ideal the city

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Be centuries ahead of its time

Đi trước thời đại hàng thế kỷ

2
New cards

Renaissance

Thời Phục hưng

3
New cards

Embody (v)

Là hiện thân của

4
New cards

Humanist sensibility

Sự nhạy cảm về chủ nghĩa nhân văn

5
New cards

Far from

Thay vì / Còn lâu mới

6
New cards

Fade into insignificance

Trở nên vô nghĩa / Không còn quan trọng

7
New cards

Carry down the centuries

Tồn tại qua các thế kỷ

8
New cards

Be on the cusp of

Đang ở ngưỡng cửa của / Đang trên bờ vực của

9
New cards

Displacement

Tình trạng di dân / Sự dịch chuyển

10
New cards

Widespread (a)

Trên diện rộng

11
New cards

Unaddressed (a)

Không được giải quyết

12
New cards

Revolutionise (v)

Cách mạng hóa

13
New cards

Safeguard (v)

Bảo vệ

14
New cards

Catastrophe (n)

Thảm họa

15
New cards

Pestilence (n)

Trận dịch bệnh

16
New cards

Unfulfilled (a)

Chưa được hoàn thành / Chưa trọn vẹn

17
New cards

Renowned (a)

Nổi tiếng

18
New cards

Urbanism

Chủ nghĩa đô thị

19
New cards

Academic discipline

Môn học thuật / Ngành học

20
New cards

Rigour (n)

Sự chặt chẽ / Sự khắc nghiệt

21
New cards

Reconfiguration (n)

Tái cấu trúc

22
New cards

Medieval (a)

Thuộc thời Trung cổ

23
New cards

Winding (a)

Quanh co

24
New cards

Coordinated (a)

Có tổ chức / Phối hợp nhịp nhàng

25
New cards

Assemble (v)

Tập hợp

26
New cards

Battlement (n)

Thành lũy

27
New cards

Rational (a)

Hợp lý

28
New cards

Staircase (n)

Cầu thang

29
New cards

High-rise building (n)

Tòa nhà cao tầng

30
New cards

Unconventional (a)

Khác thường / Trái với thông lệ

31
New cards

Modernist movement

Chủ nghĩa Tân thời / Phong trào Hiện đại

32
New cards

Fusion (n)

Sự kết hợp / Sự dung hợp

33
New cards

Hydraulic plant

Nhà máy thủy điện / Hệ thống thủy lực

34
New cards

Regulate (v)

Điều chỉnh

35
New cards

Basin (n)

Bể chứa / Lưu vực

36
New cards

Navigate (v)

Điều hướng / Đi lại (tàu thuyền)

37
New cards

Adjacent houses

Những ngôi nhà liền kề nhau

38
New cards

Well-ventilated (a)

Thông thoáng

39
New cards

Boulevard (n)

Đại lộ

40
New cards

Urban planning

Quy hoạch đô thị