1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
The UK (n)
nước Anh
The USA (n)
nước Mỹ
as (conj)
bởi vì (=because)
be keen on sth / be interested in sth / be fond of sth (v)
thích thú, quan tâm đến cái gì
sharp increase (n)
sự tăng mạnh và nhanh
expansion (n)
sự mở rộng
expand (v)
mở rộng
's (possessive)
của (sở hữu cách)
quality (n)
chất lượng
progress (n)
tiến trình, sự phát triển
commute (v)
di chuyển (thường là đi làm đều đặn)
also (adv)
cũng
significant (adj)
quan trọng, đáng kể
urban (adj)
thuộc về đô thị
urbanization (n)
sự đô thị hóa
Facility / infrastructure (n)
cơ sở vật chất
underground (adj)
dưới mặt đất
secure (adj)
an toàn, đảm bảo (= safe)
street (n)
đường phố
estimate (v)
ước tính
that (conj)
rằng (dùng để nối mệnh đề)
near (adj)
gần
route (n)
con đường, tuyến đường (= road)
journey (n)
hành trình, chuyến đi
transform (v)
biến đổi
sustainable (adj)
bền vững
down (adv/prep)
xuống (><i up)
carry on (phr v)
tiếp tục làm gì (= continue doing sth)
break off (phr v)
dừng lại, cắt đứt
maintain momentum (v)
duy trì đà phát triển
summarize (v)
tóm tắt
summary (n)
bản tóm tắt, sự tóm tắt
transfer (v)
vận chuyển, chuyển đổi
ability (n)
khả năng
job market (n)
thị trường việc làm
stable (adj)
ổn định
position (n)
vị trí công việc
the most (det/adv)
nhất (so sánh nhất)
most (det/pron)
hầu hết
remote work (n)
làm việc từ xa
digital communication (n)
giao tiếp kỹ thuật số
effective (adj)
hiệu quả
technical (adj)
thuộc về kỹ thuật
gain (v)
đạt được, thu được
value (n)
giá trị
valuable (adj)
có giá trị, quý giá
insight (n)
sự hiểu biết sâu sắc
Area / field (n)
khu vực, lĩnh vực
alternative (adj)
thay thế
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
infer (v)
suy ra, luận ra
encourage sb to do sth(v)
khuyến khích ai đó làm gì
cultivate skills (v)
trau dồi kỹ năng
various / multiple (adj)
đa dạng, nhiều (=many)
establish (v)
thiết lập, xây dựng (= build)
pathway (n)
con đường, lộ trình
ensure (v)
đảm bảo
stability (n)
sự ổn định
evolving (adj)
đang tiến hóa, đang thay đổi (=changing)
constantly (adv)
liên tục, luôn luôn