mineral
khoáng chất

mould
đổ khuôn, tạo khuôn

opague
mờ đục

pat
verb.
vỗ nhẹ, vỗ về

pile
n., v. cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng

polish
(n) (v) nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng

scratch
v., n. cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da

scrub
n. bụi, rậm;
v. lau chùi, kỳ cọ

smash
(v, n) đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh

speck
noun. vết bẩn, vết ố rất nhỏ; đốm nhỏ

squash
quả bí

squeeze
(v, n) ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết

stack
xếp chồng lên; chất lên

stiff
(adj) cứng, cứng rắn, kiên quyết

stroke
n., v. cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve

stuff
n. chất liệu, chất
v. nhồi nhét

subtance
vật chất, chất

synthetic
(a) tổng hợp nhân tạo

tear
v. xé
n. nước mắt

texture
noun. kết cấu

transparent
(adj) trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa

built-up
(adj) có nhà cửa san sát

bypass
đường vòng

construct
(v) xây dựng

demolish
v ~ destroy
phá huỷ; đánh đổ
the office building is being __ed

district
n. huyện, quận

dwell
v. trú ngụ, ở

estate
n. tài sản, di sản, bất động sản

evict
v. Đuổi khỏi (nhà, đất đai)

high-rise
nhà cao tầng

housing
(n) nơi ăn chốn ở

infrastructure
n. cơ sở hạ tầng

inner city
nội thành

occupy
(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

populated
adj. định cư, cư trú

skyline
n. đường chân trời

skyscraper
tòa nhà chọc trời

suburban
thuộc ngoại ô

surroundings
(n) vùng xung quanh, môi trường xung quanh
