HSK5 BÀI 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards
<p>摊 /tān/</p>

摊 /tān/

quầy, sạp

2
New cards

出版 /chūbǎn/

xuất bản

3
New cards
<p>连环画 /liánhuánhuà/</p>

连环画 /liánhuánhuà/

sách truyện tranh

4
New cards
<p>年代 /niándài/</p>

年代 /niándài/

thập kỷ

5
New cards

单调 /dāndiào/

đơn điệu, nhàm chán

6
New cards
<p>网络 /wǎngluò/</p>

网络 /wǎngluò/

mạng internet

7
New cards
<p>动画片 /dònghuàpiàn/</p>

动画片 /dònghuàpiàn/

phim hoạt hình

8
New cards
<p>娱乐 /yúlè/</p>

娱乐 /yúlè/

thú tiêu khiển, giải trí

9
New cards

无数 /wúshù/

vô số

10
New cards
<p>青少年 /qīngshàonián/</p>

青少年 /qīngshàonián/

thanh thiếu niên

11
New cards

从事 /cóngshì/

làm, tham gia

12
New cards

毫无 /háo wú/

không chút

13
New cards

疑问 /yíwèn/

sự nghi ngờ

14
New cards
<p>棚子 /péngzi/</p>

棚子 /péngzi/

lều, chuồng

15
New cards
<p>砖头 /zhuāntóu/</p>

砖头 /zhuāntóu/

gạch

16
New cards

支 /zhī/

chống, đỡ

17
New cards
<p>粗糙 /cūcāo/</p>

粗糙 /cūcāo/

sần sùi, thô, gồ ghề

18
New cards
<p>木头 /mùtou/</p>

木头 /mùtou/

gỗ

19
New cards

题材 /tícái/

đề tài, chủ đề

20
New cards
<p>翻 /fān/</p>

翻 /fān/

lật, giở

21
New cards

搭 /dā/

vắt, mắc

22
New cards
<p>整齐 /zhěngqí/</p>

整齐 /zhěngqí/

ngay ngắn, đều đặn, ngăn nắp

23
New cards

年纪 /niánjì/

tuổi

24
New cards
<p>身材 /shēncái/</p>

身材 /shēncái/

vóc dáng, dáng người

25
New cards

成人 /chéngrén/

người lớn

26
New cards
<p>册 /cè/</p>

册 /cè/

cuốn, quyển, tập

27
New cards

假如 /jiǎrú/

nếu

28
New cards

登记 /dēngjì/

đăng ký, ghi vào sổ

29
New cards

记录 /jìlù/

kỷ lục, lời ghi, ghi chép

30
New cards

手续 /shǒuxù/

thủ tục

31
New cards

办理 /bànlǐ/

giải quyết, làm

32
New cards

押金 /yājīn/

tiền thế chấp, tiền đặt cọc

33
New cards

凭 /píng/

dựa vào, căn cứ

34
New cards

印刷 /yìnshuā/

in (sách, báo,...)

35
New cards
<p>涨 /zhǎng/</p>

涨 /zhǎng/

lên cao, tăng

36
New cards
<p>收藏 /shōucáng/</p>

收藏 /shōucáng/

sưu tầm, thu nhập

37
New cards

Động từ + 得/不 + 起

Biểu thị việc có (hoặc không có) khả năng hoặc điều kiện để thực hiện (hoặc chịu đựng) một hành động nào đó về mặt chủ quan (thường liên quan đến tài chính, thời gian hoặc sức chịu đựng tinh thần).这对于那些想看又买不起书的人来说,毫无疑问是件大好事