từ vựng N2 THAOLE P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:55 AM on 2/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

断食

だんじき nhịn ăn, ăn kiêng

2
New cards

撤去 

てっきょ  tháo dỡ, dỡ bỏ

3
New cards

貸与

たいよ cho mượn, cấp phát để sử dụng

4
New cards

反発

はんぱつ  phản kháng, phản đối

5
New cards

濫用

らんよう  lạm dụng, dùng sai mục đích

6
New cards

把握

はあく nắm bắt, hiểu rõ

7
New cards

摘み取る

つみとる hái, ngắt, bứt

8
New cards

戸惑い

とまどい bối rối, lúng túng, lạc lối.

9
New cards

垣根

かきね hàng rào

10
New cards

潜む

ひそむ tiềm ẩn, ẩn nấp

11
New cards

形見

かたみ  cái kỉ vật

12
New cards

干渉

かんしょう  can thiệp

13
New cards

気配り

きくばり

quan tâm

14
New cards

軽視

軽視

xem nhẹ

15
New cards

構築

こうちく

tạo dựng, xây dựng

16
New cards

重視

じゅうし

coi trọng

17
New cards

弟子

でし

đệ tử, người học việc

18
New cards

仲直り

なかなおり

làm lành

19
New cards

大喧嘩

おおげんか

cãi nhau to

20
New cards

配慮

はいりょ

quan tâm, chăm sóc, để ý

21
New cards

人目

ひとめ

sự chú ý, ánh nhìn của người khác

22
New cards

扶養

ふよう

nuôi dưỡng

23
New cards

訪問

ほうもん

đến thăm

24
New cards

味方

みかた

đồng minh, đứng về cùng phe

25
New cards

厄介

やっかい

phiền hà, rắc rối

26
New cards

操る

あやつる

điều khiển

27
New cards

裂く

さく

xé, chia cắt ( mối quan hệ )

28
New cards

察する

さっする

hiểu, cảm giác, đoán được

29
New cards

誓う

ちかう

thề

30
New cards

告げる

つげる

thông báo

31
New cards

ぶつける

va chạm, xung đột

32
New cards

譲る

ゆずる

nhường, nhượng lại

33
New cards

尊い

とうとい

quý báu

34
New cards

些細

ささい

nhỏ nhặt, vặt vãnh