1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• Throw away
Vứt đi
• Hang up
Cúp máy
• Put away
Cất đi
• Clean up
Dọn dẹp
• Mop up
Lau sạch
• Build on
Xây dựng trên
• Put up
Đưa lên
• Take down
Hạ gục
• Stock up
Tích trữ
• Settle in
Định cư
• Sweep up
Quét lên
• Rent out
Cho thuê
• Flake off
Bong ra
• Go without
Đi mà không có
• Burn out
Kiệt quệ
• Mess up
Lộn xộn
• Dry off
Làm khô
• Build in
Xây dựng trong
• Wring out
Vắt kiệt
• Scrub off
Cọ xát
• Vacuum up
Hút bụi